Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-16
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 61301–61350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
57750000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110781824 Viên 5775 2026-04-24
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
346500000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110781824 Viên 5775 2026-04-24
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
31440000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T96
VN-22447-19 Viên 3930 2026-04-24
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
236000 Viên
Total
260780000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T96
800110406323 Viên 1105 2026-04-24
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
52000 Viên
Total
57460000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T96
800110406323 Viên 1105 2026-04-24
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
117900000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T96
VN-22447-19 Viên 3930 2026-04-24
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
38520 Viên
Total
151383600
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-22447-19 Viên 3930 2026-04-24
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
24870 Viên
Total
27481350
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T79 · 79399
800110406323 Viên 1105 2026-04-24
Meglucon 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
504000 Viên
Total
452592000
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T96
VN-20288-17 Viên 898 2026-04-24
Meglucon 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
1900000 Viên
Total
1706200000
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T96
VN-20288-17 Viên 898 2026-04-24
Meko INH 150
Isoniazid
Strength / route
150mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110830224 Viên 300 2026-04-24
Meko INH 150
Isoniazid
Strength / route
150mg · Uống
Qty
125800 Viên
Total
37740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110830224 Viên 300 2026-04-24
Meko INH 300
Isoniazid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
15400 Viên
Total
8470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110060123 Viên 550 2026-04-24
Meko INH 300
Isoniazid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
182060 Viên
Total
100133000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110060123 Viên 550 2026-04-24
Mekoamin S 5%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Strength / route
5%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
3720 Chai/Lọ/Túi
Total
219294000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110857324 Chai/Lọ/Túi 58950 2026-04-24
Mekoamin S 5%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Strength / route
5%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
9220 Chai/Lọ/Túi
Total
543519000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110857324 Chai/Lọ/Túi 58950 2026-04-24
Mekoamin S 500ML
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Strength / route
5%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
1600 Chai/Lọ/Túi
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110857324 Chai/Lọ/Túi 84000 2026-04-24
Mekoamin S 500ML
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Strength / route
5%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
4400 Chai/Lọ/Túi
Total
369600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110857324 Chai/Lọ/Túi 84000 2026-04-24
Mekocefaclor 500
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
291000 Viên
Total
1134900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110607624 Viên 3900 2026-04-24
Mekocefaclor 500
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
598000 Viên
Total
2332200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110607624 Viên 3900 2026-04-24
Mekotropyl 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
275000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110271225 Viên 1375 2026-04-24
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
93000 Viên
Total
362700000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
VN-20575-17 Viên 3900 2026-04-24
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
528000 Viên
Total
2059200000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
VN-20575-17 Viên 3900 2026-04-24
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
55800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110294400 Viên 372 2026-04-24
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
712000 Viên
Total
264864000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110294400 Viên 372 2026-04-24
Meloxicam
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
443000 Viên
Total
79740000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110437924 Viên 180 2026-04-24
Meloxicam
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
534000 Viên
Total
96120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110437924 Viên 180 2026-04-24
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
Strength / route
15mg/ 1,5ml · Tiêm
Qty
118600 Ống
Total
199248000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-19814-13 Ống 1680 2026-04-24
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
Strength / route
15mg/ 1,5ml · Tiêm
Qty
61300 Ống
Total
102984000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-19814-13 Ống 1680 2026-04-24
Meloxicam 7,5
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
426500 Viên
Total
23457500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110080524 Viên 55 2026-04-24
Meloxicam 7,5
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
1133000 Viên
Total
62315000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110080524 Viên 55 2026-04-24
Meloxvaco 15
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
815400 Viên
Total
67678200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34802-20 Viên 83 2026-04-24
Meloxvaco 15
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
1204000 Viên
Total
99932000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34802-20 Viên 83 2026-04-24
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
5000 Lọ
Total
199000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110420024 Lọ 39800 2026-04-24
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
60900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100077325 Viên 870 2026-04-24
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
230000 Viên
Total
200100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100077325 Viên 870 2026-04-24
Meronem
Meropenem*
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
170 Lọ
Total
93490990
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Italy, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Switzerland)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-04-24
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
119700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110058000 Viên 3990 2026-04-24
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
128000 Viên
Total
510720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110058000 Viên 3990 2026-04-24
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
Qty
2300 Lọ
Total
220800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110551724 Lọ 96000 2026-04-24
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
Qty
22500 Lọ
Total
2160000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110551724 Lọ 96000 2026-04-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
Strength / route
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
Qty
6500 Lọ
Total
702000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110289324 Lọ 108000 2026-04-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
Strength / route
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều · Xịt mũi
Qty
16800 Lọ
Total
2066400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110289324 Lọ 123000 2026-04-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
Strength / route
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều · Xịt mũi
Qty
10600 Lọ
Total
1303800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110289324 Lọ 123000 2026-04-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
Strength / route
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
Qty
7200 Lọ
Total
777600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110289324 Lọ 108000 2026-04-24
Mesna-BFS
Mesna
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110202825 Ống 31500 2026-04-24
Mesuprid 100
Amisulprid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
474000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110095825 Viên 7900 2026-04-24
Mesuprid 100
Amisulprid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
39500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110095825 Viên 7900 2026-04-24
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
33600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Province / Facility
T96
VN-22269-19 Viên 3360 2026-04-24
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
403200000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Province / Facility
T96
VN-22269-19 Viên 3360 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.