Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307039
Clear

307039 records found. Showing 64801–64850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/ 1ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
32000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110288900 Lọ 16000 2026-04-23
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
13500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110337323 Viên 1350 2026-04-23
Dimezulen
Guaiazulen + dimethicon
Strength / route
4mg + 300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100282925 Viên 4000 2026-04-23
Diosplus
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg + 100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
44600000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100399925 Viên 2230 2026-04-23
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140 mg + 158 mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110221924 Viên 1260 2026-04-23
Dipemloz 10
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
180000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110742424 Viên 18000 2026-04-23
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Strength / route
3,75mg · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
306840000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01006
300114408823 Lọ 2557000 2026-04-23
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Strength / route
3,75mg · Tiêm
Qty
130 Lọ
Total
332410000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01006
300114408823 Lọ 2557000 2026-04-23
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
Strength / route
3,75mg · Tiêm
Qty
5 Lọ
Total
12785000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
300114408823 Lọ 2557000 2026-04-23
Diphereline P.R. 11,25mg
Triptorelin
Strength / route
11,25mg · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
154000000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
300114997424 Lọ 7700000 2026-04-23
Diquas
Natri diquafosol
Strength / route
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
51870000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01055
499110530324 Lọ 129675 2026-04-23
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg (dạng muối) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
17640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-23
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
20580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-23
Divaser-F
Betahistin
Strength / route
16mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
14040000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110313324 Viên 351 2026-04-23
Dobutamin-BFS
Nước cất pha tiêm
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
55000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110845924 Ống 55000 2026-04-23
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
252000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110248423 Viên 1800 2026-04-23
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
150 Lọ
Total
47083500
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-17425-13 Lọ 313890 2026-04-23
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
35 Lọ
Total
23395365
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-17425-13 Lọ 668439 2026-04-23
DogrelSaVi
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
51000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110393724 Viên 1020 2026-04-23
Dogtapine
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
15600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110314624 Viên 260 2026-04-23
Domuvar
Bacillus subtilis
Strength / route
2x10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
6000 Ống
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893400090523 Ống 5250 2026-04-23
Domuvar
Bacillus subtilis
Strength / route
2x10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
QLSP-902-15 Ống 5250 2026-04-23
Donox 20 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
29000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110183824 viên 1450 2026-04-23
Dopegyt
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
185500000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01055
599110417323 Viên 2650 2026-04-23
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Strength / route
7 mg + 150 mg + 150 mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
119200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD3-172-22 viên 2980 2026-04-23
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Strength / route
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
Qty
130000 Viên
Total
374400000
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400100014224 Viên 2880 2026-04-23
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Strength / route
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
Qty
6000 Viên
Total
17280000
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01055
400100014224 Viên 2880 2026-04-23
Dotabipha 20 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20 mg + 12.5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110268824 Viên 2800 2026-04-23
Dotagraf
Gadoteric acid
Strength / route
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml; 10ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
145215000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
Province / Facility
T01 · 01043
900110961224 Lọ 484050 2026-04-23
Dotioco
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
400 mg + 200 mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
358900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100700524 Gói 3589 2026-04-23
Dotrigitin 50mg
Lamotrigine
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
9800000
Group
N1
Manufacturer
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893710049525 Viên 4900 2026-04-23
Dourso
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
78750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110318523 Viên 2625 2026-04-23
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
Strength / route
2 mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
5250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35356-21 viên 525 2026-04-23
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
90 Lọ
Total
34257600
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01006
900114412423 Lọ 380640 2026-04-23
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
Strength / route
2mg/1ml x 25ml · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
11419200
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01043
900114412423 Lọ 380640 2026-04-23
Doxurubicin bidiphar 10
Doxorubicin
Strength / route
10mg/5ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
QLĐB-635-17 Lọ 42000 2026-04-23
Drenoxol
Ambroxol
Strength / route
30mg/10ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
172000000
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma Portugal, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01055
560100344325 Ống 8600 2026-04-23
Duobivent
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1.000mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
365400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110238523 Viên 6090 2026-04-23
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
13332000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01043
870110067423 Viên 8888 2026-04-23
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
26664000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01055
870110067423 Viên 8888 2026-04-23
Duratocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
103600000
Group
N1
Manufacturer
Ferring GmbH (Đức)
Province / Facility
T51 · 51223
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-04-23
Duratocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
900 Lọ
Total
233100000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-04-23
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
34500000
Group
N2
Manufacturer
Softgel Healthcare Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01055
890110428625 Viên 5750 2026-04-23
Easyef
Nepidermin
Strength / route
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
Qty
20 Hộp
Total
46000000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
880410324325 Hộp 2300000 2026-04-23
Ecotaline 2,5 mg
Terbutalin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
31000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893115232223 Viên 3100 2026-04-23
Ecoxia 30
Etoricoxib
Strength / route
30mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
64000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110756924 Viên 4000 2026-04-23
Ediwel
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
114000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110164425 Viên 1900 2026-04-23
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
200 Viên
Total
405200
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-20952-18 Viên 2026 2026-04-23
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
14238000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
300100011324 Viên 2373 2026-04-23
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
2000 Viên
Total
4840000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01055
300100523924 Viên 2420 2026-04-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.