|
Timotrav
Travoprost+ timolol
- Strength / route
- (0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4800 Lọ
- Total
- 1406361600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharma - Razgrad AD (csxx: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece) (Bulgaria, CSXX: Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VN-23179-22 |
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4800
|
292992
|
1406361600
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD (csxx: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece)
Bulgaria, CSXX: Greece
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Tioga
Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
- Strength / route
- 33,33mg ; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g · Uống
- Qty
- 800000 Viên
- Total
- 720000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34008
|
VD-29197-18 |
33,33mg ; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g
Uống
|
Viên |
800000
|
900
|
720000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
Tizadyn 100
Topiramat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 288000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110295823 |
100mg
Uống
|
Viên |
24000
|
12000
|
288000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Trafudic-B
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- Acid fusidic 2% (w/w); Betamethason(dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 28000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35022
|
893110341700 |
Acid fusidic 2% (w/w); Betamethason(dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
28000
|
28000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T35
35022
|
2026-07-24 |
|
Trikapezon Plus 1,5g
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 205000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110822824 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
41000
|
205000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Truxima
Rituximab
- Strength / route
- 100mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 1245600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
880410033026 |
100mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
600
|
2076000
|
1245600000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn quốc
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg +100mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 2280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68650
|
VD-20146-13 |
150mg +100mg
Uống
|
Viên |
1200
|
1900
|
2280000
|
N4 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T68
68650
|
2026-07-24 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg+75mg+400mg · Uống
- Qty
- 7920 Viên
- Total
- 23760000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T83 · 83102
|
893110160824 |
150mg+75mg+400mg
Uống
|
Viên |
7920
|
3000
|
23760000
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T83
83102
|
2026-07-24 |
|
Tuzamin
Cao khô hỗn hợp:(tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng); Bột Bạch thược; Bột Xuyên khung.
- Strength / route
- 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 546000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34008
|
VD-24355-16 |
240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg.
Uống
|
Viên |
200000
|
2730
|
546000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
URSOCHOLIC-OPV 150
Ursodeoxycholic acid
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110292600 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
3400
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
ValtimAPC 80
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 4800000 Viên
- Total
- 2304000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VD-35340-21 |
80mg
Uống
|
Viên |
4800000
|
480
|
2304000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 520000 viên
- Total
- 249600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
viên |
520000
|
480
|
249600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Vecmid 1gm
Vancomycin
- Strength / route
- 1000 mg · Tiêm
- Qty
- 24000 Lọ
- Total
- 1795200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VN-22662-20 |
1000 mg
Tiêm
|
Lọ |
24000
|
74800
|
1795200000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
India
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Strength / route
- 25mg/ml (100mg/4ml) · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 4387500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
880410033226 |
25mg/ml (100mg/4ml)
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
2925000
|
4387500000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn quốc
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Ventizam 75
Venlafaxin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 47400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110442824 |
75mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3950
|
47400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 179998000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01015
|
001115023625 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
89999
|
179998000
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T01
01015
|
2026-07-24 |
|
Vikonon
Venlafaxin
- Strength / route
- Venlafaxin hydroclorid 42,43mg tương đương venlafaxin 37,5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 36800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
520110122524 |
Venlafaxin hydroclorid 42,43mg tương đương venlafaxin 37,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
9200
|
36800000
|
N1 |
Pharmathen S.A.
