Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-15
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 59751–59800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
CEFUROXIM 500mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
18450000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110544424 Viên 1845 2026-04-24
CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
16mg + 12,5mg · Uống
Qty
162000 Viên
Total
680400000
Group
N2
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Korea)
Province / Facility
T96
880110021423 Viên 4200 2026-04-24
CRESIMEX 10mg
Aescin
Strength / route
10 mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
379600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110055423 Lọ 94900 2026-04-24
CRESIMEX 5mg
Aescin
Strength / route
5 mg · Tiêm
Qty
4900 Lọ
Total
333200000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110055323 Lọ 68000 2026-04-24
Caden
Adenosin triphosphat
Strength / route
6mg/2ml · Tiêm
Qty
250 Lọ
Total
212487500
Group
N1
Manufacturer
Valdepharm (France)
Province / Facility
T96
300110175623 Lọ 849950 2026-04-24
Caden
Adenosin triphosphat
Strength / route
6mg/2ml · Tiêm
Qty
10 Lọ
Total
8499500
Group
N1
Manufacturer
Valdepharm (France)
Province / Facility
T96
300110175623 Lọ 849950 2026-04-24
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
34700 Ống
Total
29321500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110337024 Ống 845 2026-04-24
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
38340 Ống
Total
32397300
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110337024 Ống 845 2026-04-24
Calcitriol
Calcitriol
Strength / route
0.25 mcg · Uống
Qty
153200 Viên
Total
44428000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110153924 Viên 290 2026-04-24
Calcitriol
Calcitriol
Strength / route
0.25 mcg · Uống
Qty
408000 Viên
Total
118320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110153924 Viên 290 2026-04-24
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
250000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T96
529100427323 Viên 2500 2026-04-24
Calcivin 100
Calci folinat
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
2100 Lọ
Total
105000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110367824 Lọ 50000 2026-04-24
Caldicomplex Fort
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
Strength / route
600mg + 400IU · Uống
Qty
78000 Viên
Total
281736000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100285825 Viên 3612 2026-04-24
Caldicomplex Fort
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
Strength / route
600mg + 400IU · Uống
Qty
194000 Viên
Total
700728000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100285825 Viên 3612 2026-04-24
Caldihasan
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
Strength / route
1250mg + 125IU · Uống
Qty
1053000 Viên
Total
884520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34896-20 Viên 840 2026-04-24
Caldihasan
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
Strength / route
1250mg + 125IU · Uống
Qty
3788000 Viên
Total
3181920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34896-20 Viên 840 2026-04-24
Calmadon
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
80000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T96
VN-22972-21 Viên 4000 2026-04-24
Calsfull
Calci lactat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
46600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100319400 Viên 2330 2026-04-24
Calsfull
Calci lactat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
887000 Viên
Total
2066710000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100319400 Viên 2330 2026-04-24
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
22500 Viên
Total
20250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-17592-12 Viên 900 2026-04-24
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
380100 Viên
Total
342090000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-17592-12 Viên 900 2026-04-24
Camnoxi 20mg
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
68850000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T96
594110008823 Viên 4590 2026-04-24
Camnoxi 20mg
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
177000 Viên
Total
812430000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T96
594110008823 Viên 4590 2026-04-24
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
291900000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T96
VN-22015-19 Viên 2919 2026-04-24
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
76000 Viên
Total
416480000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T96
840110007724 Viên 5480 2026-04-24
Candesartan 8
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
15900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110329500 Viên 318 2026-04-24
Candesartan 8
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
346000 Viên
Total
110028000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110329500 Viên 318 2026-04-24
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg; 12,5mg · Uống
Qty
114000 Viên
Total
270180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110329700 Viên 2370 2026-04-24
Canpaxel 100
Paclitaxel 250mg/41,67ml
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
Qty
1600 Lọ
Total
356160000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114176325 Lọ 222600 2026-04-24
Canpaxel 100
Paclitaxel 250mg/41,67ml
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
Qty
600 Lọ
Total
133560000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114176325 Lọ 222600 2026-04-24
Canpaxel 30
Paclitaxel
Strength / route
30mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
1700 Lọ
Total
171360000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114343523 Lọ 100800 2026-04-24
Canpaxel 30
Paclitaxel
Strength / route
30mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
300 Lọ
Total
30240000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114343523 Lọ 100800 2026-04-24
Canzeal 4mg
Glimepirid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
117000000
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Poland)
Province / Facility
T96
VN-11158-10 Viên 2600 2026-04-24
Captopril DWP 50mg
Captopril
Strength / route
50mg · Uống
Qty
480000 Viên
Total
282240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110030524 Viên 588 2026-04-24
Captopril DWP 50mg
Captopril
Strength / route
50mg · Uống
Qty
370000 Viên
Total
217560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110030524 Viên 588 2026-04-24
Captopril HCT MCN 50/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
50mg; 25mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110098425 Viên 1500 2026-04-24
Captopril HCT MCN 50/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
50mg; 25mg. · Uống
Qty
29000 Viên
Total
43500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110098425 Viên 1500 2026-04-24
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 15mg · Uống
Qty
162000 Viên
Total
159894000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110058323 Viên 987 2026-04-24
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 15mg · Uống
Qty
304000 Viên
Total
300048000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110058323 Viên 987 2026-04-24
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
702050 Viên
Total
421230000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110337223 Viên 600 2026-04-24
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
295000 Viên
Total
177000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110337223 Viên 600 2026-04-24
Carbazochrom DWP 30mg
Carbazochrom
Strength / route
30mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
70224000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110251624 Viên 3192 2026-04-24
Carbazochrom DWP 30mg
Carbazochrom
Strength / route
30mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
446880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110251624 Viên 3192 2026-04-24
Carbetocin exela
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
10 Ống
Total
3460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110395825 Ống 346000 2026-04-24
Carbetocin exela
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
1150 Ống
Total
397900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110395825 Ống 346000 2026-04-24
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
137000 Viên
Total
149604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110284424 Viên 1092 2026-04-24
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110148100 Viên 588 2026-04-24
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
370000 Viên
Total
217560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110148100 Viên 588 2026-04-24
Carbocistein 100mg
Carbocistein
Strength / route
100mg · Uống
Qty
19000 Gói
Total
27930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-26166-17 Gói 1470 2026-04-24
Carbocistein 100mg
Carbocistein
Strength / route
100mg · Uống
Qty
160000 Gói
Total
235200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-26166-17 Gói 1470 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.