Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 10001–10050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
570000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T40 · 40007
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-27
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1140000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T37 · 37101
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-27
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
75075000
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T40 · 40007
539110043025 Tuýp 75075 2026-07-27
Fyranco
Teicoplanin
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
45480000
Group
N1
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T01 · 01919
VN-16479-13 Lọ 379000 2026-07-27
Fyranco
Teicoplanin
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T01 · 01075
VN-16479-13 Lọ 379000 2026-07-27
GENSLER
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
88000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110152224 Viên 1760 2026-07-27
Galvus
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
20562500
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37101
840110412723 Viên 8225 2026-07-27
Galvus
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-19290-15 Viên 8225 2026-07-27
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg, 1000mg · Uống
Qty
5400 Viên
Total
50079600
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37101
400110771824 Viên 9274 2026-07-27
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg, 850mg · Uống
Qty
5400 Viên
Total
50079600
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37101
400110771924 Viên 9274 2026-07-27
Ganfort
Bimatoprost + timolol
Strength / route
0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
110 Lọ
Total
28158900
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79831
539110019923 Lọ 255990 2026-07-27
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Strength / route
14mg+300mg+300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-16802-13 Viên 3730 2026-07-27
Giotrif
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
556340400
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37101
400110034923 Viên 772695 2026-07-27
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100IU/ml; 3ml · Tiêm
Qty
660 Ống
Total
137940000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01826
890410091623 Ống 209000 2026-07-27
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
432000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01826
383110130824 Viên 4800 2026-07-27
Glockner-5
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
15000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110020800 Viên 1000 2026-07-27
Glucophage 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
159800000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38250
300110016124 Viên 1598 2026-07-27
Glucophage 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
159800000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37101
300110016124 Viên 1598 2026-07-27
Glucophage 850mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17210000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37101
300110016224 Viên 3442 2026-07-27
Glucophage XR 1000mg
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
96860000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37101
300110016324 Viên 4843 2026-07-27
Glucophage XR 750mg
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
11100 Viên
Total
40814700
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37101
300110016424 Viên 3677 2026-07-27
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Chai
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110402324 Chai 9450 2026-07-27
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
100 Chai
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110606724 Chai 15000 2026-07-27
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
30%/500ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Chai
Total
39375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01919
VD-23167-15 Chai 15750 2026-07-27
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
30%/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01075
VD-23167-15 Chai 15750 2026-07-27
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
5800 Chai
Total
42630000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
VD-35954-22 Chai 7350 2026-07-27
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
1800 Chai
Total
12391200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01919
893110238000 Chai 6884 2026-07-27
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01075
893110238000 Chai 6884 2026-07-27
Glucovance 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
Strength / route
2,5mg/500mg · Uống
Qty
23500 Viên
Total
107160000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-20022-16 Viên 4560 2026-07-27
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg/5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
471300000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40007
VN-20023-16 Viên 4713 2026-07-27
Golcoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27090000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110101523 Viên 903 2026-07-27
Hadudipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893110107200 Ống 84000 2026-07-27
Hadudipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893110107200 Ống 84000 2026-07-27
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg (dạng muối)/ml · Tiêm
Qty
42000 Ống
Total
35490000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110299000 Ống 845 2026-07-27
Halixol
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
17670000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01919
VN-16748-13 Viên 1767 2026-07-27
Halixol
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01075
VN-16748-13 Viên 1767 2026-07-27
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
14700000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T37 · 37101
870110780724 Viên 14700 2026-07-27
Heraace 2,5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
71400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110003823 Viên 1785 2026-07-27
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Strength / route
5g; 0,25g · Uống
Qty
60000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
V42-H12-16 Viên 2450 2026-07-27
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg
Strength / route
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
VD-32543-19 Viên 1500 2026-07-27
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg
Strength / route
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
2250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54038
VD-32543-19 Viên 1500 2026-07-27
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
VD-32543-19 Viên 1500 2026-07-27
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
Strength / route
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
Qty
200000 Viên
Total
690000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
VD-27170-17 Viên 3450 2026-07-27
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
Strength / route
450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) · Uống
Qty
200000 Viên
Total
690000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
VD-27170-17 Viên 3450 2026-07-27
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
Strength / route
300ng; 300mg;60mg;140mg; 140mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
82000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
VD-21708-14 Viên 820 2026-07-27
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
40mg + 75mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
268500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79017
893200195625 Viên 895 2026-07-27
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
15000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Lâm Đồng(Ladophar) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68660
893200123800 Viên 250 2026-07-27
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
65 Bút tiêm
Total
11575200
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp; Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37101
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-07-27
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
0 UI
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp; Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37101
QLSP-1088-18 UI 594 2026-07-27
Human Albumin 5%
Albumin
Strength / route
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
90 Chai
Total
126450000
Group
N1
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Province / Facility
T40 · 40009
900410033826 Chai 1405000 2026-07-27

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.