|
Depakine 200mg
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 99160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
840114019124 |
200mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2479
|
99160000
|
N1 |
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Depaxan
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/ml; 1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 48000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-21697-19 |
4mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
24000
|
48000000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 27736000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-22448-19 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
800
|
34670
|
27736000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 346700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-22448-19 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
34670
|
346700000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Deruthricin gel
Tyrothricin
- Strength / route
- 0,1% x 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 3750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35390-21 |
0,1% x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
37500
|
3750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Devodil 50
Sulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
529110024623 |
50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2600
|
260000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Dexmedetomidine Invagen
Dexmedetomidin
- Strength / route
- 100mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 85600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SIA PharmIdea (Latvia)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
475114010723 |
100mcg/ml x 2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
428000
|
85600000
|
N1 |
SIA PharmIdea
Latvia
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Dextrose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 55000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
520110414525 |
10%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
27500
|
55000000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Diabetsavi 25
Sitagliptin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 64800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110028724 |
25mg
Uống
|
Viên |
12000
|
5400
|
64800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Dialamic
Diacerein
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 15000 viên
- Total
- 19050000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-29521-18 |
50mg
Uống
|
viên |
15000
|
1270
|
19050000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 536400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T10 · 10055
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2682
|
536400000
|
N1 |
Les Laboratories Servier Industrie
Pháp
|
T10
10055
|
2026-04-23 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 307560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T10 · 10055
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5126
|
307560000
|
N1 |
Les Laboratories Servier Industrie
Pháp
|
T10
10055
|
2026-04-23 |
|
Diamide 2.5mg/500mg Film-Coated Tablet
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 84000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893710286525 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2100
|
84000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/ 100ml- 2l · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-21178-18 |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/ 100ml- 2l
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
85200
|
0
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/ 100ml- 5l · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 2160 Túi
- Total
- 419040000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
888110780824 |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/ 100ml- 5l
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
2160
|
194000
|
419040000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/ 100ml- 5l · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-21178-18 |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/ 100ml- 5l
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
194000
|
0
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/ 100ml- 2l · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 10800 Túi
- Total
- 920160000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
888110780824 |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/ 100ml- 2l
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
10800
|
85200
|
920160000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/ 100ml- 2l · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-21180-18 |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/ 100ml- 2l
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
85200
|
0
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/ 100ml- 5l · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-21180-18 |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/ 100ml- 5l
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
194000
|
0
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/ 100ml- 5l · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 60 Túi
- Total
- 11640000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
888110780924 |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/ 100ml- 5l
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
60
|
194000
|
11640000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/ 100ml- 2l · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 85200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
888110780924 |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/ 100ml- 2l
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
1000
|
85200
|
85200000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 6000 Tuýp
- Total
- 75000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-23251-15 |
(3% + 0,064%)/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6000
|
12500
|
75000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Strength / route
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1514000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
757
|
1514000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Differin Cream 0,1%
Adapalen
- Strength / route
- 0,1% · Dùng ngoài
- Qty
- 80 Tuýp
- Total
- 12240160
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoires Galderma (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-19652-16 |
0,1%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
80
|
153002
|
12240160
|
N1 |
Laboratoires Galderma
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Digorich
Digoxin
- Strength / route
- 0,25 mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 12560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-22981-15 |
0,25 mg
Uống
|
viên |
20000
|
628
|
12560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg/ 1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 32000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110288900 |
0,25mg/ 1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
16000
|
32000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 13500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110337323 |
60mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1350
|
13500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Dimezulen
Guaiazulen + dimethicon
- Strength / route
- 4mg + 300mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 40000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100282925 |
4mg + 300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4000
|
40000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Diosplus
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 900mg + 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 44600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100399925 |
900mg + 100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2230
|
44600000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Strength / route
- 140 mg + 158 mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 100800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110221924 |
140 mg + 158 mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1260
|
100800000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Dipemloz 10
Empagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 180000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110742424 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
18000
|
180000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
- Strength / route
- 3,75mg · Tiêm
- Qty
- 120 Lọ
- Total
- 306840000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
120
|
2557000
|
306840000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
- Strength / route
- 3,75mg · Tiêm
- Qty
- 130 Lọ
- Total
- 332410000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
130
|
2557000
|
332410000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
- Strength / route
- 3,75mg · Tiêm
- Qty
- 5 Lọ
- Total
- 12785000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
5
|
2557000
|
12785000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Diphereline P.R. 11,25mg
Triptorelin
- Strength / route
- 11,25mg · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 154000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
300114997424 |
11,25mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
7700000
|
154000000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Diquas
Natri diquafosol
- Strength / route
- 150mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 51870000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
499110530324 |
150mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
129675
|
51870000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 17640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-21846-14 |
100mcg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
60000
|
294
|
17640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 20580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
70000
|
294
|
20580000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Divaser-F
Betahistin
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 14040000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110313324 |
16mg
Uống
|
Viên |
40000
|
351
|
14040000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Dobutamin-BFS
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 55000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110845924 |
250mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
55000
|
55000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 4mg + 1,25mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 252000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110248423 |
4mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
140000
|
1800
|
252000000
|
N2 |
Công ty CPDP OPV
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 47083500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-17425-13 |
10mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
313890
|
47083500
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 35 Lọ
- Total
- 23395365
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-17425-13 |
10mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
35
|
668439
|
23395365
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
DogrelSaVi
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 51000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110393724 |
75mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1020
|
51000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Dogtapine
Sulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 15600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110314624 |
50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
260
|
15600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 2x10^9 CFU/5ml · Uống
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893400090523 |
2x10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
6000
|
5250
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 2x10^9 CFU/5ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
QLSP-902-15 |
2x10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
0
|
5250
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Donox 20 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 29000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110183824 |
20mg
Uống
|
viên |
20000
|
1450
|
29000000
|
N4 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Dopegyt
Methyldopa
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 185500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
599110417323 |
250mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2650
|
185500000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
- Strength / route
- 7 mg + 150 mg + 150 mg · Uống
- Qty
- 40000 viên
- Total
- 119200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD3-172-22 |
7 mg + 150 mg + 150 mg
Uống
|
viên |
40000
|
2980
|
119200000
|
N4 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |