Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 67001–67050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100875124 Gói 1260 2026-04-22
Humec
Dioctahedral smectit (Diosmectit)
Strength / route
3g/3,76g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-22280-15 Gói 1260 2026-04-22
Humec
Dioctahedral smectit (Diosmectit)
Strength / route
3g/3,76g · Uống
Qty
26000 Gói
Total
32760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100875124 Gói 1260 2026-04-22
Hutatretin
Tretinoin(All-trans retinoic acid)
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
18150 viên
Total
760485000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110226000 viên 41900 2026-04-22
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000 LD50 · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
50701400
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893410323825 Lọ 507014 2026-04-22
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000 LD50 · Tiêm
Qty
2500 Lọ
Total
1267535000
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893410323925 Lọ 507014 2026-04-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500IU · Tiêm
Qty
8604 Ống
Total
299866608
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893410250823 Ống 34852 2026-04-22
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Strength / route
0,88mg/0,88ml · Nhỏ mắt
Qty
11782 Ống
Total
141360436
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T37
880100789424 Ống 11998 2026-04-22
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Strength / route
0,88mg/0,88ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T37
VN-21104-18 Ống 11998 2026-04-22
Hycoba-BFS 10mg
Hydroxocobalamin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
1800 Lọ
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79028
VD-27826-17 Lọ 28000 2026-04-22
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1013 Ống
Total
23953398
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100057300 Ống 23646 2026-04-22
Hypecen 25/25
Captopril + Hydroclorothiazid
Strength / route
25mg+25mg · Uống
Qty
732000 Viên
Total
1046760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110389925 Viên 1430 2026-04-22
Hyranplus
Natri hyaluronat
Strength / route
1,5mg/ml (0.15%); 5ml · Nhỏ mắt
Qty
11000 lọ
Total
572000000
Group
N2
Manufacturer
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T77 · 77094
VN-22981-21 lọ 52000 2026-04-22
Hyrimoz
Adalimumab
Strength / route
40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
Qty
178 Bút tiêm
Total
1065663216
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-04-22
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
960000000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79048
880114031225 Viên 4800 2026-04-22
Hạ áp Abipha
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng
Strength / route
550mg; 330mg; 330mg; 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
30900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
TCT-00136-23 Viên 2575 2026-04-22
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
3500IU;6000IU;1mg · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34173-20 Lọ 36950 2026-04-22
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
3500IU;6000IU;1mg · Nhỏ mắt
Qty
19280 Lọ
Total
712396000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110300300 Lọ 36950 2026-04-22
ID-Arsolone 4
Methylprednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-30387-18 Viên 849 2026-04-22
ID-Arsolone 4
Methylprednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
1354200 Viên
Total
1149715800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110310300 Viên 849 2026-04-22
IMERIXX 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
22200 Viên
Total
342990000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35939-22 Viên 15450 2026-04-22
IRBEZYD H 300/12.5
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
Strength / route
300mg;12,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
310500000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T37
890110004600 Viên 3105 2026-04-22
IRBEZYD H 300/12.5
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
Strength / route
300mg;12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T37
VN-15749-12 Viên 3105 2026-04-22
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
Strength / route
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) · Tiêm truyền
Qty
1939 Chai
Total
6648613832
Group
N1
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
900410090023 Chai 3428888 2026-04-22
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
Strength / route
5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) · Tiêm truyền
Qty
769 Chai
Total
5711276872
Group
N1
Manufacturer
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
900410089923 Chai 7426888 2026-04-22
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Strength / route
1000 IU/5ml · Tiêm
Qty
10 Lọ
Total
4301860
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893410324025 Lọ 430186 2026-04-22
Ibuprofen S DWP 150mg
Ibuprofen
Strength / route
150mg · Uống
Qty
53868 Gói
Total
134616132
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100113424 Gói 2499 2026-04-22
Ibuprofen STELLA 600mg
Ibuprofen
Strength / route
600mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
25000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110059900 Viên 2500 2026-04-22
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
Strength / route
600mg · Uống
Qty
91468 Viên
Total
228670000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26564-17 Viên 2500 2026-04-22
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
Strength / route
600mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110059900 Viên 2500 2026-04-22
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
Strength / route
10mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
462 Hộp
Total
1636866000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Province / Facility
T79 · 79048
VN3-417-22 Hộp 3543000 2026-04-22
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
Strength / route
5mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
230 Hộp
Total
470350000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Province / Facility
T79 · 79048
VN3-419-22 Hộp 2045000 2026-04-22
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
82200 Viên
Total
304140000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-18550-13 Viên 3700 2026-04-22
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
500mg + 400IU · Uống
Qty
160820 Viên
Total
546788000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-19910-16 Viên 3400 2026-04-22
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg+400IU · Uống
Qty
98800 Viên
Total
335623600
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T37
VN-19910-16 Viên 3397 2026-04-22
Idomagi
Linezolid*
Strength / route
600mg · Uống
Qty
9980 Viên
Total
83832000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110588724 Viên 8400 2026-04-22
Imalotab
Imatinib
Strength / route
600mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
550000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH SDP Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114301324 Viên 110000 2026-04-22
Imatinib DRLA
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
38460 Viên
Total
653050800
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890114125224 Viên 16980 2026-04-22
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
84610 Viên
Total
2934274800
Group
N1
Manufacturer
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Province / Facility
T79 · 79048
385114010625 Viên 34680 2026-04-22
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
0,5g, 2g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
4430 Lọ
Total
8638500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110346100 Lọ 1950000 2026-04-22
Imeclor 125
Cefaclor
Strength / route
125mg · Uống
Qty
151120 Gói
Total
549018960
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-18963-13 Gói 3633 2026-04-22
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
2550000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110595824 Viên 5100 2026-04-22
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
68000 Viên
Total
658172000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110023800 Viên 9679 2026-04-22
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-27892-17 Viên 9679 2026-04-22
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg+31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-31714-19 Gói 4650 2026-04-22
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg+31,25mg · Uống
Qty
89000 Gói
Total
413850000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110320100 Gói 4650 2026-04-22
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1)
Strength / route
250mg+62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32838-19 Gói 9319 2026-04-22
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1)
Strength / route
250mg+62,5mg · Uống
Qty
105000 Gói
Total
978495000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110136425 Gói 9319 2026-04-22
Imexime 100
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
128000 Gói
Total
859264000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110136025 Gói 6713 2026-04-22
Imexime 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
68600 Gói
Total
630777000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110146223 Gói 9195 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.