Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 10651–10700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Timotrav
Travoprost+ timolol
Strength / route
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
4800 Lọ
Total
1406361600
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (csxx: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece) (Bulgaria, CSXX: Greece)
Province / Facility
T79 · 79014
VN-23179-22 Lọ 292992 2026-07-24
Tioga
Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
Strength / route
33,33mg ; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g · Uống
Qty
800000 Viên
Total
720000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-29197-18 Viên 900 2026-07-24
Tizadyn 100
Topiramat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
288000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110295823 Viên 12000 2026-07-24
Trafudic-B
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
Acid fusidic 2% (w/w); Betamethason(dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
28000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35022
893110341700 Tuýp 28000 2026-07-24
Trikapezon Plus 1,5g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
205000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110822824 Lọ 41000 2026-07-24
Truxima
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
600 Lọ
Total
1245600000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn quốc)
Province / Facility
T79 · 79014
880410033026 Lọ 2076000 2026-07-24
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg +100mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
2280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68650
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-24
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg+75mg+400mg · Uống
Qty
7920 Viên
Total
23760000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83102
893110160824 Viên 3000 2026-07-24
Tuzamin
Cao khô hỗn hợp:(tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng); Bột Bạch thược; Bột Xuyên khung.
Strength / route
240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. · Uống
Qty
200000 Viên
Total
546000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-24355-16 Viên 2730 2026-07-24
URSOCHOLIC-OPV 150
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110292600 Viên 3400 2026-07-24
ValtimAPC 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
4800000 Viên
Total
2304000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
VD-35340-21 Viên 480 2026-07-24
Vastec 35 MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
520000 viên
Total
249600000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110271223 viên 480 2026-07-24
Vecmid 1gm
Vancomycin
Strength / route
1000 mg · Tiêm
Qty
24000 Lọ
Total
1795200000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79014
VN-22662-20 Lọ 74800 2026-07-24
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
25mg/ml (100mg/4ml) · Tiêm truyền
Qty
1500 Lọ
Total
4387500000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn quốc)
Province / Facility
T79 · 79014
880410033226 Lọ 2925000 2026-07-24
Ventizam 75
Venlafaxin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
47400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110442824 Viên 3950 2026-07-24
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
179998000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01015
001115023625 Lọ 89999 2026-07-24
Vikonon
Venlafaxin
Strength / route
Venlafaxin hydroclorid 42,43mg tương đương venlafaxin 37,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
36800000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A. (Greece)
Province / Facility
T79 · 79014
520110122524 Viên 9200 2026-07-24
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
330000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79012
893110282824 Ống 1100000 2026-07-24
Visulin 0,75g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
500mg + 250mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
199000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110825824 Lọ 19900 2026-07-24
VitPP
Vitamin PP
Strength / route
500mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
4320000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
VD-23497-15 Viên 180 2026-07-24
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
2500IU + 200IU · Uống
Qty
40000 Viên
Total
12800000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893100341124 Viên 320 2026-07-24
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Strength / route
1000mcg/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110606424 Ống 630 2026-07-24
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
58500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110454524 Lọ 39000 2026-07-24
Vixcar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
294020 Viên
Total
302840600
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
893110329724 Viên 1030 2026-07-24
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
33000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-32551-19 Viên 1650 2026-07-24
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
Strength / route
2400mg, 1000mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
198000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-21859-14 Viên 1320 2026-07-24
Voltaren Emulgel
Diclofenac
Strength / route
1,16g/100g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37470
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-24
Voltaren Emulgel
Diclofenac
Strength / route
1,16g/100g · Dùng ngoài
Qty
700 Tuýp
Total
47950000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01929
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-24
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
18200000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T52 · 52017
890410092323 Lọ 91000 2026-07-24
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Phòng phong, Bạch truật, Hoàng kỳ, Tân di hoa, Bạch chỉ, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Qty
70000 Viên
Total
56000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-24
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
0.02 · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
9007200
Group
N1
Manufacturer
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T62 · 62001
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-07-24
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
71856000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110232023 Viên 998 2026-07-24
Zaromax 100
Azithromycin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 gói
Total
4500000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110202800 gói 1500 2026-07-24
Zinc 10
Kẽm gluconat
Strength / route
Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg) 70mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
17280000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893100056624 Viên 120 2026-07-24
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
41250000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01826
VN-23229-22 Ống 27500 2026-07-24
Zolemax 4mg/5ml
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
570 Lọ
Total
164587500
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.) (CSSX: Italy, CSXX: Spain)
Province / Facility
T79 · 79014
800110020625 Lọ 288750 2026-07-24
Zoloman 100
Sertralin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
72000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
VD-34211-20 Viên 3000 2026-07-24
Zoloman 100
Sertralin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110028100 Viên 3000 2026-07-24
Actrapid
Insulin Human
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27005
300410198725 Lọ 75000 2026-07-23
Actrapid
Insulin Human
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
4500 Lọ
Total
337500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27005
QLSP-1029-17 Lọ 75000 2026-07-23
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
28362000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01910
400110400623 Viên 9454 2026-07-23
Aerius
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
123760000
Group
N1
Manufacturer
Organon Heist bv (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01910
540100032123 Viên 9520 2026-07-23
Aerofor 200 Hfa
Budesonid + formoterol
Strength / route
200mcg + 6mcg; 120 liều · Dạng hít
Qty
200 Ống
Total
34600000
Group
N5
Manufacturer
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30012
VN-17241-13 Ống 173000 2026-07-23
Agifamcin 300
Rifampicin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
3402000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110053423 Viên 2835 2026-07-23
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
25% x 50ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Chai
Total
3950440000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01006
001410199725 Chai 987610 2026-07-23
Alimta
Pemetrexed
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
400 Lọ
Total
9687120000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-07-23
Alimta
Pemetrexed
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
2838250000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-07-23
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
89000 Viên
Total
9345000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L59
893115322424 Viên 105 2026-07-23
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
Strength / route
10%,250ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Chai
Total
870920000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-18160-14 Chai 108865 2026-07-23
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
Strength / route
10%,500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
162225000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-18160-14 Chai 162225 2026-07-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.