Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-11
Latest batch
2026-10-09
Tender records
304603
Clear

304603 records found. Showing 55601–55650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ7
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-04
Carboplatin
Carboplatin
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
100990 Lọ
Total
9087585150
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
VD-21241-14 Lọ 89985 2026-05-04
Cefotiam 1 g
Cefotiam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
14000 Lọ
Total
868000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110146123 Lọ 62000 2026-05-04
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
55600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
VD-19454-13 Lọ 27800 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cerepax 250
Levetiracetam
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19013
VD-21665-14 Viên 3800 2026-05-04
Cerepax 250
Levetiracetam
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
15200000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19013
893110139525 Viên 3800 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
350000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T46 · 46160
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-04
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
35000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T46 · 46160
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
120 Lọ
Total
5988000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
120 Lọ
Total
5988000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
120 Lọ
Total
5988000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
120 Lọ
Total
5988000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.