Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-17
Latest batch
2026-10-17
Tender records
305264
Clear

305264 records found. Showing 63501–63550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01055
890110350625 Lọ 28000 2026-04-23
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
Strength / route
8mg + 5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
71160000
Group
N3
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22896-21 Viên 5930 2026-04-23
Pecrandil 10
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
167580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110154424 Viên 2793 2026-04-23
Pecrandil 10
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-30394-18 Viên 2793 2026-04-23
Pelethrocin
Diosmin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
610000000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01055
520110016123 Viên 6100 2026-04-23
Penresit 1 mg
Repaglinid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
239400000
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd. (Malta)
Province / Facility
T01 · 01055
535110339125 Viên 3990 2026-04-23
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
Strength / route
1000mg · Đặt hậu môn
Qty
140 Viên
Total
7738920
Group
N1
Manufacturer
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01043
760110125524 Viên 55278 2026-04-23
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
280 Viên
Total
3324720
Group
N1
Manufacturer
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01043
760110027623 Viên 11874 2026-04-23
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
189984000
Group
N1
Manufacturer
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01055
760110027623 Viên 11874 2026-04-23
Pentasa 1g
Mesalazin (mesalamin)
Strength / route
1g/100ml · Thụt hậu môn
Qty
14 Lọ
Total
3116190
Group
N1
Manufacturer
Ferring - Léciva a.s (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T01 · 01043
859110126823 Lọ 222585 2026-04-23
Pentasa Sachet 2g
Mesalazin (mesalamin)
Strength / route
2000mg · Uống
Qty
500 Gói
Total
19862500
Group
N1
Manufacturer
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-19947-16 Gói 39725 2026-04-23
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Strength / route
160mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
299720000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22575-20 Viên 7493 2026-04-23
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Strength / route
160mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
299720000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22575-20 Viên 7493 2026-04-23
Phabaleno 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg+12,5mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
7770000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110218623 viên 777 2026-04-23
Pharbacol
Paracetamol
Strength / route
650mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
49500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100076524 Viên 990 2026-04-23
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ ml
Phenylephrin
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
300 Bơm tiêm
Total
58350000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-04-23
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ ml
Phenylephrin
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
200 Bơm tiêm
Total
38900000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-04-23
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
55000000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01055
880110038525 Lọ 27500 2026-04-23
Phlebodia
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
408960000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01055
300110025223 viên 6816 2026-04-23
Phytok
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
20mg/1ml; 2ml · Uống
Qty
50 Ống
Total
4410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12016
893110591924 Ống 88200 2026-04-23
Piperacillin 4 g
Piperacilin
Strength / route
4g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
630000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110155624 Lọ 105000 2026-04-23
Plaxsav 5
Benazepril hydroclorid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
84000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110487224 Viên 3500 2026-04-23
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
Strength / route
5mg + 50mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
96148000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-20224-17 Viên 7396 2026-04-23
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
35000 IU + 100000 IU + 35000 IU · Đặt âm đạo
Qty
8000 viên
Total
81600000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01055
300110010524 viên 10200 2026-04-23
Pomonolac
Calcipotriol
Strength / route
0,75mg · Dùng ngoài
Qty
400 Tuýp
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110320324 Tuýp 126000 2026-04-23
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
97500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110032600 Tuýp 195000 2026-04-23
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%/20ml · Dùng ngoài
Qty
6000 Chai
Total
25800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100900624 Chai 4300 2026-04-23
Pramital
Citalopram
Strength / route
40mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
225000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01055
520110519524 viên 15000 2026-04-23
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
117600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35225-21 Viên 2940 2026-04-23
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
1659200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110317524 Viên 4148 2026-04-23
Pred Forte
Prednisolon acetat
Strength / route
1% w/v (10mg/ml); 5ml · Nhỏ mắt
Qty
240 Chai
Total
13200000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-14893-12 Chai 55000 2026-04-23
Predni Hera Dr 5
Prednisolon acetat
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110375724 Viên 1890 2026-04-23
Progesterone 100mg
Progesteron
Strength / route
100mg · Uống
Qty
4000 viên
Total
28800000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01055
840110168300 viên 7200 2026-04-23
Progesterone 200mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
4000 viên
Total
56000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01055
840110168400 viên 14000 2026-04-23
Progynova
Estradiol valerate
Strength / route
2mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
4585000
Group
N1
Manufacturer
Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400110960924 Viên 3275 2026-04-23
Proponex 200
Propofol
Strength / route
10mg · Tiêm truyền
Qty
6000 Lọ
Total
119340000
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01055
890114432525 Lọ 19890 2026-04-23
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110045423 Viên 600 2026-04-23
Propylthiouracil
Propylthiouracil (PTU)
Strength / route
50 mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110440924 Viên 315 2026-04-23
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110286724 Viên 735 2026-04-23
Quimodex
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
(0,5% + 0,1%)X6ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893115316900 Lọ 20000 2026-04-23
REDDITUX
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm
Qty
37 Lọ
Total
356798400
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-04-23
REDDITUX
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
10 Lọ
Total
22325180
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
QLSP-861-15 Lọ 2232518 2026-04-23
Rafivyr
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
489000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893114066323 viên 16300 2026-04-23
Ramipril Cap DWP 10mg
Ramipril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
239400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110004723 Viên 3990 2026-04-23
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
87780000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01055
560110080323 Viên 4389 2026-04-23
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
232000 Viên
Total
1271592000
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01055
560110037625 Viên 5481 2026-04-23
Ramipril MTD 5 mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
180000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110118500 Viên 3000 2026-04-23
Ratida 400mg film-coated tablets
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
239000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22635-20 Viên 47800 2026-04-23
Recormon
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/0,3ml · Tiêm
Qty
600 Bơm tiêm
Total
137613000
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-04-23
Recormon
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,3ml · Tiêm
Qty
600 Bơm tiêm
Total
261639000
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
SP-1190-20 Bơm tiêm 436065 2026-04-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.