Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-16
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 61851–61900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Postezatal Gold
Progesteron
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
42900 Viên
Total
394680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110371724 Viên 9200 2026-04-24
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%; 20ml · Dùng ngoài
Qty
25200 Chai/Lọ/Túi
Total
105840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100900624 Chai/Lọ/Túi 4200 2026-04-24
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%; 500ml · Dùng ngoài
Qty
6960 Chai/Lọ
Total
290928000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100900624 Chai/Lọ 41800 2026-04-24
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%; 90ml · Dùng ngoài
Qty
21600 Chai/Lọ/Túi
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100900624 Chai/Lọ/Túi 8750 2026-04-24
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%; 20ml · Dùng ngoài
Qty
15200 Chai/Lọ/Túi
Total
63840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100900624 Chai/Lọ/Túi 4200 2026-04-24
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%; 90ml · Dùng ngoài
Qty
5400 Chai/Lọ/Túi
Total
47250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100900624 Chai/Lọ/Túi 8750 2026-04-24
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%; 500ml · Dùng ngoài
Qty
17590 Chai/Lọ
Total
735262000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100900624 Chai/Lọ 41800 2026-04-24
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%; 1100ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai/Lọ
Total
69000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100041923 Chai/Lọ 138000 2026-04-24
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10%; 1100ml · Dùng ngoài
Qty
2500 Chai/Lọ
Total
345000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100041923 Chai/Lọ 138000 2026-04-24
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%; 120 ml · Dùng ngoài
Qty
15700 Lọ
Total
361100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100135325 Lọ 23000 2026-04-24
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%; 140ml · Dùng ngoài
Qty
21000 Chai
Total
520800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100135325 Chai 24800 2026-04-24
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%; 120 ml · Dùng ngoài
Qty
28000 Lọ
Total
644000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100135325 Lọ 23000 2026-04-24
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%; 140ml · Dùng ngoài
Qty
20000 Chai
Total
496000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100135325 Chai 24800 2026-04-24
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%; 120ml · Dùng ngoài
Qty
3000 Lọ
Total
69000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100135325 Lọ 23000 2026-04-24
Pradaxa
Dabigatran
Strength / route
150mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
9116400
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T96
VN-17270-13 Viên 30388 2026-04-24
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim iodid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
158000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110768424 Lọ 79000 2026-04-24
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim iodid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
580 Lọ
Total
45820000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110768424 Lọ 79000 2026-04-24
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim iodid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2250 Lọ
Total
177750000
Group
N5
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110768424 Lọ 79000 2026-04-24
Prednisolon 5 mg
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
1662000 Viên
Total
116340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110368424 Viên 70 2026-04-24
Prednisolon 5 mg
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
2790000 Viên
Total
195300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110368424 Viên 70 2026-04-24
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
125580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110286524 Viên 483 2026-04-24
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
665000 Viên
Total
321195000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110286524 Viên 483 2026-04-24
Pregabakern 100mg
Pregabalin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
340000000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T96
VN-22828-21 Viên 17000 2026-04-24
Pregabakern 25mg
Pregabalin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
552000000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T96
VN-22830-21 Viên 6900 2026-04-24
Pregabalin 150
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
88000 Viên
Total
44176000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35018-21 Viên 502 2026-04-24
Pregabalin 150
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
30120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35018-21 Viên 502 2026-04-24
Pregabalin 75mg
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
297500 Viên
Total
117512500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34763-20 Viên 395 2026-04-24
Pregabalin 75mg
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
803000 Viên
Total
317185000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34763-20 Viên 395 2026-04-24
Pregaviet 25
Pregabalin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
125000 Viên
Total
322375000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110357424 Viên 2579 2026-04-24
Premilin 75mg
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110192024 Viên 4410 2026-04-24
Premilin 75mg
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
1102500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110192024 Viên 4410 2026-04-24
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
Strength / route
8mg + 2,5mg · Uống
Qty
11500 Viên
Total
110400000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110130924 Viên 9600 2026-04-24
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
Strength / route
8mg + 2,5mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
432000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110130924 Viên 9600 2026-04-24
Priminol
Milrinon
Strength / route
10mg · Tiêm truyền
Qty
75 Chai/Lọ/Ống
Total
8662500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110378023 Chai/Lọ/Ống 115500 2026-04-24
Priminol
Milrinon
Strength / route
10mg · Tiêm truyền
Qty
140 Chai/Lọ/Ống
Total
16170000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110378023 Chai/Lọ/Ống 115500 2026-04-24
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Strength / route
Calcium chloride.2H2O 5,145g + Magnesium chloride.6H2O 2,033g + Acid lactic 5,4g + Sodium bicarbonate 3,09g + Sodium chloride 6,45g · Tiêm truyền
Qty
11100 Túi
Total
7770000000
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Province / Facility
T96
800110984824 Túi 700000 2026-04-24
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Strength / route
Calcium chloride.2H2O 5,145g + Magnesium chloride.6H2O 2,033g + Acid lactic 5,4g + Sodium bicarbonate 3,09g + Sodium chloride 6,45g · Tiêm truyền
Qty
3500 Túi
Total
2450000000
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Province / Facility
T96
800110984824 Túi 700000 2026-04-24
Progermila
Bacillus clausii
Strength / route
2x10^9 CFU · Uống
Qty
46000 Ống
Total
251160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893400090623 Ống 5460 2026-04-24
Progermila
Bacillus clausii
Strength / route
2x10^9 CFU · Uống
Qty
280000 Ống
Total
1528800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893400090623 Ống 5460 2026-04-24
Progesterone 200mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
400 Viên
Total
5600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01043
840110168400 Viên 14000 2026-04-24
Proivarac
Perindopril + indapamid
Strength / route
1,25mg; 4mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
4520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110093500 Viên 565 2026-04-24
Prolufo
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
157000 Viên
Total
1078119000
Group
N3
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T96
VN-23223-22 Viên 6867 2026-04-24
Prolufo
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
145000 Viên
Total
995715000
Group
N3
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T96
VN-23223-22 Viên 6867 2026-04-24
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
Strength / route
2%/ 10g · Dùng ngoài
Qty
420 Tuýp
Total
2814000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100203300 Tuýp 6700 2026-04-24
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
Strength / route
2%/ 10g · Dùng ngoài
Qty
4600 Tuýp
Total
30820000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100203300 Tuýp 6700 2026-04-24
Propain
Naproxen
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
490000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T96
529110023623 Viên 4900 2026-04-24
Propess
Dinoproston
Strength / route
10mg · Đặt âm đạo
Qty
159 Túi
Total
148585500
Group
N1
Manufacturer
Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01161
VN2-609-17 Túi 934500 2026-04-24
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20500 Viên
Total
9922000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110045423 Viên 484 2026-04-24
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
172000 Viên
Total
83248000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110045423 Viên 484 2026-04-24
Propylthiouracil
Propylthiouracil (PTU)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
76000 Viên
Total
22192000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110440924 Viên 292 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.