Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 11851–11900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Câu đằng
Câu đằng
Strength / route
Uống
Qty
28000 Gram
Total
7448000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31169-18 Gram 266 2026-07-20
Cẩu tích
Cẩu tích
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gram
Total
10584000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VCT-00142-21 Gram 151 2026-07-20
Cốt khí củ sao vàng
Cốt khí củ
Strength / route
Uống
Qty
75000 Gram
Total
12975000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31866-19 Gram 173 2026-07-20
Cốt toái bổ chế
Cốt toái bổ
Strength / route
Uống
Qty
75000 Gram
Total
11550000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-31170-18 Gram 154 2026-07-20
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydrochlorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
180000 viên
Total
211680000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46213
VD-27507-17 viên 1176 2026-07-20
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg; 100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
76940000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T30 · 30013
300100088823 Viên 7694 2026-07-20
Dalastin
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 40mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
294000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110157400 Viên 4900 2026-07-20
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
18750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893114872324 Viên 1250 2026-07-20
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
99750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01037
893114872324 Viên 1995 2026-07-20
Dalekine 500
Valproat natri
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
13125000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01037
893114094423 Viên 2625 2026-07-20
Dasselta
Desloratadin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
66300000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T27 · 27005
383100344425 Viên 5100 2026-07-20
Demoferidon
Deferoxamin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
20 Lọ
Total
3300000
Group
N1
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T79 · 79431
520110006524 Lọ 165000 2026-07-20
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
37185000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T30 · 30013
840114019124 Viên 2479 2026-07-20
Depaxan
Dexamethason
Strength / route
3,3mg/ 1ml (tương đương 4mg Dexamethason phosphat/ 1ml) · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
120000000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-21697-19 Ống 24000 2026-07-20
Deslora
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
10800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893100403324 Viên 1500 2026-07-20
Desloratadin
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
16500 Viên
Total
4587000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79431
893100365123 Viên 278 2026-07-20
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6615000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-20
Devodil 50
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
5200000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01037
529110024623 Viên 2600 2026-07-20
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1348000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44004
893110172124 Ống 674 2026-07-20
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
(5mg+ 1mg)/ml x 0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Ống
Total
22000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44004
893115078500 Ống 5500 2026-07-20
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
(5mg+ 1mg)/ml x 0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Ống
Total
22000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44004
VD-26542-17 Ống 5500 2026-07-20
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
285000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T44 · 44004
896410048825 Lọ 57000 2026-07-20
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 5L) · Dung dịch thẩm phân
Qty
1000 Túi
Total
194000000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T30 · 30013
888110780824 Túi 194000 2026-07-20
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2L) · Dung dịch thẩm phân
Qty
48750 Túi
Total
4153500000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T30 · 30013
888110780824 Túi 85200 2026-07-20
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2L) · Dung dịch thẩm phân
Qty
20000 Túi
Total
1704000000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T30 · 30013
888110780924 Túi 85200 2026-07-20
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 5L) · Dung dịch thẩm phân
Qty
800 Túi
Total
155200000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T30 · 30013
888110780924 Túi 194000 2026-07-20
Diaprid 2
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
119900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110178224 Viên 1199 2026-07-20
Diaprid 4
Glimepirid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
80000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110178324 Viên 800 2026-07-20
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04009
893112683724 Ống 8000 2026-07-20
Diclofenac DHG
Diclofenac
Strength / route
50mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
10000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79431
VD-20551-14 viên 200 2026-07-20
Diflazon 150mg
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
26520000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T30 · 30013
VN-22563-20 Viên 17680 2026-07-20
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/ 1ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
3200000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30005
893110288900 Lọ 16000 2026-07-20
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-31550-19 Viên 630 2026-07-20
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110428024 Viên 630 2026-07-20
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893110428024 Viên 630 2026-07-20
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
VD-31550-19 Viên 630 2026-07-20
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
48300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110058423 Viên 483 2026-07-20
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
13395000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44004
893110688824 Ống 893 2026-07-20
Dinara
Lamivudin + tenofovir
Strength / route
100mg + 300mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
1030050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110921924 Viên 11445 2026-07-20
Diquas
Natri diquafosol
Strength / route
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
210 Lọ
Total
27231750
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T79 · 79431
499110530324 Lọ 129675 2026-07-20
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
8820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
VD-21846-14 Viên 294 2026-07-20
Dkasolon
Mometason furoat
Strength / route
50mcg/liều: 60 liều · Xịt mũi
Qty
300 Lọ
Total
28350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893110874524 Lọ 94500 2026-07-20
Dkasonide
Budesonid
Strength / route
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
Qty
600 Lọ
Total
38700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01034
893110148523 Lọ 64500 2026-07-20
Dkasonide
Budesonid
Strength / route
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
Qty
600 Lọ
Total
38700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR5
893110148523 Lọ 64500 2026-07-20
Dkasonide
Budesonid
Strength / route
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
Qty
600 Lọ
Total
38700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E63
893110148523 Lọ 64500 2026-07-20
Dkasonide
Budesonid
Strength / route
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
Qty
600 Lọ
Total
38700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E74
893110148523 Lọ 64500 2026-07-20
Dkasonide
Budesonid
Strength / route
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
Qty
600 Lọ
Total
38700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E62
893110148523 Lọ 64500 2026-07-20
Dkasonide
Budesonid
Strength / route
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
Qty
600 Lọ
Total
38700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E73
893110148523 Lọ 64500 2026-07-20
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
Strength / route
250mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
500 Ống
Total
34500000
Group
N2
Manufacturer
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş (Turkey)
Province / Facility
T30 · 30013
868110206523 Ống 69000 2026-07-20
Dochicin 1mg
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
11700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30013
893115214825 Viên 650 2026-07-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.