Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-20
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 68151–68200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1461600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35646-22 Ống 487200 2026-04-22
Terpincold
Codein + terpin hydrat
Strength / route
15mg+100mg · Uống
Qty
791904 Viên
Total
486229056
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893111215600 Viên 614 2026-04-22
Tetracain 0,5%
Tetracain hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-31558-19 Chai 15015 2026-04-22
Tetracain 0,5%
Tetracain hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
1912 Chai
Total
28708680
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110014900 Chai 15015 2026-04-22
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
5,8mg+19,6mg+ 20mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
720000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110293325 Viên 90000 2026-04-22
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
7,25mg+24,50mg+ 25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
500000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110293525 Viên 100000 2026-04-22
Thalide 100
Thalidomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
16450 Viên
Total
1215655000
Group
N5
Manufacturer
United Biotech (P) Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890114086423 Viên 73900 2026-04-22
Tharodas
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
3g/ 300mg (tương đương 0,26g; 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g) · Uống
Qty
18000 Gói
Total
139320000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
TCT-00063-22 Gói 7740 2026-04-22
Thiamazol
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
22970 Viên
Total
9073150
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110247024 Viên 395 2026-04-22
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg
Thiocolchicosid (dưới dạng thiocolchicosid kết tinh trong ethanol)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
213200 Viên
Total
532786800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110236823 Viên 2499 2026-04-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(500mg; 125mg; 0,883mg)/ml · Uống
Qty
31200 Chai
Total
851760000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100264900 Chai 27300 2026-04-22
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
(16,20 g; 1,80 g; 2,79 g; 1,80 g; 1,80 g; 2,70 g; 1,80 g; 0,90 g; 1,80 g; 0,02 % (g/ml); 0,02 % (g/ml))/90 ml · Uống
Qty
3600 Chai
Total
91476000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100311500 Chai 25410 2026-04-22
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
Qty
2400 Chai
Total
58212000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-24238-16 Chai 24255 2026-04-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
86254 Ống
Total
905580746
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T79 · 79048
690111338025 Ống 10499 2026-04-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
5335 Ống
Total
149380000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T79 · 79048
690111337925 Ống 28000 2026-04-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
150 Ống
Total
4200000
Group
N1
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T27 · 27023
VN-18482-14 Ống 28000 2026-04-22
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
230680 Viên
Total
118800200
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
Province / Facility
T37
890110012423 Viên 515 2026-04-22
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
48210 Viên
Total
107990400
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
400110190423 Viên 2240 2026-04-22
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
35000000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
400110194200 Viên 1400 2026-04-22
Thyrozol 5mg
Thiamazole
Strength / route
5mg · Uống
Qty
145000 Viên
Total
203000000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T37
400110194200 Viên 1400 2026-04-22
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Strength / route
0,5g (tương đương 1 g; 1 g; 1,5 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 0,5 g) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
122940000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-34490-20 Viên 2049 2026-04-22
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
480mg cao khô (440mg; 440mg; 660mg; 440mg; 660mg; 352mg; 660mg; 352mg; 352mg; 440mg) · Uống
Qty
24000 Viên
Total
16320000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-28360-17 Viên 680 2026-04-22
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
200mg + 133,33mg + 133,33mg + 33,33mg + 200mg + 66,66mg + 133,33mg + 133,33mg + 66,66mg + 133,33mg · Uống
Qty
18000 Ống
Total
90000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-25662-16 Ống 5000 2026-04-22
Tidilon
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg+50mg · Uống
Qty
18180 Viên
Total
18089100
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100215623 Viên 995 2026-04-22
Tidilon Forte
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
5600 Viên
Total
13692000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110373525 Viên 2445 2026-04-22
Tiffy Dey
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Strength / route
tương đương Paracetamol 500 mg + Chlorpheniramin maleat 2mg + Phenylephrin HCl 10mg · Uống
Qty
24400 Viên
Total
28304000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-19229-13 Viên 1160 2026-04-22
Tiffy Syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Strength / route
tương đương:(Paracetamol 120 mg + Chlorpheniramin maleat 1mg+ Phenylephrin HCl 5mg)/5ml, 60ml/ 5ml, 60ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-28620-17 Chai 20500 2026-04-22
Tiffy Syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Strength / route
tương đương:(Paracetamol 120 mg + Chlorpheniramin maleat 1mg+ Phenylephrin HCl 5mg)/5ml, 60ml/ 5ml, 60ml · Uống
Qty
9420 Chai
Total
193110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100719124 Chai 20500 2026-04-22
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
7817 Lọ
Total
1446145000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79048
471115081323 Lọ 185000 2026-04-22
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110617524 Viên 630 2026-04-22
Tilhasan 60
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
125110 viên
Total
77568200
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110617524 viên 620 2026-04-22
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
Strength / route
0,5%(kl/tt) · Nhỏ mắt
Qty
1140 Lọ
Total
30563400
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110368323 Lọ 26810 2026-04-22
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo.
Strength / route
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg+ Sài đất 1,0 g+ Thương nhĩ tử 0,34 g+ Kim ngân hoa 0,25 g+ Hạ khô thảo 0,17 g · Uống
Qty
40000 viên
Total
40000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-29197-18 viên 1000 2026-04-22
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo.
Strength / route
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg+ Sài đất 1,0 g+ Thương nhĩ tử 0,34 g+ Kim ngân hoa 0,25 g+ Hạ khô thảo 0,17 g · Uống
Qty
20000 viên
Total
49980000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-29197-18 viên 2499 2026-04-22
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo.
Strength / route
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg+ Sài đất 1,0 g+ Thương nhĩ tử 0,34 g+ Kim ngân hoa 0,25 g+ Hạ khô thảo 0,17 g · Uống
Qty
5000 viên
Total
275625000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-29197-18 viên 55125 2026-04-22
Tiram
Tiropramid HCl
Strength / route
100mg · Uống
Qty
36800 Viên
Total
39670400
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110396923 Viên 1078 2026-04-22
Tiram
Tiropramid HCl
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25015-16 Viên 1078 2026-04-22
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
281200 Viên
Total
407458800
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37
599110027023 Viên 1449 2026-04-22
Tizadyn 100
Topiramat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
18930 Viên
Total
227160000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110295823 Viên 12000 2026-04-22
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
143660 Viên
Total
71542680
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110272924 Viên 498 2026-04-22
Tizosac 500 mg
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
548000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110580224 Lọ 27400 2026-04-22
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat
Strength / route
Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg · Nhỏ mắt
Qty
26472 Lọ
Total
170294376
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110161025 Lọ 6433 2026-04-22
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat
Strength / route
Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-28242-17 Lọ 6433 2026-04-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
354 Lọ
Total
16744200
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
41 Tuýp
Total
2144300
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79048
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-22
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
Strength / route
(3mg+1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
15640 Lọ
Total
739772000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T37
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-22
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
Strength / route
(3mg+1mg)/gram · Tra mắt
Qty
12260 Tuýp
Total
641198000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T37
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-22
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
76910 Lọ
Total
208810650
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110668324 Lọ 2715 2026-04-22
Tobrex
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
800 Lọ
Total
31999200
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-04-22
Tobrex
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
7999800
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.