|
Forxiga
Dapagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 290000 Viên
- Total
- 5510000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Province / Facility
- T96
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
290000
|
19000
|
5510000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 358800 Viên
- Total
- 6817200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Province / Facility
- T96
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
358800
|
19000
|
6817200000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 855000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Province / Facility
- T79 · 79424
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
45000
|
19000
|
855000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T79
79424
|
2026-04-24 |
|
Fosacal
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Strength / route
- 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 1120000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110271125 |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
Uống
|
Viên |
100000
|
11200
|
1120000000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fosacal
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Strength / route
- 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg · Uống
- Qty
- 73000 Viên
- Total
- 817600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110271125 |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
Uống
|
Viên |
73000
|
11200
|
817600000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Strength / route
- 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 1141800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T96
|
VN-19253-15 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
Uống
|
Viên |
10000
|
114180
|
1141800000
|
N1 |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Strength / route
- 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 685080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T96
|
VN-19253-15 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
Uống
|
Viên |
6000
|
114180
|
685080000
|
N1 |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Strength / route
- 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
- Qty
- 3264 Viên
- Total
- 372683520
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01161
|
VN-19253-15 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
Uống
|
Viên |
3264
|
114180
|
372683520
|
N1 |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01161
|
2026-04-24 |
|
Fosfomed 2g
Fosfomycin (natri)
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 2600 Lọ
- Total
- 211900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sản Xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110392023 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
2600
|
81500
|
211900000
|
N4 |
Công ty TNHH Sản Xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fotimyd 1000
Cefotiam*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 16000 Lọ
- Total
- 960000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110208425 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
16000
|
60000
|
960000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fotimyd 2000
Cefotiam*
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 357000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110208525 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
119000
|
357000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fotimyd 2000
Cefotiam*
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 24000 Lọ
- Total
- 2856000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110208525 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
24000
|
119000
|
2856000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Frenadin
Mebeverin hydroclorid
- Strength / route
- 135mg · Uống
- Qty
- 230000 Viên
- Total
- 149270000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100575024 |
135mg
Uống
|
Viên |
230000
|
649
|
149270000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Frenadin
Mebeverin hydroclorid
- Strength / route
- 135mg · Uống
- Qty
- 170000 Viên
- Total
- 110330000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100575024 |
135mg
Uống
|
Viên |
170000
|
649
|
110330000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Freranox 2
Doxazosin
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 442000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110242425 |
2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4420
|
442000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 210000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T96
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
6000
|
35000
|
210000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 66500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
665
|
66500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 641000 Viên
- Total
- 426265000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
641000
|
665
|
426265000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- 2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 4200 Tuýp
- Total
- 413028000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T96
|
539110417123 |
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4200
|
98340
|
413028000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- 2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 12450 Tuýp
- Total
- 1224333000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T96
|
539110417123 |
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
12450
|
98340
|
1224333000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 2500 Tuýp
- Total
- 187687500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T96
|
VN-14209-11 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2500
|
75075
|
187687500
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 12620 Tuýp
- Total
- 947446500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T96
|
VN-14209-11 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
12620
|
75075
|
947446500
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2% (w/w); 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1116 Tuýp
- Total
- 83783700
- Group
- N1
- Manufacturer
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VN-14209-11 |
2% (w/w); 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1116
|
75075
|
83783700
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
- Strength / route
- 20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 11390 Tuýp
- Total
- 1106310700
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T96
|
539110034823 |
20mg/g + 10mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
11390
|
97130
|
1106310700
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
- Strength / route
- 20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 2200 Tuýp
- Total
- 213686000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T96
|
539110034823 |
20mg/g + 10mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2200
|
97130
|
213686000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fucipa-B
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- 2% + 0,1% - 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 260 Tuýp
- Total
- 3770000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66008
