Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-11
Latest batch
2026-10-09
Tender records
304603
Clear

304603 records found. Showing 55101–55150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
TEPERINEP 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
189000000
Group
N1
Manufacturer
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22777-21 Viên 4200 2026-05-05
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
Strength / route
2,5g/25ml; 450ml · Dùng ngoài
Qty
5000 Lọ
Total
275000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100144225 Lọ 55000 2026-05-05
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
58200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110083625 Lọ 9700 2026-05-05
Tabised 110
Dabigatran
Strength / route
110mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
690000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35210-21 Viên 23000 2026-05-05
Taflotan
Tafluprost
Strength / route
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
122399500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46185
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-05-05
Tahero 325
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
325mg/5ml · Uống
Qty
60000 Ống
Total
288000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100312800 Ống 4800 2026-05-05
Tam thất
Tam thất
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
61687500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00177-21 gam 1234 2026-05-05
Tana-Nasidon
Nefopam hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
27480000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110356523 Viên 458 2026-05-05
Tang ký sinh
Tang ký sinh
Strength / route
Uống
Qty
700000 gam
Total
153300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00341-22 gam 219 2026-05-05
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
9600 Ống
Total
149760000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79037
300110436523 Ống 15600 2026-05-05
Tarviluci
Meclophenoxat
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
23000 Lọ
Total
1214400000
Group
N5
Manufacturer
Reyoung Pharmaceultical co.,Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
690110042425 Lọ 52800 2026-05-05
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
(25mg + 5mg)/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
2400 Lọ
Total
47709600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110843124 Lọ 19879 2026-05-05
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Teicoplanin*
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
480 Lọ
Total
170400000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (CSSX và ĐG: Turkey; CSXX lô và kiểm nghiệm: Turkey)
Province / Facility
T79 · 79037
868115426923 Lọ 355000 2026-05-05
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
5mg (tương đương 6,94mg Amlodipine besilate); 40mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
3742200000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79037
383110326825 Viên 10395 2026-05-05
Telassmo 80 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
131000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
383110326925 Viên 13100 2026-05-05
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + losartan
Strength / route
5mg (tương đương Amlodipin besilat 6,94mg) + 100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
309000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79037
383110139523 Viên 10300 2026-05-05
Tenadol 2000
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
360000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35455-21 Lọ 120000 2026-05-05
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
13800 Lọ
Total
287040000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-19444-13 Lọ 20800 2026-05-05
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
1% (w/w); 10g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100374624 Tuýp 15000 2026-05-05
Terpincodein-F
Codein + terpin hydrat
Strength / route
5mg + 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893101166825 Viên 700 2026-05-05
Terzence-2,5
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
47760000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893114116224 Viên 3980 2026-05-05
Tetracain 0,5%
Tetracain
Strength / route
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
60 Chai
Total
900900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110014900 Chai 15015 2026-05-05
Tetracyclin 500 mg
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
27000 Viên
Total
22950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-23903-15 Viên 850 2026-05-05
Thelizin
Alimemazin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
893100288523 Viên 150 2026-05-05
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
700mg; 580mg; 300mg; 4000mg · Uống
Qty
6000 Gói
Total
9630000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100161525 Gói 1605 2026-05-05
Theroflan
Repaglinid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
718200000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A. (Greece)
Province / Facility
T79 · 79037
520110350724 Viên 3990 2026-05-05
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg/50ml · Tiêm
Qty
1800 Lọ
Total
520200000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-05-05
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg/50ml · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
346800000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-05-05
Thiên ma
Thiên ma
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
65835000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00422-23 gam 1317 2026-05-05
Thiên môn đông
Thiên môn đông
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
12757500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00230-22 gam 425 2026-05-05
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Strength / route
Uống
Qty
150000 gam
Total
22207500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-33336-19 gam 148 2026-05-05
Thuốc ho Astemix
Húng chanh; Núc nác; Cineol
Strength / route
500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82185
893100264900 Chai 29400 2026-05-05
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml · Uống
Qty
8164 Chai
Total
240021600
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82010
893100264900 Chai 29400 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol
Strength / route
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82185
893100311500 Chai 27720 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. · Uống
Qty
3200 Chai
Total
88704000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82010
893100311500 Chai 27720 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Qty
10000 Chai
Total
259870000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46152
893100311500 Chai 25987 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Qty
10000 Chai
Total
259870000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46155
893100311500 Chai 25987 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Qty
10000 Chai
Total
259870000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46159
893100311500 Chai 25987 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Qty
10000 Chai
Total
259870000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46157
893100311500 Chai 25987 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Qty
10000 Chai
Total
259870000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46154
893100311500 Chai 25987 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Qty
10000 Chai
Total
259870000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46156
893100311500 Chai 25987 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Qty
10000 Chai
Total
259870000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46324
893100311500 Chai 25987 2026-05-05
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
134460000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
400110190423 Viên 2241 2026-05-05
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
400110194200 Viên 1400 2026-05-05
Thăng ma
Thăng ma
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
31200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00463-23 gam 624 2026-05-05
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Strength / route
Uống
Qty
40000 gam
Total
4800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-31182-18 gam 120 2026-05-05
Thương truật
Thương truật
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
42105000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00524-24 gam 421 2026-05-05
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
13450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00302-22 gam 135 2026-05-05
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
29400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT- 00364-23 gam 147 2026-05-05
Thục địa
Thục địa
Strength / route
Uống
Qty
800000 gam
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00519-24 gam 175 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.