Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 65101–65150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
305mg + 350mcg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100716824 Viên 630 2026-04-23
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
30MU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
QLSP-1003-17 Bơm tiêm 330000 2026-04-23
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
30MU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
90 Bơm tiêm
Total
29700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-04-23
Fimecin 1g
Cefotiam*
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
291000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110298823 Lọ 48500 2026-04-23
Flodilan-2
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
18540000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110806624 Viên 309 2026-04-23
Flozinmed 10
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
12420000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52002
893110461525 Viên 3450 2026-04-23
Fluconazol 150
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
6000 viên
Total
28200000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110013000 viên 4700 2026-04-23
Fluconazole SaVi 200 mg
Fluconazol
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110073625 Viên 15000 2026-04-23
Fludalym
Fludarabin
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
51600000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan- Pharma S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01055
594114010725 Lọ 1290000 2026-04-23
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
6434400
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-04-23
Fluomizin
Dequalinium clorid
Strength / route
10mg · Đặt âm đạo
Qty
1000 Viên
Total
19420000
Group
N1
Manufacturer
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ))
Province / Facility
T01 · 01043
VN-16654-13 Viên 19420 2026-04-23
Fluomizin
Dequalinium clorid
Strength / route
10mg · Đặt âm đạo
Qty
11000 Viên
Total
213620000
Group
N1
Manufacturer
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ))
Province / Facility
T01 · 01055
VN-16654-13 Viên 19420 2026-04-23
Flusort
Fluticason propionat
Strength / route
50mcg/ liều xịt; 120 liều · Xịt mũi
Qty
300 Bình
Total
38670000
Group
N2
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890110133824 Bình 128900 2026-04-23
Fluvas-QCM
Fluvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
132000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110168323 Viên 5500 2026-04-23
Fluvastatin DWP 30mg
Fluvastatin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
47712000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110045124 Viên 2982 2026-04-23
Forair 125
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg + 125mcg · Dạng hít
Qty
500 Bình
Total
39900000
Group
N5
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01055
890110083423 Bình 79800 2026-04-23
Forair 250
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg + 250mcg · Dạng hít
Qty
300 Bình
Total
26910000
Group
N5
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01055
890110083523 Bình 89700 2026-04-23
Fordia MR
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
80000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110063600 Viên 1000 2026-04-23
Fordia MR
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
305440 Viên
Total
286808160
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110063600 Viên 939 2026-04-23
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
Strength / route
10gam · Uống
Qty
20000 Gói
Total
102380000
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-16801-13 Gói 5119 2026-04-23
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
2000 Gói
Total
71940000
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-19677-16 Gói 35970 2026-04-23
Fosacal
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
68mg + 86mg + 67mg + 101mg + 59mg + 38mg + 105mg + 30mg + 53mg + 23mg (0,05g + 36mg) · Uống
Qty
12000 Viên
Total
137976000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110271125 Viên 11498 2026-04-23
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
Qty
400 Viên
Total
45672000
Group
N1
Manufacturer
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V) (Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan))
Province / Facility
T01 · 01043
VN-19253-15 Viên 114180 2026-04-23
Foximcz-2000
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
997400000
Group
N2
Manufacturer
Zeiss Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01055
890110356624 Lọ 99740 2026-04-23
Fraizeron
Secukinumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
6256000000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01043
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-04-23
Frenadin
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
135mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
6480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100575024 viên 648 2026-04-23
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml); 20ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
700000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-23
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
Qty
7000 Ống
Total
245000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-23
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
118008000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01043
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-23
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1400 Tuýp
Total
137676000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01055
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-23
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
37537500
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-04-23
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
60 Bơm tiêm
Total
479760000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01055
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-04-23
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
60 Bơm tiêm
Total
149100000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22177-19 Bơm tiêm 2485000 2026-04-23
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazol
Strength / route
200mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
164000000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01055
380110010124 Viên 41000 2026-04-23
Gabapentin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
10350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-22908-15 viên 345 2026-04-23
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
604,72mg tương đương 1mmol/ml; 5ml · Tiêm
Qty
900 Bơm tiêm
Total
491400000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-04-23
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
278220000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
400110771824 Viên 9274 2026-04-23
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
55644000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01055
400110771924 Viên 9274 2026-04-23
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
189000000
Group
N3
Manufacturer
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (ĐG2: CTCP Dược phẩm Am Vi) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110088200 Viên 6300 2026-04-23
Gapenagi 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
16200000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110573224 Viên 405 2026-04-23
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
12000 viên
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893112426324 viên 315 2026-04-23
Garnotal Inj
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-23
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
189000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01055
383110446625 Viên 9450 2026-04-23
Gellux
Sucralfat
Strength / route
1g/15g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
94500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100703424 Gói 3150 2026-04-23
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
(20g + 3,505g + 0,68g)X500ml · Tiêm truyền
Qty
400 Chai
Total
46400000
Group
N5
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01055
955110002024 Chai 116000 2026-04-23
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
150 Bơm tiêm
Total
10500000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01043
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-23
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000IU/0,6ml · Tiêm
Qty
36 Bơm tiêm
Total
3420000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01043
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-04-23
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
2000IU/0,2ml · Tiêm
Qty
36 Bơm tiêm
Total
2160000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco, S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01043
800410092223 Bơm tiêm 60000 2026-04-23
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
1400 Bơm tiêm
Total
98000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01055
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-23
Gemita 200mg
Gemcitabin
Strength / route
200mg · Tiêm truyền
Qty
60 Lọ
Total
8400000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-21730-19 Lọ 140000 2026-04-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.