|
893110200200 |
2% + 0,1% - 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
260
|
14500
|
3770000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
T66
66008
|
2026-04-24 |
|
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg
Fulvestrant
- Strength / route
- 50mg/ml; 5ml · Tiêm
- Qty
- 240 Bơm tiêm
- Total
- 597120000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: EVER Pharma Jena GmbH Cơ sở đóng gói thứ cấp: EVER Pharma Jena GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T96
|
400114972824 |
50mg/ml; 5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
240
|
2488000
|
597120000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất: EVER Pharma Jena GmbH Cơ sở đóng gói thứ cấp: EVER Pharma Jena GmbH
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Furemin
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Strength / route
- 50mg/5ml · Uống
- Qty
- 75000 Ống
- Total
- 541950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100084825 |
50mg/5ml
Uống
|
Ống |
75000
|
7226
|
541950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Furlac 40
Furosemid
- Strength / route
- 40mg; 4ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 75600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110257424 |
40mg; 4ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
9450
|
75600000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Furlac 40
Furosemid
- Strength / route
- 40mg; 4ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 1890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110257424 |
40mg; 4ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
9450
|
1890000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Furosemid 50mg/5ml
Furosemid
- Strength / route
- 50mg; 5ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 7000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110740524 |
50mg; 5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
14000
|
7000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Furosemid 50mg/5ml
Furosemid
- Strength / route
- 50mg; 5ml · Tiêm
- Qty
- 15700 Ống
- Total
- 219800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110740524 |
50mg; 5ml
Tiêm
|
Ống |
15700
|
14000
|
219800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Fuxofen 20
Fluoxetin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 16500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110294323 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1100
|
16500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 18800 Chai
- Total
- 39480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110142424 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
18800
|
2100
|
39480000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 7800 Chai
- Total
- 16380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110142424 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
7800
|
2100
|
16380000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GILOBA
Ginkgo biloba
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 215000 Viên
- Total
- 827750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Province / Facility
- T96
|
VN-20891-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
215000
|
3850
|
827750000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GLARITUS
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 11000 Bút tiêm
- Total
- 2398000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (India)
- Province / Facility
- T96
|
890410091623 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
11000
|
218000
|
2398000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GLARITUS
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Bút tiêm
- Total
- 2180000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (India)
- Province / Facility
- T96
|
890410091623 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
10000
|
218000
|
2180000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GLAZI 250
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 29000 Viên
- Total
- 103240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110835624 |
250mg
Uống
|
Viên |
29000
|
3560
|
103240000
|
N4 |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GLOCKNER-5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 101000 Viên
- Total
- 101000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110020800 |
5mg
Uống
|
Viên |
101000
|
1000
|
101000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GLOCKNER-5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 163000 Viên
- Total
- 163000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110020800 |
5mg
Uống
|
Viên |
163000
|
1000
|
163000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GabaHasan 300
Gabapentin
- Strength / route
- 300 mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 287280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110208823 |
300 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2394
|
287280000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
GabaHasan 300
Gabapentin
- Strength / route
- 300 mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 263340000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110208823 |
300 mg
Uống
|
Viên |
110000
|
2394
|
263340000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gabapentin
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 332000 Viên
- Total
- 96944000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-22908-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
332000
|
292
|
96944000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gabapentin
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 328000 Viên
- Total
- 95776000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-22908-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
328000
|
292
|
95776000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gabapentin 600
Gabapentin
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 299500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110294423 |
600mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5990
|
299500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gacopen 300
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 148000 Viên
- Total
- 99160000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110211823 |
300mg
Uống
|
Viên |
148000
|
670
|
99160000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Gacopen 300
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 494000 Viên
- Total
- 330980000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110211823 |
300mg
Uống
|
Viên |
494000
|
670
|
330980000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Galagi 8
Galantamin
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 105000 Viên
- Total
- 463050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110258123 |
8mg
Uống
|
Viên |
105000
|
4410
|
463050000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Galantamine/Pharmathen
Galantamin
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 259900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen International SA (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T96
|
520110185523 |
8mg
Uống
|
Viên |
10000
|
25990
|
259900000
|
N1 |
Pharmathen International SA
Hy Lạp
|
T96
|
2026-04-24 |