Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-15
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 60251–60300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Diamicron MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
10728000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79665
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-24
Diamicron MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
42912000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79424
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-24
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
2600 Viên
Total
13327600
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79665
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-24
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
10400 Viên
Total
53310400
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79424
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-24
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
33300 Viên
Total
170695800
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-24
Diaprid 2
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
64000 Viên
Total
73600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110178224 Viên 1150 2026-04-24
Diaprid 2
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
253000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110178224 Viên 1150 2026-04-24
Diaprid 4
Glimepirid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
206000 Viên
Total
185400000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110178324 Viên 900 2026-04-24
Diaprid 4
Glimepirid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
632000 Viên
Total
568800000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110178324 Viên 900 2026-04-24
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
25000 Ống
Total
200000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893112683724 Ống 8000 2026-04-24
Dicellnase
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
44100000
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T96
VN-19810-16 Viên 4410 2026-04-24
Dicellnase
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
170000 Viên
Total
749700000
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T96
VN-19810-16 Viên 4410 2026-04-24
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
60000 Ống
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110081424 Ống 750 2026-04-24
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
38700 Ống
Total
29025000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110081424 Ống 750 2026-04-24
Diclofenac 75
Diclofenac
Strength / route
75mg · Uống
Qty
874000 Viên
Total
86526000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110080324 Viên 99 2026-04-24
Diclofenac 75
Diclofenac
Strength / route
75mg · Uống
Qty
820000 Viên
Total
81180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110080324 Viên 99 2026-04-24
Difen Plaster
Diclofenac
Strength / route
15mg · Dùng Ngoài
Qty
2000 Miếng
Total
16600000
Group
N2
Manufacturer
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
Province / Facility
T96
VN-22546-20 Miếng 8300 2026-04-24
Difen Plaster
Diclofenac
Strength / route
15mg · Dùng Ngoài
Qty
55000 Miếng
Total
456500000
Group
N2
Manufacturer
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
Province / Facility
T96
VN-22546-20 Miếng 8300 2026-04-24
Diflazon 150mg
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
17690000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22563-20 Viên 17690 2026-04-24
Digorich
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
64690 Viên
Total
40690010
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-22981-15 Viên 629 2026-04-24
Digorich
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
125200 Viên
Total
78750800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-22981-15 Viên 629 2026-04-24
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
4800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110288900 Lọ 16000 2026-04-24
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
18000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T96
520110518724 Ống 30000 2026-04-24
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Qty
2460 Ống
Total
73800000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T96
520110518724 Ống 30000 2026-04-24
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
109000 Viên
Total
109000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-22030-14 Viên 1000 2026-04-24
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
588000 Viên
Total
588000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-22030-14 Viên 1000 2026-04-24
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
Strength / route
30mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
4830000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110058423 Viên 483 2026-04-24
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
Strength / route
30mg · Uống
Qty
316000 Viên
Total
152628000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110058423 Viên 483 2026-04-24
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110337323 Viên 1300 2026-04-24
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
23750 Ống
Total
21208750
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110688824 Ống 893 2026-04-24
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
51300 Ống
Total
45810900
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110688824 Ống 893 2026-04-24
Dinxo 1
Glimepirid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
64000 Viên
Total
54400000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110151700 Viên 850 2026-04-24
Dinxo 1
Glimepirid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
1242000 Viên
Total
1055700000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110151700 Viên 850 2026-04-24
Diosmectit 3g
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
129000 Gói
Total
108360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-19266-13 Gói 840 2026-04-24
Diosmectit 3g
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
296250 Gói
Total
248850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-19266-13 Gói 840 2026-04-24
Diosplus
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg + 100mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
13800000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100399925 Viên 2300 2026-04-24
Diosplus
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg + 100mg · Uống
Qty
314000 Viên
Total
722200000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100399925 Viên 2300 2026-04-24
Diovenor Plus 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
544500000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35086-21 Viên 6050 2026-04-24
Diovenor Plus 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
484000000
Group
N5
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35086-21 Viên 6050 2026-04-24
Dipemloz 25
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
315000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110276624 Viên 21000 2026-04-24
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Strength / route
3,75mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
1278500000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T96
300114408823 Lọ 2557000 2026-04-24
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Strength / route
3,75mg · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
102280000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T96
300114408823 Lọ 2557000 2026-04-24
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
Strength / route
11,25mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
1540000000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T96
VN-21034-18 Lọ 7700000 2026-04-24
Diprivan
Propofol
Strength / route
10mg/ml; 20ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
11816800
Group
N1
Manufacturer
Corden Pharma S.P.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79399
800114400123 Ống 118168 2026-04-24
Diquas
Natri diquafosol
Strength / route
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
10500 Lọ
Total
1361587500
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T96
499110530324 Lọ 129675 2026-04-24
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
191000 Viên
Total
56154000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-24
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
Strength / route
250mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
5200 Ống
Total
358800000
Group
N2
Manufacturer
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T96
868110206523 Ống 69000 2026-04-24
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
Strength / route
250mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
6750 Ống
Total
465750000
Group
N2
Manufacturer
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T96
868110206523 Ống 69000 2026-04-24
Dobutamin-BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
27500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110845924 Ống 55000 2026-04-24
Docolin
Salbutamol sulfat
Strength / route
0,4mg/ml; 60ml · Uống
Qty
21000 Chai
Total
396900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115323624 Chai 18900 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.