Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 65351–65400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
24000 viên
Total
6048000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893115309724 viên 252 2026-04-23
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
Strength / route
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Chai
Total
204000000
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22749-21 Chai 17000 2026-04-23
Meyerfibrat NT 145
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
96000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110034724 Viên 1600 2026-04-23
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
39800000
Group
N2
Manufacturer
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-15807-12 Viên 3980 2026-04-23
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
390600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110409524 viên 3906 2026-04-23
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
287140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110391824 Viên 2051 2026-04-23
Midaxin 300
Cefdinir
Strength / route
300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110138525 Viên 2800 2026-04-23
Midazolam - hameln 5mg/ml
Midazolam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
46350000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T52 · 52002
VN-16993-13 Ống 30900 2026-04-23
Mildocap
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1380000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01055
594110027925 Viên 690 2026-04-23
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
63000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01006
400100083323 Ống 21000 2026-04-23
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
21000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400100083323 Ống 21000 2026-04-23
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
126000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01055
400100083323 Ống 21000 2026-04-23
Milurit
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
86250000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-21853-19 Viên 2875 2026-04-23
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
Strength / route
60mcg (67mcg) · Uống
Qty
600 Viên
Total
13279800
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (CSSX và ĐGSC: Anh; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-18301-14 Viên 22133 2026-04-23
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
50mcg/0,3ml · Tiêm
Qty
50 Bơm tiêm
Total
84787500
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-04-23
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
100mcg/0,3ml · Tiêm
Qty
50 Bơm tiêm
Total
164587500
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-04-23
Mirzaten 15 mg
Mirtazapin
Strength / route
15mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
15750000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-23271-22 Viên 10500 2026-04-23
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
10000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110037124 Viên 5000 2026-04-23
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
3200 Lọ
Total
240000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T95 · 95004
300410305724 Lọ 75000 2026-04-23
Mocramide 50mg
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
165000 Viên
Total
1237500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893610358424 Viên 7500 2026-04-23
Momate
Mometason furoat
Strength / route
0,05% (w/w), 60 liều · Xịt mũi
Qty
1200 Chai
Total
173998800
Group
N2
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890100178123 Chai 144999 2026-04-23
Motilium-M
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
10725000
Group
N1
Manufacturer
OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-14215-11 Viên 2145 2026-04-23
Motilium-M
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
10725000
Group
N1
Manufacturer
OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-14215-11 Viên 2145 2026-04-23
Movepain
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
14280000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01055
899110017624 Ống 7140 2026-04-23
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
28980000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35877-22 Viên 1449 2026-04-23
Moxifloxacin Kabi
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm truyền
Qty
600 Chai
Total
18750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-34818-20 Chai 31250 2026-04-23
Moxilen 500mg
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
47000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie LTD - Factory B (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01055
529110030523 Viên 2350 2026-04-23
Moxsanti
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
35960000
Group
N1
Manufacturer
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
Province / Facility
T01 · 01055
499115300125 Lọ 89900 2026-04-23
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
515352000
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01043
599114068123 Viên 42946 2026-04-23
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
50 Lọ
Total
3375000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01043
499110415423 Lọ 67500 2026-04-23
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
13500000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01055
499110415423 Lọ 67500 2026-04-23
Myfortic 180mg
Mycophenolat
Strength / route
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) · Uống
Qty
4000 Viên
Total
91832000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
400114351024 Viên 22958 2026-04-23
N-EPI
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
1mg/ml; 4ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
117385000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-23250-22 Ống 23477 2026-04-23
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
Qty
6000 Chai
Total
65400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110118423 Chai 10900 2026-04-23
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
260000000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01043
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-04-23
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
Strength / route
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
Qty
6000 lọ
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100064800 lọ 2625 2026-04-23
Naprozole-R
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
2000 lọ
Total
229800000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01055
890110412023 lọ 114900 2026-04-23
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
3,5g/250ml; 500ml · Tiêm truyền
Qty
4400 Chai
Total
176000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110492424 Chai 40000 2026-04-23
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
400 Chai
Total
12800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110492424 Chai 32000 2026-04-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Chai
Total
27636000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51223
893110039623 Chai 6909 2026-04-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%, 10ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
1900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01B58
VD-18075-12 Lọ 3800 2026-04-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
Qty
80000 Chai
Total
443520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110039623 Chai 5544 2026-04-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml; 500ml · Tiêm truyền
Qty
120000 Chai
Total
745680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110039623 Chai 6214 2026-04-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
45mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
500 Ống
Total
735000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110377123 Ống 1470 2026-04-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml; 1000ml · Tiêm truyền
Qty
28000 Chai
Total
301672000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110039623 Chai 10774 2026-04-23
Natri clorid 0,9%
Mỗi 10ml chứa: Natri clorid 90mg+Mỗi 10ml chứa: Natri clorid 90mg
Strength / route
0,9%, 10ml · Nhỏ mũi
Qty
500 Lọ
Total
1900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01B60
VD-18075-12 Lọ 3800 2026-04-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
50000 Chai
Total
279500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110039623 Chai 5590 2026-04-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
132000 Chai
Total
829356000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110039623 Chai 6283 2026-04-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
50000 Chai
Total
214450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110039623 Chai 4289 2026-04-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
20000 Lọ
Total
26160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100218900 Lọ 1308 2026-04-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.