Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 12851–12900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
(200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27003
VD-31697-19 Chai 19950 2026-07-17
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
85570000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T27 · 27003
VN3-11-17 Viên 8557 2026-07-17
Trivit- B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg +50mg + 1000mcg/ 3ml · Tiêm
Qty
4500 Ống
Total
60750000
Group
N5
Manufacturer
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thailand)
Province / Facility
T44 · 44002
VN-19998-16 Ống 13500 2026-07-17
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
34200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20016
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-17
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T91 · 91711
893110160824 Viên 3000 2026-07-17
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
16500 Viên
Total
49500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T91 · 91007
893110160824 Viên 3000 2026-07-17
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
27000 Viên
Total
75546000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31006
893110160824 Viên 2798 2026-07-17
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
21600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20016
893110160824 Viên 3000 2026-07-17
Tuzamin
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
Strength / route
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
136500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-24355-16 Viên 2730 2026-07-17
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,2g; 0,033g; 0,083g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
291600000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893200131600 Viên 2916 2026-07-17
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
Mỗi 100ml thuốc chứa 0.7g cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân 7g) · Uống
Qty
60000 Ống
Total
270000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-28534-17 Ống 4500 2026-07-17
UPROFEN 200
Ibuprofen
Strength / route
200mg · Uống
Qty
4800 viên
Total
9600000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79421
893100298124 viên 2000 2026-07-17
Udimax TP
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
80mg ; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
103500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46074
TCT-00292-25 Viên 3450 2026-07-17
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
6599900
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79421
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-07-17
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
0.5g ;1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
329995000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-07-17
Usarichcatrol
Calcitriol
Strength / route
0,25mcg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
69300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79397
VD-21192-14 Viên 315 2026-07-17
VERTIKO 24
Betahistin dihydrochlorid
Strength / route
24mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
276000000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T27 · 27003
890110020724 Viên 2300 2026-07-17
VERTIKO 24
Betahistin dihydrochlorid
Strength / route
24mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T27 · 27003
VN-20235-17 Viên 2300 2026-07-17
VUPU
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
200mg + 0,4mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60003
893100417524 Viên 1500 2026-07-17
VUPU
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
200mg + 0,4mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60004
893100417524 Viên 1500 2026-07-17
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
Strength / route
35mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
270500000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27003
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-17
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
81150000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-17
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Qty
30 Bình xịt
Total
3150000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79421
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-07-17
Verospiron
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
19740000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T27 · 27003
VN-19163-15 Viên 4935 2026-07-17
Verospiron 25mg
Spironolactone
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3125000
Group
N2
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T15 · 15709
VN-16485-13 Viên 3125 2026-07-17
Verospiron 25mg
Spironolactone
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3125000
Group
N2
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T15 · 15702
VN-16485-13 Viên 3125 2026-07-17
Verospiron 25mg
Spironolactone
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3125000
Group
N2
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T15 · 15701
VN-16485-13 Viên 3125 2026-07-17
Verospiron 25mg
Spironolactone
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3125000
Group
N2
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T15 · 15711
VN-16485-13 Viên 3125 2026-07-17
Viartril-S
Glucosamin
Strength / route
1500 mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
449370000
Group
N1
Manufacturer
Rottapharm Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01047
539100994524 Gói 14979 2026-07-17
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
48 Gói
Total
152496
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35039
VD-18766-13 Gói 3177 2026-07-17
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2668mg+4596mg+276mg · Uống
Qty
25000 Gói
Total
87500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15722
893100346623 Gói 3500 2026-07-17
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2668mg+4596mg+276mg · Uống
Qty
25000 Gói
Total
87500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15710
893100346623 Gói 3500 2026-07-17
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2668mg+4596mg+276mg · Uống
Qty
25000 Gói
Total
87500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15709
893100346623 Gói 3500 2026-07-17
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2668mg+4596mg+276mg · Uống
Qty
25000 Gói
Total
87500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15702
893100346623 Gói 3500 2026-07-17
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2668mg+4596mg+276mg · Uống
Qty
25000 Gói
Total
87500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15712
893100346623 Gói 3500 2026-07-17
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2668mg+4596mg+276mg · Uống
Qty
25000 Gói
Total
87500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15701
893100346623 Gói 3500 2026-07-17
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2668mg+4596mg+276mg · Uống
Qty
25000 Gói
Total
87500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15711
893100346623 Gói 3500 2026-07-17
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
114 Lọ
Total
798000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79421
893110219823 Lọ 7000 2026-07-17
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20016
893110219923 Lọ 14000 2026-07-17
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
265000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79421
VD-20895-14 Ống 5300 2026-07-17
Vitamin A-D
Vitamin A + D
Strength / route
2500IU; 200IU · Uống
Qty
74000 Viên
Total
23680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27003
893100341124 Viên 320 2026-07-17
Vitamin A-D
Vitamin A + D
Strength / route
2500IU; 200IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27003
VD-19550-13 Viên 320 2026-07-17
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15722
893110448724 Ống 630 2026-07-17
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15710
893110448724 Ống 630 2026-07-17
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1890000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15709
893110448724 Ống 630 2026-07-17
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1890000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15702
893110448724 Ống 630 2026-07-17
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15712
893110448724 Ống 630 2026-07-17
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1890000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15701
893110448724 Ống 630 2026-07-17
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15711
893110448724 Ống 630 2026-07-17
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
2200 Ống
Total
39749600
Group
N2
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T15 · 15709
VN-20041-16 Ống 18068 2026-07-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.