Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-15
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 60151–60200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
59612000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T79 · 79665
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-24
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
238448000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T79 · 79424
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-24
Crocin 200mg
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
290000 Viên
Total
1812500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110548224 Viên 6250 2026-04-24
Crocin 200mg
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
390000 Viên
Total
2437500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110548224 Viên 6250 2026-04-24
Crocin Kid - 50
Cefixim
Strength / route
50mg · Uống
Qty
84800 Gói
Total
317152000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-23207-15 Gói 3740 2026-04-24
Crocin Kid - 50
Cefixim
Strength / route
50mg · Uống
Qty
231000 Gói
Total
863940000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-23207-15 Gói 3740 2026-04-24
Crocin kid - 100
Cefixim
Strength / route
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg · Uống
Qty
150000 Gói
Total
720000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-23207-15 Gói 4800 2026-04-24
Crocin kid - 100
Cefixim
Strength / route
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg · Uống
Qty
151000 Gói
Total
724800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-23207-15 Gói 4800 2026-04-24
Curam 250mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
(250mg+62,5mg)/5ml; 60ml · Uống
Qty
6000 Chai
Total
491394000
Group
N1
Manufacturer
Sandoz GmbH (Austria)
Province / Facility
T96
VN-17450-13 Chai 81899 2026-04-24
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
Strength / route
250mg x 2ml · Tiêm
Qty
400 Lọ/Ống
Total
9996000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
Province / Facility
T96
590110337225 Lọ/Ống 24990 2026-04-24
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
Strength / route
250mg x 2ml · Tiêm
Qty
7000 Lọ/Ống
Total
174930000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
Province / Facility
T96
590110337225 Lọ/Ống 24990 2026-04-24
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
12300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114135023 Viên 6150 2026-04-24
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
14760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114135023 Viên 6150 2026-04-24
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Strength / route
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g; 10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
20000 Ống
Total
2580000000
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
Province / Facility
T96
460110356225 Ống 129000 2026-04-24
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Strength / route
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g; 10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
4000 Ống
Total
516000000
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
Province / Facility
T96
460110356225 Ống 129000 2026-04-24
DESMODIN KIM TIỀN THẢO
Kim tiền thảo
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893210124900 Viên 790 2026-04-24
DH-Captohasan Comp 25/12.5
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 12,5mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
111510000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110204623 Viên 1239 2026-04-24
DH-Captohasan Comp 25/12.5
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 12,5mg · Uống
Qty
331000 Viên
Total
410109000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110204623 Viên 1239 2026-04-24
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg + 100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
58800000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100111225 Viên 5880 2026-04-24
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg + 100mg · Uống
Qty
154000 Viên
Total
905520000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100111225 Viên 5880 2026-04-24
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
640000 Viên
Total
307200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110161300 Viên 480 2026-04-24
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1071000 Viên
Total
514080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110161300 Viên 480 2026-04-24
DH-Lungastic 20
Bambuterol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
336000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110285525 Viên 3360 2026-04-24
DH-Lungastic 20
Bambuterol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
303000 Viên
Total
1018080000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110285525 Viên 3360 2026-04-24
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
9912000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-27507-17 Viên 1239 2026-04-24
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
371700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-27507-17 Viên 1239 2026-04-24
DH-Parahasan Max
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
650mg · Uống
Qty
583000 Viên
Total
489720000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100111325 Viên 840 2026-04-24
DH-Parahasan Max
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
650mg · Uống
Qty
427000 Viên
Total
358680000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100111325 Viên 840 2026-04-24
DH-VIGLIPTIN 50
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
262500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52002
893110286425 Viên 2625 2026-04-24
DIADOPA 100/25
Levodopa + carbidopa
Strength / route
100mg + 25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110286025 Viên 4200 2026-04-24
DIADOPA 100/25
Levodopa + carbidopa
Strength / route
100mg + 25mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
588000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110286025 Viên 4200 2026-04-24
DOBUCIN
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
1050 Ống
Total
32550000
Group
N5
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110022824 Ống 31000 2026-04-24
DOBUCIN
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
4650000
Group
N2
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110022824 Ống 31000 2026-04-24
DOBUCIN
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
1540 Ống
Total
47740000
Group
N2
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110022824 Ống 31000 2026-04-24
DOBUCIN
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
5430 Ống
Total
168330000
Group
N5
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110022824 Ống 31000 2026-04-24
DOMUVAR
Bacillus subtilis
Strength / route
2x10^9CFU/5ml · Uống
Qty
9000 Ống
Total
47250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893400090523 Ống 5250 2026-04-24
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg; 100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
76940000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T96
300100088823 Viên 7694 2026-04-24
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg; 100mg · Uống
Qty
237000 Viên
Total
1823478000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T96
300100088823 Viên 7694 2026-04-24
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
93264000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79665
300100032125 Viên 3886 2026-04-24
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg+ 50mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
373056000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79424
300100032125 Viên 3886 2026-04-24
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
15600 Viên
Total
60621600
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T64 · 64001
300100032125 Viên 3886 2026-04-24
Dafodin
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
792000 viên
Total
438768000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100035824 viên 554 2026-04-24
Dafodin
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
2637000 viên
Total
1460898000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100035824 viên 554 2026-04-24
Daivobet
Calcipotriol
Strength / route
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Qty
580 Tuýp
Total
167475000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T96
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-04-24
Daivobet
Calcipotriol
Strength / route
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Qty
1180 Tuýp
Total
340725000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T96
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-04-24
Daivonex
Calcipotriol
Strength / route
50mcg/g · Dùng ngoài
Qty
360 Tuýp
Total
108108000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T96
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-04-24
Daivonex
Calcipotriol
Strength / route
50mcg/g · Dùng ngoài
Qty
1680 Tuýp
Total
504504000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T96
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-04-24
Daivonex
Calcipotriol
Strength / route
50mcg/g; 30g · Dùng ngoài
Qty
12428 Tuýp
Total
3732128400
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-04-24
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
135360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114872324 Viên 940 2026-04-24
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
577000 Viên
Total
542380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114872324 Viên 940 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.