|
Câu đằng
Câu đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 28000 Gram
- Total
- 7448000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-31169-18 |
Uống
|
Gram |
28000
|
266
|
7448000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Cẩu tích
Cẩu tích
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 Gram
- Total
- 10584000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VCT-00142-21 |
Uống
|
Gram |
70000
|
151
|
10584000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Cốt khí củ sao vàng
Cốt khí củ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 75000 Gram
- Total
- 12975000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-31866-19 |
Uống
|
Gram |
75000
|
173
|
12975000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
Cốt toái bổ chế
Cốt toái bổ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 75000 Gram
- Total
- 11550000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01823
|
VD-31170-18 |
Uống
|
Gram |
75000
|
154
|
11550000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-07-20 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 180000 viên
- Total
- 211680000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46213
|
VD-27507-17 |
1000mg
Uống
|
viên |
180000
|
1176
|
211680000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46213
|
2026-07-20 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 900mg; 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 76940000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
300100088823 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7694
|
76940000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Dalastin
Simvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg + 40mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 294000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110157400 |
10mg + 40mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4900
|
294000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 18750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1250
|
18750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 99750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01037
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1995
|
99750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01037
|
2026-07-20 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 13125000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01037
|
893114094423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2625
|
13125000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01037
|
2026-07-20 |
|
Dasselta
Desloratadin
- Strength / route
- 5 mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 66300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T27 · 27005
|
383100344425 |
5 mg
Uống
|
Viên |
13000
|
5100
|
66300000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T27
27005
|
2026-07-20 |
|
Demoferidon
Deferoxamin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 3300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
520110006524 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
165000
|
3300000
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 37185000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
840114019124 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2479
|
37185000
|
N1 |
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Depaxan
Dexamethason
- Strength / route
- 3,3mg/ 1ml (tương đương 4mg Dexamethason phosphat/ 1ml) · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 120000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-21697-19 |
3,3mg/ 1ml (tương đương 4mg Dexamethason phosphat/ 1ml)
Tiêm
|
Ống |
5000
|
24000
|
120000000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Romania
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Deslora
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 7200 Viên
- Total
- 10800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893100403324 |
5mg
Uống
|
Viên |
7200
|
1500
|
10800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Desloratadin
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 16500 Viên
- Total
- 4587000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
893100365123 |
5mg
Uống
|
Viên |
16500
|
278
|
4587000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 6615000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-35516-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1323
|
6615000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Devodil 50
Sulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 5200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01037
|
529110024623 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2600
|
5200000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T01
01037
|
2026-07-20 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1348000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
674
|
1348000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
- Strength / route
- (5mg+ 1mg)/ml x 0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 22000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
893115078500 |
(5mg+ 1mg)/ml x 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
4000
|
5500
|
22000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
- Strength / route
- (5mg+ 1mg)/ml x 0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 22000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
VD-26542-17 |
(5mg+ 1mg)/ml x 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
4000
|
5500
|
22000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 285000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
57000
|
285000000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 5L) · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 194000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
888110780824 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 5L)
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
1000
|
194000
|
194000000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2L) · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 48750 Túi
- Total
- 4153500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
888110780824 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2L)
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
48750
|
85200
|
4153500000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2L) · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 20000 Túi
- Total
- 1704000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
888110780924 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2L)
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
20000
|
85200
|
1704000000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 5L) · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 800 Túi
- Total
- 155200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
888110780924 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 5L)
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
800
|
194000
|
155200000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Diaprid 2
Glimepirid
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 119900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110178224 |
2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1199
|
119900000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Diaprid 4
Glimepirid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 80000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110178324 |
4mg
Uống
|
Viên |
100000
|
800
|
80000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 1600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T04 · 04009
|
893112683724 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
8000
|
1600000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Việt Nam
|
T04
04009
|
2026-07-20 |
|
Diclofenac DHG
Diclofenac
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
VD-20551-14 |
50mg
Uống
|
viên |
50000
|
200
|
10000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Diflazon 150mg
Fluconazol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 26520000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VN-22563-20 |
150mg
Uống
|
Viên |
1500
|
17680
|
26520000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg/ 1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 3200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30005
|
893110288900 |
0,25mg/ 1ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
16000
|
3200000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-07-20 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-31550-19 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-07-20 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110428024 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-07-20 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
893110428024 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-07-20 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
VD-31550-19 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
630
|
6300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-07-20 |
|
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 48300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110058423 |
30mg
Uống
|
Viên |
100000
|
483
|
48300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 13395000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44004
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
893
|
13395000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T44
44004
|
2026-07-20 |
|
Dinara
Lamivudin + tenofovir
- Strength / route
- 100mg + 300mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 1030050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110921924 |
100mg + 300mg
Uống
|
Viên |
90000
|
11445
|
1030050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Diquas
Natri diquafosol
- Strength / route
- 150mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 210 Lọ
- Total
- 27231750
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
499110530324 |
150mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
210
|
129675
|
27231750
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T79
79431
|
2026-07-20 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 8820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
30000
|
294
|
8820000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- Strength / route
- 50mcg/liều: 60 liều · Xịt mũi
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 28350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893110874524 |
50mcg/liều: 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
300
|
94500
|
28350000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Dkasonide
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 38700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01034
|
893110148523 |
64mcg/liều x 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
600
|
64500
|
38700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01034
|
2026-07-20 |
|
Dkasonide
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 38700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR5
|
893110148523 |
64mcg/liều x 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
600
|
64500
|
38700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01OR5
|
2026-07-20 |
|
Dkasonide
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 38700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E63
|
893110148523 |
64mcg/liều x 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
600
|
64500
|
38700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01E63
|
2026-07-20 |
|
Dkasonide
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 38700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E74
|
893110148523 |
64mcg/liều x 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
600
|
64500
|
38700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01E74
|
2026-07-20 |
|
Dkasonide
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 38700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E62
|
893110148523 |
64mcg/liều x 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
600
|
64500
|
38700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01E62
|
2026-07-20 |
|
Dkasonide
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 38700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E73
|
893110148523 |
64mcg/liều x 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
600
|
64500
|
38700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01E73
|
2026-07-20 |
|
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
- Strength / route
- 250mg/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 34500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş (Turkey)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
868110206523 |
250mg/20ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
69000
|
34500000
|
N2 |
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş
Turkey
|
T30
30013
|
2026-07-20 |
|
Dochicin 1mg
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 11700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30013
|
893115214825 |
1mg
Uống
|
Viên |
18000
|
650
|
11700000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-07-20 |