|
Ostigold 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 29800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VD-21135-14 |
500mg
Uống
|
viên |
20000
|
1490
|
29800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-09-18 |
|
Oxy khí
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 20000000 Lít
- Total
- 240000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn (Việt Nam)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
— |
Đường hô hấp
|
Lít |
20000000
|
12
|
240000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn
Việt Nam
|
T83
83009
|
2026-09-18 |
|
Oxy lỏng
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 864000000 Lít
- Total
- 4406400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn (Việt Nam)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
— |
Đường hô hấp
|
Lít |
864000000
|
5
|
4406400000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn
Việt Nam
|
T83
83009
|
2026-09-18 |
|
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 70 Lọ
- Total
- 36470000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
840110428023 |
0,25mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
70
|
521000
|
36470000
|
N1 |
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Spain
|
T45
45010
|
2026-09-18 |
|
Panloz 20
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol sodium sesquihydrat)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 86550000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
890110008400 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1731
|
86550000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
- Strength / route
- 5%/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 4800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893100586724 |
5%/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
24000
|
4800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Piracetam APC 1200
Piracetam
- Strength / route
- 1200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-22806-15 |
1200mg
Uống
|
Viên |
0
|
659
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-09-18 |
|
Piracetam-Egis
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 18600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01029
|
599110407823 |
400mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1550
|
18600000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01029
|
2026-09-18 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000UI+ 35.000UI+ 35.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 57000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Catalent France Beinheim S.A (Pháp)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
300110010524 |
100.000UI+ 35.000UI+ 35.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
6000
|
9500
|
57000000
|
N1 |
Catalent France Beinheim S.A
Pháp
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
QBILacxan
Paracetamol + ibuprofen
- Strength / route
- 325mg +200mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 225000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44046
|
VD-29089-18 |
325mg +200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
225
|
225000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44046
|
2026-09-18 |
|
Queitoz-50
Quetiapin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 55000 Viên
- Total
- 288750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66234
|
893110214400 |
50mg
Uống
|
Viên |
55000
|
5250
|
288750000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-09-18 |
|
Remebentin 100
Gabapentin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 186000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
529110424925 |
100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3100
|
186000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Strength / route
- (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
893110829424 |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
7980
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-09-18 |
|
Risperstad 1
Risperidon
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 85000 Viên
- Total
- 86700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66234
|
VD-18853-13 |
1mg
Uống
|
Viên |
85000
|
1020
|
86700000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-09-18 |
|
Risperstad 1
Risperidon
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66234
|
893110096924 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
1020
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-09-18 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 67500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VN-19955-16 |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
135000
|
67500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01361
|
2026-09-18 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Strength / route
- 100%(tt/tt); 250ml · Đường hô hấp
- Qty
- 0 ML
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
001114017424 |
100%(tt/tt); 250ml
Đường hô hấp
|
ML |
0
|
6149
|
0
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
|
T01
01826
|
2026-09-18 |
|
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
- Strength / route
- 0,181g/5ml · Uống
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 27000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01029
|
VD-24896-16 |
0,181g/5ml
Uống
|
Ống |
6000
|
4500
|
27000000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01029
|
2026-09-18 |
|
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 16320000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01029
|
893110193624 |
20mg
Uống
|
Viên |
6000
|
2720
|
16320000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01029
|
2026-09-18 |
|
Stadnolol 50
Atenolol
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 4850000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110050423 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
485
|
4850000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27129
|
893400048625 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Viên |
2000
|
1500
|
3000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T27
27129
|
2026-09-18 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27130
|
893400048625 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T27
27130
|
2026-09-18 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
- Strength / route
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 1300 Tuýp
- Total
- 38220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893100130725 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1300
|
29400
|
38220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-09-18 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Strength / route
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VD-25905-16 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
32800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-09-18 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Strength / route
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 9840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
32800
|
9840000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-09-18 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Strength / route
- 10mg + 100mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Thelizin
Alimemazin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 3680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
92
|
3680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Thở oxy lưu lượng 1 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 1 lít/ phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10008
|
— |
1 lít/ phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
6160
|
0
|
N5 |
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-18 |
|
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Strength / route
- 50mg + 1,33mg + 0,70mg · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 54000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VN-19096-15 |
50mg + 1,33mg + 0,70mg
Uống
|
Ống |
10000
|
5400
|
54000000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01361
|
2026-09-18 |
|
Trepmycin
Streptomycin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 6447000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
893110101800 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
4298
|
6447000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-09-18 |
|
Trifilip
Fenofibrat
- Strength / route
- 134mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-35323-21 |
134mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3150
|
189000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36035
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3000
|
3000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T36
36035
|
2026-09-18 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27129
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3000
|
3000000
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T27
27129
|
2026-09-18 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27129
|
VD-26915-17 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T27
27129
|
2026-09-18 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27130
|
VD-26915-17 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T27
27130
|
2026-09-18 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27130
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T27
27130
|
2026-09-18 |
|
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
- Strength / route
- 1g · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 76000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110463224 |
1g
Uống
|
Viên |
40000
|
1900
|
76000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg + 80 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 176000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
520110976124 |
5mg + 80 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8800
|
176000000
|
N1 |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
|
T01
01361
|
2026-09-18 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 3244500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
6489
|
3244500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 80000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
5000
|
16000
|
80000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 7580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
7580
|
7580000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-09-18 |
|
Virupos
Aciclovir
- Strength / route
- 3% - 4,5g · Tra mắt
- Qty
- 40 Tuýp
- Total
- 5120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- URSAPHARM ArzneimittelgmbH (Đức)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
400110025523 |
3% - 4,5g
Tra mắt
|
Tuýp |
40
|
128000
|
5120000
|
N1 |
URSAPHARM ArzneimittelgmbH
Đức
|
T27
27009
|
2026-09-18 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 12600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01029
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1400
|
12600000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01029
|
2026-09-18 |
|
Zafular
Bezafibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 350000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VN-19248-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
70000
|
5000
|
350000000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T01
01361
|
2026-09-18 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 5500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
27500
|
5500000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml; 1ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 135000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Latvia))
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
27000
|
135000000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Latvia)
|
T27
27009
|
2026-09-18 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 123900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1239
|
123900000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-09-17 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 10,5g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 96900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T52 · 52001
|
VN-18586-15 |
10,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
96900
|
96900000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T52
52001
|
2026-09-17 |
|
A.T Hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- (40mg + 120mg)/8ml · Uống
- Qty
- 4200 Ống
- Total
- 22932000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893210124300 |
(40mg + 120mg)/8ml
Uống
|
Ống |
4200
|
5460
|
22932000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 5mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 25000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110590824 |
5mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
50000
|
25000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |