|
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
- Strength / route
- 400mg+ 400mg+ 400mg+ 800mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg. 400mg. · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 36000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-31441-19 |
400mg+ 400mg+ 400mg+ 800mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg. 400mg.
Uống
|
Viên |
20000
|
1800
|
36000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-22 |
|
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
- Strength / route
- 400mg+ 400mg+ 400mg+ 800mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg. 400mg. · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 101430000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-31441-19 |
400mg+ 400mg+ 400mg+ 800mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg. 400mg.
Uống
|
Viên |
30000
|
3381
|
101430000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-22 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- Strength / route
- 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 574080000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
TCT-00259-25 |
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg
Uống
|
Viên |
240000
|
2392
|
574080000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-22 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- (168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 51000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sx thuốc YHCT Bà Giằng- Công ty CPDP Bagiaco- chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
TCT-00127-23 |
(168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói
Uống
|
Gói |
10000
|
5100
|
51000000
|
N3 |
Nhà máy sx thuốc YHCT Bà Giằng- Công ty CPDP Bagiaco- chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-04-22 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Bột mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Cao đặc Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg+ 12mg+ 8mg+ 6mg+ 12mg+ 6mg+ 12mg+ 16mg+ 16mg+ 12mg+ 12mg · Uống
- Qty
- 30000 Túi
- Total
- 105000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-24402-16 |
20mg+ 12mg+ 8mg+ 6mg+ 12mg+ 6mg+ 12mg+ 16mg+ 16mg+ 12mg+ 12mg
Uống
|
Túi |
30000
|
3500
|
105000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-22 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg · Uống
- Qty
- 20000 Túi
- Total
- 65100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CT CP Dược- VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
VD-24402-16 |
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg
Uống
|
Túi |
20000
|
3255
|
65100000
|
N3 |
CT CP Dược- VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-04-22 |
|
Phong tê thấp TW3
Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Huyết giác, Thương nhĩ tử, Hà thủ ô đỏ, Phấn phòng kỷ).
- Strength / route
- 220mg+ (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-24303-16 |
220mg+ (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
840
|
42000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-22 |
|
Phosbind
Calci acetat
- Strength / route
- 169mg · Uống
- Qty
- 13980 Viên
- Total
- 48930000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893100226225 |
169mg
Uống
|
Viên |
13980
|
3500
|
48930000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Phynantic (Tên cũ: Ovamit)
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 67010 Viên
- Total
- 375256000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-35010-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
67010
|
5600
|
375256000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- Strength / route
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 576000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
48000
|
12000
|
576000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T79
79037
|
2026-04-22 |
|
Pidisai Inj. 1g
Piperacilin (dưới dạng Piperacillin sodium)
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Penmix Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T37
|
VN-22191-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
64995
|
0
|
N2 |
Penmix Ltd.
Korea
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Pidisai Inj. 1g
Piperacilin (dưới dạng Piperacillin sodium)
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 20200 Lọ
- Total
- 1312899000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Penmix Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T37
|
880110038125 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
20200
|
64995
|
1312899000
|
N2 |
Penmix Ltd.
Korea
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Pimefast 2000
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCL và Arginin)
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 16000 Lọ
- Total
- 1075200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-23659-15 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
16000
|
67200
|
1075200000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Piperacilin 1g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri)
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-26908-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
50667
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Piperacilin 1g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri)
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 9180 Lọ
- Total
- 465123060
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110219100 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
9180
|
50667
|
465123060
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Pipolphen
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 11643 Ống
- Total
- 174645000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-19640-16 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
11643
|
15000
|
174645000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Piracetam 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 2006000 Viên
- Total
- 986952000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110213123 |
400mg
Uống
|
Viên |
2006000
|
492
|
986952000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Piracetam 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 1558400 Viên
- Total
- 1852937600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-20985-14 |
800mg
Uống
|
Viên |
1558400
|
1189
|
1852937600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Piracetam S DWP 2400mg
Piracetam
- Strength / route
- 2400mg · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 374850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110286324 |
2400mg
Uống
|
Gói |
30000
|
12495
|
374850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Piracetam-Egis
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 1226000 Viên
- Total
- 1900300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T37
|
599110407823 |
400mg
Uống
|
Viên |
1226000
|
1550
|
1900300000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Piroxicam 20mg/ml
Piroxicam
- Strength / route
- 20mg/ml,1ml · Tiêm
- Qty
- 3080 Ống
- Total
- 9240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110151200 |
20mg/ml,1ml
Tiêm
|
Ống |
3080
|
3000
|
9240000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 604132 Viên
- Total
- 964194672
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-35362-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
604132
|
1596
|
964194672
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg
- Strength / route
- 75 mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 504570000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
VN-16229-13 |
75 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
16819
|
