Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 6251–6300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
ZOBACTA 3,375g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
3g + 0,375g · Tiêm
Qty
35000 Lọ
Total
3675000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-25700-16 Lọ 105000 2026-09-19
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
983000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-35870-22 Lọ 98300 2026-09-19
Acetakan 120
Ginkgo biloba
Strength / route
120mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
23625000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01029
893210190025 Viên 1575 2026-09-18
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
1365000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68016
VD-30628-18 Gói 455 2026-09-18
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
1365000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68016
893100307523 Gói 455 2026-09-18
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
7500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40025
300410198725 Lọ 75000 2026-09-18
Agidopa
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27129
893110876924 Viên 840 2026-09-18
Agidopa
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27130
893110876924 Viên 840 2026-09-18
Agigout 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
4620000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCPDP Agimexpharm - NMSX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110244724 Viên 462 2026-09-18
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
462000000
Group
N2
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T44 · 44005
471110040125 Viên 6600 2026-09-18
Am-broxol
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
14580000
Group
N4
Manufacturer
Cty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27129
893100276200 Viên 1620 2026-09-18
Am-broxol
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Cty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27130
893100276200 Viên 1620 2026-09-18
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10%,500ml · Tiêm truyền
Qty
350 Túi
Total
48650000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110453623 Túi 139000 2026-09-18
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
68600000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110389923 Viên 686 2026-09-18
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
183708000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-19004-15 Ống 153090 2026-09-18
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
5250000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCPDP Agimexpharm - NMSX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110257523 Viên 105 2026-09-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893114603624 Ống 800 2026-09-18
Atropin sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893114045723 Ống 780 2026-09-18
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥10^8 CFU/1g · Uống
Qty
55000 Gói
Total
165000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893400647724 Gói 3000 2026-09-18
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥10^8 CFU · Uống
Qty
50000 Viên
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893400647624 Viên 3000 2026-09-18
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10⁷-10⁸ CFU/ 250mg · Uống
Qty
22200 Viên
Total
31080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01029
QLSP-856-15 Viên 1400 2026-09-18
Buscopan
Hyoscin butylbromid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1198000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Reims (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01361
300100131824 Viên 1198 2026-09-18
Ceftrione 1g
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
16758000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
893110122825 Lọ 5586 2026-09-18
Cisse
Glucosamin hydroclorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
15000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01029
893100659524 Viên 2500 2026-09-18
Clanoz
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
945000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27129
893100040623 Viên 189 2026-09-18
Clanoz
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27130
893100040623 Viên 189 2026-09-18
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
3135000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893100204325 Viên 33 2026-09-18
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
10450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893115882324 Viên 1045 2026-09-18
Conoges 100
Celecoxib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
30000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
893110480424 Viên 3000 2026-09-18
DOXORUBICIN "EBEWE"
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm
Qty
70 Lọ
Total
26644800
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T45 · 45010
900114412423 Lọ 380640 2026-09-18
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
32000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-35479-21 Viên 400 2026-09-18
Decebal 50
Pregabalin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
88000000
Group
N1
Manufacturer
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Province / Facility
T45 · 45010
560110167600 Viên 8000 2026-09-18
Depakine 200mg/ml
Natri Valproate 200mg/ml
Strength / route
200mg/ml · Uống
Qty
120 Bình/chai/ lọ
Total
9683520
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66234
868114087823 Bình/chai/ lọ 80696 2026-09-18
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1450 Lọ
Total
50271500
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T66 · 66005
540110991924 Lọ 34670 2026-09-18
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
6933800
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T01 · 01912
540110991924 Lọ 34669 2026-09-18
Dextrose
Glucose
Strength / route
5% · Tiêm truyền
Qty
600 Chai
Total
12600000
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T66 · 66005
520110783624 Chai 21000 2026-09-18
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110288900 Lọ 16000 2026-09-18
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1786000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110688824 Ống 893 2026-09-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
50 Ống
Total
2750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110845924 Ống 55000 2026-09-18
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
41160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110316923 Viên 1029 2026-09-18
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
12580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110184624 Viên 740 2026-09-18
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
13332000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T45 · 45010
870110067423 Viên 8888 2026-09-18
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27129
QLSP-954-16 Gói 3360 2026-09-18
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
500 Gói
Total
1680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27129
893400306324 Gói 3360 2026-09-18
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27130
893400306324 Gói 3360 2026-09-18
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27130
QLSP-954-16 Gói 3360 2026-09-18
Egilok
Metoprolol
Strength / route
25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
95000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01361
VN-22910-21 Viên 1900 2026-09-18
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
290000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01361
599110027223 Viên 2900 2026-09-18
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01361
VN-18891-15 Viên 2900 2026-09-18
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
1155000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110451623 Ống 11550 2026-09-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.