Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 6151–6200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Heragemci 1000
Gemcitabin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
96300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893114490425 Lọ 321000 2026-09-19
Heragemci 200
Gemcitabin
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
112250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893114490525 Lọ 112250 2026-09-19
Immunox
Ceftriaxon
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
125000000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
890110187500 Lọ 25000 2026-09-19
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(0,5mg+2,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
Qty
24000 Ống
Total
327840000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T30 · 30299
500115959624 Ống 13660 2026-09-19
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Ống
Total
5955000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110375223 Ống 1985 2026-09-19
Levofloxacin 750 mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
170100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893115948324 Chai 17010 2026-09-19
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg/ 150ml · Tiêm
Qty
30000 Chai
Total
4620000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-35192-21 Chai 154000 2026-09-19
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
Lidocaine 3,8g · Dùng ngoài
Qty
150 Lọ
Total
26250000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T30 · 30299
599110011924 Lọ 175000 2026-09-19
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
14100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110688924 Ống 470 2026-09-19
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
14100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-24901-16 Ống 470 2026-09-19
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
Strength / route
100mg/ 10ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
14250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110159524 Ống 2850 2026-09-19
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
Strength / route
100mg/ 10ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
14250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-29009-18 Ống 2850 2026-09-19
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclorid
Strength / route
200mg/ 10ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110069325 Ống 15000 2026-09-19
Lifecita 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110075824 Viên 1200 2026-09-19
Lifecita 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-30533-18 Viên 1200 2026-09-19
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
10500000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T30 · 30299
594110072623 Viên 2100 2026-09-19
Lorastad 10 tab.
Loratadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893100462624 Viên 860 2026-09-19
Lorastad 10 tab.
Loratadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-23354-15 Viên 860 2026-09-19
Lostad HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 12,5mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
29400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-27525-17 Viên 4200 2026-09-19
Lostad HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 12,5mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
29400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110337823 Viên 4200 2026-09-19
Manitol 20%
Manitol
Strength / route
20%(kl/tt) · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110452724 Chai 20000 2026-09-19
Manitol 20%
Manitol
Strength / route
20%(kl/tt) · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-32142-19 Chai 20000 2026-09-19
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid hydroclorid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
5500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110310123 Ống 1100 2026-09-19
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Túi
Total
10206000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-34057-20 Túi 6804 2026-09-19
Mexilon
Meloxicam
Strength / route
15mg/1,5ml · Tiêm bắp
Qty
1000 Ống
Total
16590000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T30 · 30299
520110195700 Ống 16590 2026-09-19
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,3g + 0,2g · Uống
Qty
17000 Gói
Total
28560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-19362-13 Gói 1680 2026-09-19
Morphin 30mg
Morphin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
10000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-19031-13 Viên 10000 2026-09-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
84000 Chai
Total
357000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110118423 Chai 4250 2026-09-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
187740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-35956-22 Chai 6258 2026-09-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml; 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
36000 Chai
Total
194040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110039623 Chai 5390 2026-09-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
Qty
5000 Chai
Total
36500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110118523 Chai 7300 2026-09-19
Noradrenalin 4mg/4ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Ống
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110107400 Ống 8000 2026-09-19
ONCONIB 150mg
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
45600000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
890114018423 Viên 22800 2026-09-19
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110374823 Lọ 6000 2026-09-19
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
9250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110069625 Lọ 9250 2026-09-19
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
8250000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893100156725 Viên 550 2026-09-19
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
8250000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-23978-15 Viên 550 2026-09-19
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
1mg/ 2ml · Đường hô hấp
Qty
40000 Ống
Total
996240000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T30 · 30299
730110131924 Ống 24906 2026-09-19
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
86250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893110493024 Viên 750 2026-09-19
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
86250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-24414-16 Viên 750 2026-09-19
Reamberin
Meglumin natri succinat
Strength / route
6g/400ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
167971000
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Province / Facility
T30 · 30299
460110356325 Chai 167971 2026-09-19
Reamberin
Meglumin natri succinat
Strength / route
6g/400ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
167971000
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-19527-15 Chai 167971 2026-09-19
Revole
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
60000000
Group
N3
Manufacturer
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
890110038725 Viên 6000 2026-09-19
Revole
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
60000000
Group
N3
Manufacturer
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-19771-16 Viên 6000 2026-09-19
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
13000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-35272-21 Ống 26000 2026-09-19
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
21750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-35273-21 Ống 43500 2026-09-19
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/ liều x 200 liều · Dạng hít
Qty
2000 Bình
Total
90000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T30 · 30299
896115206723 Bình 45000 2026-09-19
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(0,5mg+2,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
Qty
24000 Ống
Total
252000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
893115264625 Ống 10500 2026-09-19
Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Strength / route
0,5mg/ 1ml · Tiêm
Qty
100000 Ống
Total
142000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30299
VD-19569-13 Ống 1420 2026-09-19
Salzol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
136000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-22767-21 Viên 680 2026-09-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.