Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 57201–57250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tidilon Forte
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
42500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110373525 Viên 4250 2026-05-04
Tidilon Forte
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
42500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110373525 Viên 4250 2026-05-04
Tidilon Forte
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
24450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110373525 Viên 2445 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol 500
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
13000 viên
Total
13650000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893115271123 viên 1050 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
8700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
8700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
8700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
8700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
8700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
8700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
8700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
8700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
8700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
8700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
40500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
40500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
40500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
40500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
40500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
40500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
40500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
40500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
40500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
40500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg/5ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100161125 Chai 16800 2026-05-04
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg/5ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100161125 Chai 16800 2026-05-04
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg/5ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100161125 Chai 16800 2026-05-04
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg/5ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100161125 Chai 16800 2026-05-04
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg/5ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100161125 Chai 16800 2026-05-04
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg/5ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100161125 Chai 16800 2026-05-04
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg/5ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100161125 Chai 16800 2026-05-04
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg/5ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100161125 Chai 16800 2026-05-04
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg/5ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100161125 Chai 16800 2026-05-04
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg/5ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100161125 Chai 16800 2026-05-04
Traglexin
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
11240000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110461725 Viên 2248 2026-05-04
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
Strength / route
0,04mg/ml; 2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
250 Lọ
Total
60250000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-23190-22 Lọ 241000 2026-05-04
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19013
893110093223 Ống 42000 2026-05-04
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
Qty
100000 gói
Total
394900000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46155
880100084223 gói 3949 2026-05-04
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
Qty
100000 gói
Total
394900000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46151
880100084223 gói 3949 2026-05-04
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
Qty
100000 gói
Total
394900000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.)
Province / Facility
T46 · 46146
880100084223 gói 3949 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.