Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 67701–67750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
Strength / route
400mg+ 400mg+ 400mg+ 800mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg. 400mg. · Uống
Qty
20000 Viên
Total
36000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-31441-19 Viên 1800 2026-04-22
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
Strength / route
400mg+ 400mg+ 400mg+ 800mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg. 400mg. · Uống
Qty
30000 Viên
Total
101430000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-31441-19 Viên 3381 2026-04-22
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
Strength / route
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
574080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
TCT-00259-25 Viên 2392 2026-04-22
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
(168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói · Uống
Qty
10000 Gói
Total
51000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sx thuốc YHCT Bà Giằng- Công ty CPDP Bagiaco- chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-04-22
Phong tê thấp Hyđan
Bột mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Cao đặc Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+ 12mg+ 8mg+ 6mg+ 12mg+ 6mg+ 12mg+ 16mg+ 16mg+ 12mg+ 12mg · Uống
Qty
30000 Túi
Total
105000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-24402-16 Túi 3500 2026-04-22
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg · Uống
Qty
20000 Túi
Total
65100000
Group
N3
Manufacturer
CT CP Dược- VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-24402-16 Túi 3255 2026-04-22
Phong tê thấp TW3
Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Huyết giác, Thương nhĩ tử, Hà thủ ô đỏ, Phấn phòng kỷ).
Strength / route
220mg+ (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
42000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-24303-16 Viên 840 2026-04-22
Phosbind
Calci acetat
Strength / route
169mg · Uống
Qty
13980 Viên
Total
48930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100226225 Viên 3500 2026-04-22
Phynantic (Tên cũ: Ovamit)
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
67010 Viên
Total
375256000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35010-21 Viên 5600 2026-04-22
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Strength / route
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Qty
48000 Viên
Total
576000000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
300210726524 Viên 12000 2026-04-22
Pidisai Inj. 1g
Piperacilin (dưới dạng Piperacillin sodium)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Penmix Ltd. (Korea)
Province / Facility
T37
VN-22191-19 Lọ 64995 2026-04-22
Pidisai Inj. 1g
Piperacilin (dưới dạng Piperacillin sodium)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
20200 Lọ
Total
1312899000
Group
N2
Manufacturer
Penmix Ltd. (Korea)
Province / Facility
T37
880110038125 Lọ 64995 2026-04-22
Pimefast 2000
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCL và Arginin)
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
16000 Lọ
Total
1075200000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-23659-15 Lọ 67200 2026-04-22
Piperacilin 1g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26908-17 Lọ 50667 2026-04-22
Piperacilin 1g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
9180 Lọ
Total
465123060
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110219100 Lọ 50667 2026-04-22
Pipolphen
Promethazin hydroclorid
Strength / route
50mg/2ml · Tiêm
Qty
11643 Ống
Total
174645000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-19640-16 Ống 15000 2026-04-22
Piracetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2006000 Viên
Total
986952000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110213123 Viên 492 2026-04-22
Piracetam 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
1558400 Viên
Total
1852937600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-20985-14 Viên 1189 2026-04-22
Piracetam S DWP 2400mg
Piracetam
Strength / route
2400mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
374850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110286324 Gói 12495 2026-04-22
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1226000 Viên
Total
1900300000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37
599110407823 Viên 1550 2026-04-22
Piroxicam 20mg/ml
Piroxicam
Strength / route
20mg/ml,1ml · Tiêm
Qty
3080 Ống
Total
9240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110151200 Ống 3000 2026-04-22
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
604132 Viên
Total
964194672
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35362-21 Viên 1596 2026-04-22
Plavix 75mg
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg
Strength / route
75 mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
504570000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-22
Plavix 75mg
Clopidogrel
Strength / route
75 mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
80731200
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-22
Plaxsav 5
Benazepril hydroclorid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
124000 Viên
Total
434000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110487224 Viên 3500 2026-04-22
Plaxsav 5
Benazepril hydroclorid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32536-19 Viên 3500 2026-04-22
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
Strength / route
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
Qty
76920 Viên
Total
568900320
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-20224-17 Viên 7396 2026-04-22
Plenmoxi
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
16400000
Group
N2
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890115983024 Viên 8200 2026-04-22
Plestastad 50
Cilostazol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
33650 viên
Total
65617500
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110344000 viên 1950 2026-04-22
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
Strength / route
100IU/ml(20/80),3ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T37
QLSP-1112-18 Ống 151333 2026-04-22
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
Strength / route
100IU/ml(20/80),3ml · Tiêm
Qty
5660 Ống
Total
856544780
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T37
590410177500 Ống 151333 2026-04-22
Polnye
Acid amin*
Strength / route
(1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg)/200ml · Tiêm truyền
Qty
8870 Chai
Total
888774000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110165623 Chai 100200 2026-04-22
Polnye
Acid amin*
Strength / route
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
312000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110165623 Chai 104000 2026-04-22
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
35000IU;35000IU;100000IU · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T37
VN-21788-19 Viên 9967 2026-04-22
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
35000IU;35000IU;100000IU · Đặt âm đạo
Qty
160900 Viên
Total
1603690300
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T37
300110010524 Viên 9967 2026-04-22
Polzycyna 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
26670000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T37
590110166400 Viên 53340 2026-04-22
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
Strength / route
0,75mg · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-27096-17 Tuýp 120000 2026-04-22
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
Strength / route
0,75mg · Dùng ngoài
Qty
3320 Tuýp
Total
398400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110320324 Tuýp 120000 2026-04-22
Pomulin
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
509 Lọ
Total
65452310
Group
N2
Manufacturer
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltđ (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79048
471110126524 Lọ 128590 2026-04-22
Pontazol
Cilostazol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
72800 Viên
Total
124488000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH SDP Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110205223 Viên 1710 2026-04-22
Povidon iod 10%
Povidon iodin (Povidon iod)
Strength / route
10%(w/v) · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-21325-14 Chai 41895 2026-04-22
Povidon iod 10%
Povidon iodin (Povidon iod)
Strength / route
10%(w/v) · Dùng ngoài
Qty
7700 Chai
Total
322591500
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100493625 Chai 41895 2026-04-22
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10% · Dùng ngoài
Qty
108820 Chai
Total
1033790000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100041923 Chai 9500 2026-04-22
Povidone Iodine 10%
Povidon iod
Strength / route
10%,120ml · Dùng ngoài
Qty
32220 Lọ
Total
734616000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100135325 Lọ 22800 2026-04-22
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-18536-13 Viên 2173 2026-04-22
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
43460000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110050123 Viên 2173 2026-04-22
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Strength / route
110mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
12155200
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-16443-13 Viên 30388 2026-04-22
Prafeno Inhaler
Fenoterol + ipratropium
Strength / route
(0,05mg+0,02mg)/liềux200 liều · Xịt họng
Qty
5995 Bình
Total
780549000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110327600 Bình 130200 2026-04-22
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1154 Lọ
Total
85396000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890110768424 Lọ 74000 2026-04-22
Pramipexol Normon 0,18mg tablets
Pramipexol
Strength / route
0,18mg · Uống
Qty
45530 Viên
Total
341475000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22815-21 Viên 7500 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.