Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 10251–10300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Syntarpen
Cloxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
124000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01826
590110006824 Lọ 62000 2026-07-27
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
196000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110083625 Lọ 9800 2026-07-27
Tabised 110
Dabigatran
Strength / route
110mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
1050000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01919
VD-35210-21 Viên 21000 2026-07-27
Tabised 110
Dabigatran
Strength / route
110mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01075
VD-35210-21 Viên 21000 2026-07-27
Taflotan
Tafluprost
Strength / route
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
1010 Lọ
Total
247246990
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T79 · 79831
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-07-27
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
138360000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01919
300100036825 Viên 4612 2026-07-27
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01075
300100036825 Viên 4612 2026-07-27
Tavanic
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
18275000
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-19455-15 Viên 36550 2026-07-27
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
80 mg/4 ml · Tiêm
Qty
85 Lọ
Total
535403440
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-07-27
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
4g, 0.5g · Tiêm
Qty
830 Lọ
Total
185671000
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79831
800110074023 Lọ 223700 2026-07-27
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g, 0.5g · Tiêm
Qty
950 Lọ
Total
212515000
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T37 · 37101
800110074023 Lọ 223700 2026-07-27
Tegacino 80+25 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
622080000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01919
840110410725 Viên 10368 2026-07-27
Tegacino 80+25 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01075
840110410725 Viên 10368 2026-07-27
Tegretol 200
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1850 Viên
Total
2874900
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-18397-14 Viên 1554 2026-07-27
Telassmo 80mg/5mg
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
1965000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01919
383110326925 Viên 13100 2026-07-27
Telassmo 80mg/5mg
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01075
383110326925 Viên 13100 2026-07-27
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
1%/5g · Tra mắt
Qty
1500 Tuýp
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110598324 Tuýp 3600 2026-07-27
Tetracycline Vidipha 500
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
23520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110296500 Viên 588 2026-07-27
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg · Uống
Qty
3000 Chai
Total
88200000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35119
VD-33407-19 Chai 29400 2026-07-27
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
0,6g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,35g; 0,2g. · Uống
Qty
60000 Ống
Total
203700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
TCT-00181-24 Ống 3395 2026-07-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Qty
1000 Chai
Total
25410000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79017
893100311500 Chai 25410 2026-07-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
Qty
160 Chai
Total
4000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68660
893100311500 Chai 25000 2026-07-27
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/Bạch linh1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
Qty
500 Chai
Total
12705000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79017
893100311600 Chai 25410 2026-07-27
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
Qty
120 Chai
Total
3326400
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68660
893100311600 Chai 27720 2026-07-27
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2241000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01919
400110190423 Viên 2241 2026-07-27
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01075
400110190423 Viên 2241 2026-07-27
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
14000000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01919
400110194200 Viên 1400 2026-07-27
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01075
400110194200 Viên 1400 2026-07-27
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
Qty
500 Viên
Total
950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54042
V87-H12-13 Viên 1900 2026-07-27
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54038
V87-H12-13 Viên 1900 2026-07-27
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện
Strength / route
0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Qty
500 Gói
Total
2475000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54039
VD-25448-16 Gói 4950 2026-07-27
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện
Strength / route
0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Qty
2000 Gói
Total
9900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
VD-25448-16 Gói 4950 2026-07-27
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện
Strength / route
0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Qty
500 Gói
Total
2475000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54042
VD-25448-16 Gói 4950 2026-07-27
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện
Strength / route
0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Qty
1200 Gói
Total
5940000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54038
VD-25448-16 Gói 4950 2026-07-27
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Strength / route
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
Qty
20000 Viên
Total
60700000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79017
VD-29444-18 Viên 3035 2026-07-27
Tiêu dao đông dược việt
Mỗi 500mg cao đặc toàn phần tương đương 2.100mg hỗn hợp dược liệu gồm: Sài hồ 300mg; Đương quy 300mg; Bạch thược 300mg; Bạch truật 300mg; Phục linh 300mg; Cam thảo 240mg; Bạc hà 60mg; Gừng 300mg
Strength / route
(300mg; 300mg; 300mg; 300mg, 300mg; 240mg; 60mg; 300mg) 500mg · Uống
Qty
1980 Viên
Total
4356000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
VD-29905-18 Viên 2200 2026-07-27
Tiêu dao đông dược việt
Mỗi 500mg cao đặc toàn phần tương đương 2.100mg hỗn hợp dược liệu gồm: Sài hồ 300mg; Đương quy 300mg; Bạch thược 300mg; Bạch truật 300mg; Phục linh 300mg; Cam thảo 240mg; Bạc hà 60mg; Gừng 300mg
Strength / route
(300mg; 300mg; 300mg; 300mg, 300mg; 240mg; 60mg; 300mg) 500mg · Uống
Qty
510 Viên
Total
1122000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54042
VD-29905-18 Viên 2200 2026-07-27
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
210 Lọ
Total
10804500
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79831
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-07-27
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
210 Tuýp
Total
11907000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79831
540110132524 Tuýp 56700 2026-07-27
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
94600000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T40 · 40007
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-07-27
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
2000 Tuýp
Total
104600000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T40 · 40007
540110132524 Tuýp 52300 2026-07-27
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
60 Lọ
Total
2838000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-07-27
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Nhỏ mắt
Qty
200 Tuýp
Total
10460000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37101
540110132524 Tuýp 52300 2026-07-27
Tobrex
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
79998000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T40 · 40007
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-07-27
Tobrex
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
79998000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T38 · 38250
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-07-27
Tobrex
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
2500 Lọ
Total
99997500
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-07-27
Trajenta
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
11632320
Group
N1
Manufacturer
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-17273-13 Viên 16156 2026-07-27
Travatan
Travoprost
Strength / route
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
120 Lọ
Total
30276000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79831
540110031923 Lọ 252300 2026-07-27
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
Strength / route
10,98mg/3ml · Tiêm
Qty
1500 Bút tiêm
Total
480936000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Province / Facility
T40 · 40007
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-07-27
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
10,98mg/3ml · Tiêm
Qty
0 UI
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Province / Facility
T37 · 37101
570410305524 UI 1069 2026-07-27

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.