|
Ficocyte
Filgrastim
- Strength / route
- 30MU/ 0,5ml · Tiêm
- Qty
- 100 Bơm tiêm
- Total
- 33000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
893410647524 |
30MU/ 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
100
|
330000
|
33000000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-09-21 |
|
Firstlexin 500
Cefalexin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 138250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110145025 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2765
|
138250000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Fluvas-QCM
Fluvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 130000 Viên
- Total
- 715000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU - Cty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110168323 |
20mg
Uống
|
Viên |
130000
|
5500
|
715000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU - Cty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 47880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1596
|
47880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01023
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1596
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01066
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1596
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Fordamet 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 40000 Lọ
- Total
- 2160000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893710958224 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
40000
|
54000
|
2160000000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Forug Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg + 400mg + 40mg); 5ml · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 144250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893100098325 |
(400mg + 400mg + 40mg); 5ml
Uống
|
Gói |
50000
|
2885
|
144250000
|
N4 |
CTCP Medcen
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 38000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
19000
|
38000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazol
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 7000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharma-Razgrad AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
380110010124 |
200mg
Uống
|
Viên |
200
|
35000
|
7000000
|
N1 |
Balkanpharma-Razgrad AD
Bulgaria
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44047
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1260
|
18900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-21 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44049
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1260
|
18900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-21 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44042
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1260
|
18900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-21 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 630000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
210
|
630000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- Strength / route
- 200mg/2 ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 6500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94029
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
13000
|
6500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- Strength / route
- 200mg/2 ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 2520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
12600
|
2520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Gasrelux
Lansoprazol
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 174500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110419623 |
15mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3490
|
174500000
|
N2 |
CTCP Dược Phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Gastrotac
Pantoprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 760000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110896224 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
38000
|
760000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 260 Lọ
- Total
- 77740000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
890114974524 |
1000mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
260
|
299000
|
77740000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T22
22030
|
2026-09-21 |
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
- Strength / route
- 0,003 · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tube
- Total
- 4450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44047
|
893110627124 |
0,003
Dùng ngoài
|
Tube |
500
|
8900
|
4450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-21 |
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
- Strength / route
- 0,003 · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tube
- Total
- 4450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44049
|
893110627124 |
0,003
Dùng ngoài
|
Tube |
500
|
8900
|
4450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-21 |
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
- Strength / route
- 0,003 · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tube
- Total
- 4450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44042
|
893110627124 |
0,003
Dùng ngoài
|
Tube |
500
|
8900
|
4450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-21 |
|
Gikanin
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 23400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
VD-22909-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
390
|
23400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-21 |
|
Gimtafort
Hydrocortison
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 222500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
893110243724 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4450
|
222500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-09-21 |
|
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 300IU/3ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Bút
- Total
- 2200000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
890410091623 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút |
10000
|
220000
|
2200000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
890110352424 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 160000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3200
|
160000000
|
N5 |
Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Glucophage XR 500 mg
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 116900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
300110789924 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2338
|
116900000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%, 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 17800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110402324 |
10%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
8900
|
17800000
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 20%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 6275000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110606724 |
20%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
12550
|
6275000
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%, 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 36000 Chai
- Total
- 263844000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
VD-35954-22 |
5%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
36000
|
7329
|
263844000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Glupain
Glucosamin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 158000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
930100003324 |
250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3160
|
158000000
|
N1 |
Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd
Australia
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 162500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3250
|
162500000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 250000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5000
|
250000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hadudipin
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110107200 |
10mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
84000
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 50400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
2520
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 69200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110478025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3460
|
69200000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12.5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 35000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01023
|
893110478025 |
10mg + 12.5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3500
|
35000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12.5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 35000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01066
|
893110478025 |
10mg + 12.5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3500
|
35000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Hadulacton 25
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 2300 Viên
- Total
- 3719100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94029
|
893110152100 |
25mg
Uống
|
Viên |
2300
|
1617
|
3719100
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110151100 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
1200
|
12000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 8300 Chai/Lọ/Ống/Túi
- Total
- 9960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94029
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
8300
|
1200
|
9960000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Hadusartan 16
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 337500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893110369024 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3375
|
337500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hadusufat 1000
Sucralfat
- Strength / route
- 1g · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 150000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
893100478125 |
1g
Uống
|
Gói |
30000
|
5000
|
150000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 181500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
VN-21943-19 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
6050
|
181500000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 9500 Viên
- Total
- 1045000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01066
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
9500
|
110
|
1045000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Harufen
Ketoprofen
- Strength / route
- 30mg · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Miếng
- Total
- 21000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
880100347100 |
30mg
Dùng ngoài
|
Miếng |
2000
|
10500
|
21000000
|
N2 |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T22
22030
|
2026-09-21 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 125000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
125000
|
125000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Túi
- Total
- 388000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
880110015725 |
8%/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
4000
|
97000
|
388000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Túi
- Total
- 12700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38281
|
880110015725 |
8%/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
127000
|
12700000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T38
38281
|
2026-09-21 |