Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-16
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 62301–62350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
32000 Ống
Total
499200000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T96
300110436523 Ống 15600 2026-04-24
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
76300 Ống
Total
1190280000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T96
300110436523 Ống 15600 2026-04-24
Tarceva
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
150 Viên
Total
85260450
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-17940-14 Viên 568403 2026-04-24
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
58000 Viên
Total
165242000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T96
VN-16023-12 Viên 2849 2026-04-24
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
106000 Viên
Total
301994000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T96
VN-16023-12 Viên 2849 2026-04-24
Tasigna 200mg
Nilotinib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1827 Viên
Total
440307000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01161
760114124024 Viên 241000 2026-04-24
Tatanol Ultra
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325mg + 37.5mg · Uống
Qty
122000 Viên
Total
256200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893111495324 Viên 2100 2026-04-24
Tatanol Ultra
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325mg + 37.5mg · Uống
Qty
873000 Viên
Total
1833300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893111495324 Viên 2100 2026-04-24
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
80 mg/4 ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
125977280
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-04-24
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
20 mg/1 ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
37123400
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-04-24
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
4g + 0,5g · Truyền tĩnh mạch
Qty
168 Lọ
Total
37581600
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Italy)
Province / Facility
T79 · 79399
800110074023 Lọ 223700 2026-04-24
Tazopelin 2,25g
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
2g + 0,25g · Tiêm
Qty
21000 Chai/Lọ/Ống
Total
1278900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-36111-22 Chai/Lọ/Ống 60900 2026-04-24
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
4g + 0,5g · Tiêm
Qty
62000 Lọ
Total
4339566000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20673-14 Lọ 69993 2026-04-24
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
7000 Lọ
Total
392000000
Group
N1
Manufacturer
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Province / Facility
T96
VN-18776-15 Lọ 56000 2026-04-24
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Province / Facility
T96
VN-18776-15 Lọ 56000 2026-04-24
Tebamol 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
1803000 Viên
Total
4127067000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110938024 Viên 2289 2026-04-24
Tebonin
Ginkgo biloba
Strength / route
120mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
64680000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79665
VN-17335-13 Viên 10780 2026-04-24
Tebonin
Ginkgo biloba
Strength / route
120mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
258720000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79424
VN-17335-13 Viên 10780 2026-04-24
Tegacino 40+12,5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
428000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Province / Facility
T96
840110410625 Viên 8560 2026-04-24
Tegacino 40+12,5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
111400 Viên
Total
953584000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Province / Facility
T96
840110410625 Viên 8560 2026-04-24
Teginol 50
Atenolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
16160000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110270823 Viên 404 2026-04-24
Teginol 50
Atenolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
27500 Viên
Total
11110000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110270823 Viên 404 2026-04-24
Tegretol CR 200
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
15624000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T96
VN-18777-15 Viên 2604 2026-04-24
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
49000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110283323 Viên 2450 2026-04-24
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52002
893110283323 Viên 2450 2026-04-24
Teicoplanin IMP 200 mg
Teicoplanin*
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
200000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35585-22 Lọ 200000 2026-04-24
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg + 5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
1559250000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110326825 Viên 10395 2026-04-24
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg + 5mg · Uống
Qty
103000 Viên
Total
1070685000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110326825 Viên 10395 2026-04-24
Telfor 120
Fexofenadin
Strength / route
120mg · Uống
Qty
77680 Viên
Total
203910000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100270923 Viên 2625 2026-04-24
Telfor 120
Fexofenadin
Strength / route
120mg · Uống
Qty
422320 Viên
Total
1108590000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100270923 Viên 2625 2026-04-24
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg; 5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
418800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110238923 Viên 6980 2026-04-24
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg; 5mg · Uống
Qty
187500 Viên
Total
1308750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110238923 Viên 6980 2026-04-24
Telmida 20
Telmisartan
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
27200000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Province / Facility
T96
840110117524 Viên 1360 2026-04-24
Telmida 20
Telmisartan
Strength / route
20mg · Uống
Qty
125000 Viên
Total
170000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Province / Facility
T96
840110117524 Viên 1360 2026-04-24
Telmisartan HCT 40/12.5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
43000 Viên
Total
13330000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110333800 Viên 310 2026-04-24
Telmisartan HCT 40/12.5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
718000 Viên
Total
222580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110333800 Viên 310 2026-04-24
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
Strength / route
100mg + 5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
831600000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110139523 Viên 10395 2026-04-24
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
Strength / route
100mg + 5mg · Uống
Qty
79000 Viên
Total
821205000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110139523 Viên 10395 2026-04-24
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + losartan
Strength / route
5mg + 100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
864000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
383110139523 Viên 10800 2026-04-24
Telpharusa 40
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
324600 Viên
Total
438210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110147823 Viên 1350 2026-04-24
Telpharusa 40
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1927200 Viên
Total
2601720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110147823 Viên 1350 2026-04-24
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg; 40mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
41350000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110345825 Viên 827 2026-04-24
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg; 40mg · Uống
Qty
623000 Viên
Total
515221000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110345825 Viên 827 2026-04-24
Telsol plus 80mg/25mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
598500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
Province / Facility
T96
VN-23033-22 Viên 11970 2026-04-24
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
Strength / route
100mg + 300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
342000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110396723 Viên 11400 2026-04-24
Tenadol 1000
Cefamandol
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
792000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35454-21 Lọ 66000 2026-04-24
Tenadol 1000
Cefamandol
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
1980000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35454-21 Lọ 66000 2026-04-24
Tenafotin 2000
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
997500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cp dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-23020-15 Lọ 99750 2026-04-24
Tenafotin 2000
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
19300 Lọ
Total
1925175000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cp dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-23020-15 Lọ 99750 2026-04-24
Tenamyd - Ceftazidime 500
Cefotaxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
20800000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-19444-13 Lọ 20800 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.