Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-15
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 60601–60650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
290000 Viên
Total
5510000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T96
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-24
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
358800 Viên
Total
6817200000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T96
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-24
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
855000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T79 · 79424
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-24
Fosacal
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
1120000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110271125 Viên 11200 2026-04-24
Fosacal
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg · Uống
Qty
73000 Viên
Total
817600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110271125 Viên 11200 2026-04-24
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1141800000
Group
N1
Manufacturer
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T96
VN-19253-15 Viên 114180 2026-04-24
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
Qty
6000 Viên
Total
685080000
Group
N1
Manufacturer
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T96
VN-19253-15 Viên 114180 2026-04-24
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
Qty
3264 Viên
Total
372683520
Group
N1
Manufacturer
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01161
VN-19253-15 Viên 114180 2026-04-24
Fosfomed 2g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
2600 Lọ
Total
211900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sản Xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110392023 Lọ 81500 2026-04-24
Fotimyd 1000
Cefotiam*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
16000 Lọ
Total
960000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110208425 Lọ 60000 2026-04-24
Fotimyd 2000
Cefotiam*
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
357000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110208525 Lọ 119000 2026-04-24
Fotimyd 2000
Cefotiam*
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
24000 Lọ
Total
2856000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110208525 Lọ 119000 2026-04-24
Frenadin
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
135mg · Uống
Qty
230000 Viên
Total
149270000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100575024 Viên 649 2026-04-24
Frenadin
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
135mg · Uống
Qty
170000 Viên
Total
110330000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100575024 Viên 649 2026-04-24
Freranox 2
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
442000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110242425 Viên 4420 2026-04-24
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T96
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-24
Fretamuc
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
66500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100153023 Viên 665 2026-04-24
Fretamuc
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
641000 Viên
Total
426265000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100153023 Viên 665 2026-04-24
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
4200 Tuýp
Total
413028000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T96
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-24
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
12450 Tuýp
Total
1224333000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T96
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-24
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
2500 Tuýp
Total
187687500
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T96
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-04-24
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
12620 Tuýp
Total
947446500
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T96
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-04-24
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w); 15g · Dùng ngoài
Qty
1116 Tuýp
Total
83783700
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-04-24
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
Qty
11390 Tuýp
Total
1106310700
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T96
539110034823 Tuýp 97130 2026-04-24
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
Qty
2200 Tuýp
Total
213686000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T96
539110034823 Tuýp 97130 2026-04-24
Fucipa-B
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% + 0,1% - 5g · Dùng ngoài
Qty
260 Tuýp
Total
3770000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66008
893110200200 Tuýp 14500 2026-04-24
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg
Fulvestrant
Strength / route
50mg/ml; 5ml · Tiêm
Qty
240 Bơm tiêm
Total
597120000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: EVER Pharma Jena GmbH Cơ sở đóng gói thứ cấp: EVER Pharma Jena GmbH (Đức)
Province / Facility
T96
400114972824 Bơm tiêm 2488000 2026-04-24
Furemin
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/5ml · Uống
Qty
75000 Ống
Total
541950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100084825 Ống 7226 2026-04-24
Furlac 40
Furosemid
Strength / route
40mg; 4ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
75600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110257424 Ống 9450 2026-04-24
Furlac 40
Furosemid
Strength / route
40mg; 4ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110257424 Ống 9450 2026-04-24
Furosemid 50mg/5ml
Furosemid
Strength / route
50mg; 5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
7000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110740524 Ống 14000 2026-04-24
Furosemid 50mg/5ml
Furosemid
Strength / route
50mg; 5ml · Tiêm
Qty
15700 Ống
Total
219800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110740524 Ống 14000 2026-04-24
Fuxofen 20
Fluoxetin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
16500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110294323 Viên 1100 2026-04-24
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
18800 Chai
Total
39480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110142424 Chai 2100 2026-04-24
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
7800 Chai
Total
16380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110142424 Chai 2100 2026-04-24
GILOBA
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
215000 Viên
Total
827750000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T96
VN-20891-18 Viên 3850 2026-04-24
GLARITUS
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
11000 Bút tiêm
Total
2398000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T96
890410091623 Bút tiêm 218000 2026-04-24
GLARITUS
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
10000 Bút tiêm
Total
2180000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T96
890410091623 Bút tiêm 218000 2026-04-24
GLAZI 250
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
29000 Viên
Total
103240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110835624 Viên 3560 2026-04-24
GLOCKNER-5
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
101000 Viên
Total
101000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110020800 Viên 1000 2026-04-24
GLOCKNER-5
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
163000 Viên
Total
163000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110020800 Viên 1000 2026-04-24
GabaHasan 300
Gabapentin
Strength / route
300 mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
287280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110208823 Viên 2394 2026-04-24
GabaHasan 300
Gabapentin
Strength / route
300 mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
263340000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110208823 Viên 2394 2026-04-24
Gabapentin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
332000 Viên
Total
96944000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-22908-15 Viên 292 2026-04-24
Gabapentin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
328000 Viên
Total
95776000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-22908-15 Viên 292 2026-04-24
Gabapentin 600
Gabapentin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
299500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110294423 Viên 5990 2026-04-24
Gacopen 300
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
148000 Viên
Total
99160000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110211823 Viên 670 2026-04-24
Gacopen 300
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
494000 Viên
Total
330980000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110211823 Viên 670 2026-04-24
Galagi 8
Galantamin
Strength / route
8mg · Uống
Qty
105000 Viên
Total
463050000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110258123 Viên 4410 2026-04-24
Galantamine/Pharmathen
Galantamin
Strength / route
8mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
259900000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
Province / Facility
T96
520110185523 Viên 25990 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.