504570000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T22
22030
|
2026-04-22 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
- Strength / route
- 75 mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 80731200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VN-16229-13 |
75 mg
Uống
|
Viên |
4800
|
16819
|
80731200
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01065
|
2026-04-22 |
|
Plaxsav 5
Benazepril hydroclorid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 124000 Viên
- Total
- 434000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110487224 |
5mg
Uống
|
Viên |
124000
|
3500
|
434000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Plaxsav 5
Benazepril hydroclorid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-32536-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
- Strength / route
- Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
- Qty
- 76920 Viên
- Total
- 568900320
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-20224-17 |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
Uống
|
Viên |
76920
|
7396
|
568900320
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Plenmoxi
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 16400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890115983024 |
400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
8200
|
16400000
|
N2 |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Plestastad 50
Cilostazol
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 33650 viên
- Total
- 65617500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110344000 |
50mg
Uống
|
viên |
33650
|
1950
|
65617500
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
- Strength / route
- 100IU/ml(20/80),3ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T37
|
QLSP-1112-18 |
100IU/ml(20/80),3ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
151333
|
0
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
- Strength / route
- 100IU/ml(20/80),3ml · Tiêm
- Qty
- 5660 Ống
- Total
- 856544780
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T37
|
590410177500 |
100IU/ml(20/80),3ml
Tiêm
|
Ống |
5660
|
151333
|
856544780
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Polnye
Acid amin*
- Strength / route
- (1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg)/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 8870 Chai
- Total
- 888774000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110165623 |
(1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg)/200ml
Tiêm truyền
|
Chai |
8870
|
100200
|
888774000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Polnye
Acid amin*
- Strength / route
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 312000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110165623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
104000
|
312000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 35000IU;35000IU;100000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T37
|
VN-21788-19 |
35000IU;35000IU;100000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
9967
|
0
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 35000IU;35000IU;100000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 160900 Viên
- Total
- 1603690300
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T37
|
300110010524 |
35000IU;35000IU;100000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
160900
|
9967
|
1603690300
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Polzycyna 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 26670000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T37
|
590110166400 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
53340
|
26670000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
- Strength / route
- 0,75mg · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-27096-17 |
0,75mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
120000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
- Strength / route
- 0,75mg · Dùng ngoài
- Qty
- 3320 Tuýp
- Total
- 398400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110320324 |
0,75mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3320
|
120000
|
398400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Pomulin
Glutathion
- Strength / route
- 600mg · Tiêm
- Qty
- 509 Lọ
- Total
- 65452310
- Group
- N2
- Manufacturer
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltđ (Đài Loan)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
471110126524 |
600mg
Tiêm
|
Lọ |
509
|
128590
|
65452310
|
N2 |
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltđ
Đài Loan
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Pontazol
Cilostazol
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 72800 Viên
- Total
- 124488000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH SDP Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110205223 |
50mg
Uống
|
Viên |
72800
|
1710
|
124488000
|
N4 |
Công ty TNHH SDP Hera
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Povidon iod 10%
Povidon iodin (Povidon iod)
- Strength / route
- 10%(w/v) · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-21325-14 |
10%(w/v)
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
41895
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Povidon iod 10%
Povidon iodin (Povidon iod)
- Strength / route
- 10%(w/v) · Dùng ngoài
- Qty
- 7700 Chai
- Total
- 322591500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100493625 |
10%(w/v)
Dùng ngoài
|
Chai |
7700
|
41895
|
322591500
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% · Dùng ngoài
- Qty
- 108820 Chai
- Total
- 1033790000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893100041923 |
10%
Dùng ngoài
|
Chai |
108820
|
9500
|
1033790000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidon iod
- Strength / route
- 10%,120ml · Dùng ngoài
- Qty
- 32220 Lọ
- Total
- 734616000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100135325 |
10%,120ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
32220
|
22800
|
734616000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
- Strength / route
- 1200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-18536-13 |
1200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2173
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
- Strength / route
- 1200mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 43460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110050123 |
1200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2173
|
43460000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
- Strength / route
- 110mg · Uống
- Qty
- 400 Viên
- Total
- 12155200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
VN-16443-13 |
110mg
Uống
|
Viên |
400
|
30388
|
12155200
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T22
22030
|
2026-04-22 |
|
Prafeno Inhaler
Fenoterol + ipratropium
- Strength / route
- (0,05mg+0,02mg)/liềux200 liều · Xịt họng
- Qty
- 5995 Bình
- Total
- 780549000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110327600 |
(0,05mg+0,02mg)/liềux200 liều
Xịt họng
|
Bình |
5995
|
130200
|
780549000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 1154 Lọ
- Total
- 85396000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890110768424 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1154
|
74000
|
85396000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Pramipexol Normon 0,18mg tablets
Pramipexol
- Strength / route
- 0,18mg · Uống
- Qty
- 45530 Viên
- Total
- 341475000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-22815-21 |
0,18mg
Uống
|
Viên |
45530
|
7500
|
341475000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79048
|
2026-04-22 |