Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 9151–9200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
VD-28352-17 Lọ 39000 2026-09-09
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Qty
350 Lọ
Total
13650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
893110454524 Lọ 39000 2026-09-09
Vixcar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
5750000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38220
893110329724 Viên 1150 2026-09-09
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100 IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
195000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T33 · 33101
890410177200 Ống 78000 2026-09-09
Zaromax 100
Azithromycin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
7500000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68094
VD-27557-17 Gói 1500 2026-09-09
Zecein 80
Drotaverin hydrochlorid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
893110561724 Viên 1200 2026-09-09
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
10000 Ống
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893115019100 Ống 8400 2026-09-09
Zodalan
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg)
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
8750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danaphar (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
893112265523 Ống 17500 2026-09-09
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
Strength / route
Gam · Uống
Qty
0 Gam
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46353
VCT- 00706-26 Gam 520 2026-09-09
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
Strength / route
Gam · Uống
Qty
7000 Gam
Total
3640000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46187
VCT- 00706-26 Gam 520 2026-09-09
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
Strength / route
Gam · Uống
Qty
0 Gam
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46353
VCT-00523-24 Gam 169 2026-09-09
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
Strength / route
Gam · Uống
Qty
97000 Gam
Total
16397850
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46187
VCT-00523-24 Gam 169 2026-09-09
A.T Adenosine 3mg/ml
Adenosin triphosphat
Strength / route
3mg/ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
160000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110265524 Ống 800000 2026-09-08
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg · Tiêm dưới da
Qty
200 Ống
Total
4920000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T52 · 52010
VN-18589-15 Ống 24600 2026-09-08
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
700000 Viên
Total
392000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40245
893100260400 Viên 560 2026-09-08
AGILOSART-H 50/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
18750000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52010
893110255823 Viên 375 2026-09-08
AGIMOTI
Domperidon
Strength / route
1mg/ml; 30ml · Uống
Qty
1000 Chai/lọ
Total
4935000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52010
893110256423 Chai/lọ 4935 2026-09-08
Amlodipin 5mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
15960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01015
893110321224 Viên 160 2026-09-08
Arvals Plus 80 mg/12.5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 80mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
445000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T52 · 52010
840110429725 Viên 8900 2026-09-08
Avamys
Fluticasone furoat
Strength / route
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
Qty
2 Bình
Total
370696
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
Province / Facility
T33 · 33076
VN-21418-18 Bình 185348 2026-09-08
BV Fuberat
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% + 0,1%; 15g · Dùng ngoài
Qty
8000 Tuýp
Total
196000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52010
893110035624 Tuýp 24500 2026-09-08
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
>=10^8CFU/ 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84074
893400647624 Viên 2950 2026-09-08
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
400 Bút tiêm
Total
98800000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31032
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-09-08
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
Strength / route
24mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
651600
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T33 · 33076
300110779724 Viên 6516 2026-09-08
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
37000000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T52 · 52010
594110414025 Viên 1850 2026-09-08
Cepoxitil 100
Cefpodoxim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
33800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52010
893110242000 Viên 3380 2026-09-08
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml
Cisplatin
Strength / route
10mg/20ml · Tiêm
Qty
2212 Lọ
Total
148181880
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114093023 Lọ 66990 2026-09-08
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
50280000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T33 · 33076
VN-17087-13 Viên 5028 2026-09-08
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T33 · 33076
VN-18353-14 Viên 6500 2026-09-08
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Strength / route
1g+0.1g+0.2g+0.02g/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
Province / Facility
T68 · 68001
460110356225 Ống 129000 2026-09-08
Destacure
Desloratadin
Strength / route
2,5mg/5ml; chai 60ml · Uống
Qty
4000 Chai
Total
249520000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T52 · 52010
890100133924 Chai 62380 2026-09-08
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
102520000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T33 · 33076
VN-20796-17 Viên 5126 2026-09-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
60 Ống
Total
480000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893112683724 Ống 8000 2026-09-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
60 Ống
Total
480
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893112683724 Ống 8 2026-09-08
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
288000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
893110221924 Viên 1800 2026-09-08
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-26641-17 Viên 1800 2026-09-08
Epamiro 300
Iopamidol
Strength / route
612mg/ml - 50ml · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
1475400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01015
893110450023 Lọ 245900 2026-09-08
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
23625000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110437024 Viên 1575 2026-09-08
Ethambutol 400 mg
Ethambutol HCl
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3150000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37401
893110437024 Viên 1575 2026-09-08
Fraizeron
Secukinumab
Strength / route
150mg/ml · Tiêm
Qty
1400 Bút tiêm
Total
10948000000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T52 · 52010
760410047325 Bút tiêm 7820000 2026-09-08
Furosemidum Polpharma
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
112000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T52 · 52010
VN-18406-14 Ống 5600 2026-09-08
GILOBA
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
770000000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T52 · 52010
VN-20891-18 Viên 3850 2026-09-08
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
821500000
Group
N5
Manufacturer
Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Province / Facility
T45 · 45007
890110045125 Viên 3286 2026-09-08
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
9686000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T33 · 33076
300110016324 Viên 4843 2026-09-08
HCQ
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
896000000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T52 · 52010
890110004500 Viên 4480 2026-09-08
Hebetapine
Pethidin
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
82372500
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T52 · 52010
400111435525 Ống 32949 2026-09-08
Kali clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
8400 Viên
Total
6720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110627524 Viên 800 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Messer (Việt Nam)
Province / Facility
T62 · 62001
— Giờ 196 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Messer (Việt Nam)
Province / Facility
T62 · 62001
— Giờ 293 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Messer (Việt Nam)
Province / Facility
T62 · 62001
— Giờ 391 2026-09-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.