Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 5851–5900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
Cao đặc Diệp hạ châu125mg tương đương với1,25g Diệp hạ châu; Caođặc Bồ bồ 100mg tươngđương với 1g Bồ bồ; Caođặc Chi tử 25mg tươngđương với 0,25g Chi tử. · Uống
Qty
200000 Viên
Total
122000000
Group
N3
Manufacturer
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-24998-16 Viên 610 2026-09-21
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
20349000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01023
893110285824 Viên 1197 2026-09-21
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
20349000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
893110285824 Viên 1197 2026-09-21
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
8500 Viên
Total
5355000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110458024 Viên 630 2026-09-21
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
9300 Viên
Total
5859000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110458024 Viên 630 2026-09-21
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
8500 Viên
Total
5975500
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110462724 Viên 703 2026-09-21
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
300 Lọ/Ống
Total
1671300
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T94 · 94029
VN-23047-22 Lọ/Ống 5571 2026-09-21
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm bắp
Qty
6000 Ống
Total
33426000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-23047-22 Ống 5571 2026-09-21
Nothrombi 15
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
14500000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38281
890110349200 Viên 14500 2026-09-21
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Ống
Total
135000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100212400 Ống 45000 2026-09-21
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
820000 Chai/Lọ/Ống
Total
482160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
VD-31299-18 Chai/Lọ/Ống 588 2026-09-21
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
Strength / route
0,1mg/ml, 1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
391440000
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-19094-15 Ống 97860 2026-09-21
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
Strength / route
0,1mg/ml, 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Province / Facility
T22 · 22030
800114445725 Ống 97860 2026-09-21
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg /100ml · Tiêm
Qty
10000 Chai
Total
1350000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-35584-22 Chai 135000 2026-09-21
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
60000 Lọ
Total
4941000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893115440124 Lọ 82350 2026-09-21
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/40ml · Tiêm
Qty
10000 Chai
Total
1320000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893115243623 Chai 132000 2026-09-21
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
48300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
893110094623 Viên 2415 2026-09-21
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
2200 Chai/Lọ/Ống
Total
16940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110374823 Chai/Lọ/Ống 7700 2026-09-21
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
Strength / route
8mg/4ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
25650000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T38 · 38281
VN-20859-17 Ống 8550 2026-09-21
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
16000 Gói
Total
23520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893100217524 Gói 1470 2026-09-21
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
50000 Chai/Lọ/Ống
Total
625000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T94 · 94029
VN-20167-16 Chai/Lọ/Ống 12500 2026-09-21
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
44000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893100156725 Viên 550 2026-09-21
PROGESTAD VT 100
Progesteron
Strength / route
100mg · Đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110239723 Viên 6300 2026-09-21
Pain-Tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
110000000
Group
N3
Manufacturer
Cty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100698024 Viên 2200 2026-09-21
Paloset
Mỗi 5ml chứa Palonosetron Hydrochloride tương đương với Palonosetron
Strength / route
0,25mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1500 Lọ
Total
361950000
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T22 · 22030
890110432425 Lọ 241300 2026-09-21
Panloz 20
Pantoprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
70000000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38281
890110008400 Viên 1400 2026-09-21
Pantostad 20
Pantoprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
82500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110193224 Viên 1650 2026-09-21
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Túi
Total
102060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110055900 Túi 8505 2026-09-21
Paracetamol OD DWP 250mg
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2961000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100337600 Viên 987 2026-09-21
Partamol 150 Supp.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Đặt
Qty
3600 Viên
Total
6120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893100037424 Viên 1700 2026-09-21
Partamol 500 Cap
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
237500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100166923 Viên 950 2026-09-21
Pdsolone - 40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
10000 Chai/Lọ/Ống
Total
300000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T94 · 94029
VN-21317-18 Chai/Lọ/Ống 30000 2026-09-21
Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
10mg + 2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
29820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110251924 Viên 2982 2026-09-21
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg + 5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
100000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110158900 Viên 5000 2026-09-21
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Strength / route
160mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
149860000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38281
VN-22575-20 Viên 7493 2026-09-21
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
789000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893112685524 Viên 263 2026-09-21
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
893110201400 Viên 350 2026-09-21
Philtobax
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
55000000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38281
880110038525 Lọ 27500 2026-09-21
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
20160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110221123 Viên 1008 2026-09-21
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
25620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-35362-21 Viên 1281 2026-09-21
Pms-Rosuvastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
148143120
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T10 · 10062
754110001100 Viên 9876 2026-09-21
Polhumin Mix-2
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/ 3ml, (20/80) · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
906000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38281
590410177500 Ống 151000 2026-09-21
Polygynax
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate
Strength / route
100.000 IU + 35.000 IU+ 35.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
500 Viên
Total
5100000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01023
300110010524 Viên 10200 2026-09-21
Polygynax
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate
Strength / route
100.000 IU + 35.000 IU+ 35.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
500 Viên
Total
5100000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01066
300110010524 Viên 10200 2026-09-21
Pomonolac
Calcipotriol
Strength / route
0,75mg · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110320324 Tuýp 120000 2026-09-21
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
65000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110317624 Viên 6500 2026-09-21
Prega 50
Pregabalin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
34000000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38281
890110996724 Viên 3400 2026-09-21
Proges 200
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
31500000
Group
N2
Manufacturer
Steril - Gene Life sciences (P) Limited (India)
Province / Facility
T82 · 82002
VN-22903-21 Viên 12600 2026-09-21
Propess
Dinoproston
Strength / route
10mg · Đặt âm đạo
Qty
900 Túi
Total
841050000
Group
N1
Manufacturer
Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
Province / Facility
T94 · 94029
VN2-609-17 Túi 934500 2026-09-21
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2205000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110286724 Viên 735 2026-09-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.