Greece
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
- Strength / route
- 100mg/ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 330000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79012
|
893110282824 |
100mg/ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
1100000
|
330000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-07-24 |
|
Visulin 0,75g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 500mg + 250mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 199000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110825824 |
500mg + 250mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
19900
|
199000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
VitPP
Vitamin PP
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 4320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VD-23497-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
24000
|
180
|
4320000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Strength / route
- 2500IU + 200IU · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 12800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893100341124 |
2500IU + 200IU
Uống
|
Viên |
40000
|
320
|
12800000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
- Strength / route
- 1000mcg/ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 1890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110606424 |
1000mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
630
|
1890000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 58500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110454524 |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
39000
|
58500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Vixcar
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 294020 Viên
- Total
- 302840600
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95076
|
893110329724 |
75mg
Uống
|
Viên |
294020
|
1030
|
302840600
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-07-24 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- Strength / route
- 480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 33000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-32551-19 |
480mg; 480mg; 480mg; 720mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1650
|
33000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
- Strength / route
- 2400mg, 1000mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 198000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34008
|
VD-21859-14 |
2400mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1320
|
198000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
- Strength / route
- 1,16g/100g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
760100073723 |
1,16g/100g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
68500
|
0
|
N1 |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
T37
37470
|
2026-07-24 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
- Strength / route
- 1,16g/100g · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Tuýp
- Total
- 47950000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
760100073723 |
1,16g/100g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
700
|
68500
|
47950000
|
N1 |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
T01
01929
|
2026-07-24 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 40IU/ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 18200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T52 · 52017
|
890410092323 |
40IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
91000
|
18200000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T52
52017
|
2026-07-24 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Phòng phong, Bạch truật, Hoàng kỳ, Tân di hoa, Bạch chỉ, Bạc hà
- Strength / route
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34008
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
70000
|
800
|
56000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 0.02 · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 9007200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T62 · 62001
|
VN-19788-16 |
0.02
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
90072
|
9007200
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T62
62001
|
2026-07-24 |
|
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 71856000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110232023 |
20mg
Uống
|
Viên |
72000
|
998
|
71856000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Zaromax 100
Azithromycin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 3000 gói
- Total
- 4500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110202800 |
100mg
Uống
|
gói |
3000
|
1500
|
4500000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
- Strength / route
- Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg) 70mg · Uống
- Qty
- 144000 Viên
- Total
- 17280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893100056624 |
Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg) 70mg
Uống
|
Viên |
144000
|
120
|
17280000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 41250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
27500
|
41250000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Zolemax 4mg/5ml
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 570 Lọ
- Total
- 164587500
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.) (CSSX: Italy, CSXX: Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
800110020625 |
4mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
570
|
288750
|
164587500
|
N1 |
CSSX: Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.)
CSSX: Italy, CSXX: Spain
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Zoloman 100
Sertralin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 72000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VD-34211-20 |
100mg
Uống
|
Viên |
24000
|
3000
|
72000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Zoloman 100
Sertralin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110028100 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Actrapid
Insulin Human
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T27 · 27005
|
300410198725 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
75000
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T27
27005
|
2026-07-23 |
|
Actrapid
Insulin Human
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 4500 Lọ
- Total
- 337500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T27 · 27005
|
QLSP-1029-17 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
4500
|
75000
|
337500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T27
27005
|
2026-07-23 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 28362000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
3000
|
9454
|
28362000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Aerius
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 123760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Heist bv (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
540100032123 |
5mg
Uống
|
Viên |
13000
|
9520
|
123760000
|
N1 |
Organon Heist bv
Bỉ
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Aerofor 200 Hfa
Budesonid + formoterol
- Strength / route
- 200mcg + 6mcg; 120 liều · Dạng hít
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 34600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
VN-17241-13 |
200mcg + 6mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Ống |
200
|
173000
|
34600000
|
N5 |
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30012
|
2026-07-23 |
|
Agifamcin 300
Rifampicin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 3402000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79013
|
893110053423 |
300mg
Uống
|
Viên |
1200
|
2835
|
3402000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79013
|
2026-07-23 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Strength / route
- 25% x 50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 3950440000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
001410199725 |
25% x 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
987610
|
3950440000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
|
T01
01006
|
2026-07-23 |
|
Alimta
Pemetrexed
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 9687120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-23211-22 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
24217800
|
9687120000
|
N1 |
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France
CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Alimta
Pemetrexed
- Strength / route
- 100mg · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 2838250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-23210-22 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
5676500
|
2838250000
|
N1 |
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France
CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 89000 Viên
- Total
- 9345000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01L59
|
893115322424 |
25mg
Uống
|
Viên |
89000
|
105
|
9345000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-07-23 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
- Strength / route
- 10%,250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 870920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-18160-14 |
10%,250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
8000
|
108865
|
870920000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
- Strength / route
- 10%,500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 162225000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
VN-18160-14 |
10%,500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
162225
|
162225000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01910
|
2026-07-23 |