|
TEPERINEP 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-22777-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
45000
|
4200
|
189000000
|
N1 |
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 2,5g/25ml; 450ml · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 275000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100144225 |
2,5g/25ml; 450ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
5000
|
55000
|
275000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 58200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110083625 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
9700
|
58200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tabised 110
Dabigatran
- Strength / route
- 110mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 690000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35210-21 |
110mg
Uống
|
Viên |
30000
|
23000
|
690000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Taflotan
Tafluprost
- Strength / route
- 0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 122399500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
VN-20088-16 |
0,0375mg/2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
244799
|
122399500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Tahero 325
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 325mg/5ml · Uống
- Qty
- 60000 Ống
- Total
- 288000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100312800 |
325mg/5ml
Uống
|
Ống |
60000
|
4800
|
288000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tam thất
Tam thất
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 61687500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00177-21 |
Uống
|
gam |
50000
|
1234
|
61687500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Tana-Nasidon
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 27480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110356523 |
30mg
Uống
|
Viên |
60000
|
458
|
27480000
|
N4 |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tang ký sinh
Tang ký sinh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 700000 gam
- Total
- 153300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00341-22 |
Uống
|
gam |
700000
|
219
|
153300000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 9600 Ống
- Total
- 149760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
9600
|
15600
|
149760000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tarviluci
Meclophenoxat
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 23000 Lọ
- Total
- 1214400000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Reyoung Pharmaceultical co.,Ltd (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
690110042425 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
23000
|
52800
|
1214400000
|
N5 |
Reyoung Pharmaceultical co.,Ltd
Trung Quốc
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
- Strength / route
- (25mg + 5mg)/ 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 47709600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110843124 |
(25mg + 5mg)/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2400
|
19879
|
47709600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Teicoplanin*
- Strength / route
- 400mg · Tiêm
- Qty
- 480 Lọ
- Total
- 170400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (CSSX và ĐG: Turkey; CSXX lô và kiểm nghiệm: Turkey)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
868115426923 |
400mg
Tiêm
|
Lọ |
480
|
355000
|
170400000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş
CSSX và ĐG: Turkey; CSXX lô và kiểm nghiệm: Turkey
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
- Strength / route
- 5mg (tương đương 6,94mg Amlodipine besilate); 40mg · Uống
- Qty
- 360000 Viên
- Total
- 3742200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
383110326825 |
5mg (tương đương 6,94mg Amlodipine besilate); 40mg
Uống
|
Viên |
360000
|
10395
|
3742200000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Telassmo 80 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
- Strength / route
- 5mg + 80mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 131000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
383110326925 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
10000
|
13100
|
131000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + losartan
- Strength / route
- 5mg (tương đương Amlodipin besilat 6,94mg) + 100mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 309000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
383110139523 |
5mg (tương đương Amlodipin besilat 6,94mg) + 100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
10300
|
309000000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tenadol 2000
Cefamandol
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 360000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-35455-21 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
120000
|
360000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim
- Strength / route
- 0,5g · Tiêm
- Qty
- 13800 Lọ
- Total
- 287040000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-19444-13 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
13800
|
20800
|
287040000
|
N1 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
- Strength / route
- 1% (w/w); 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100374624 |
1% (w/w); 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
15000
|
18000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Terpincodein-F
Codein + terpin hydrat
- Strength / route
- 5mg + 200mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893101166825 |
5mg + 200mg
Uống
|
Viên |
120000
|
700
|
84000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Terzence-2,5
Methotrexat
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 47760000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893114116224 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3980
|
47760000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tetracain 0,5%
Tetracain
- Strength / route
- 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 60 Chai
- Total
- 900900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110014900 |
50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
60
|
15015
|
900900
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tetracyclin 500 mg
Tetracyclin hydroclorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 27000 Viên
- Total
- 22950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-23903-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
27000
|
850
|
22950000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Thelizin
Alimemazin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46205
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
150
|
750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 700mg; 580mg; 300mg; 4000mg · Uống
- Qty
- 6000 Gói
- Total
- 9630000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100161525 |
700mg; 580mg; 300mg; 4000mg
Uống
|
Gói |
6000
|
1605
|
9630000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Theroflan
Repaglinid
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 718200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
520110350724 |
1mg
Uống
|
Viên |
180000
|
3990
|
718200000
|
N1 |
Pharmathen S.A.
Greece
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Strength / route
- 600mg/50ml · Tiêm
- Qty
- 1800 Lọ
- Total
- 520200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-23140-22 |
600mg/50ml
Tiêm
|
Lọ |
1800
|
289000
|
520200000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Strength / route
- 600mg/50ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 346800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-23140-22 |
600mg/50ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
289000
|
346800000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Thiên ma
Thiên ma
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 65835000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00422-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
1317
|
65835000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thiên môn đông
Thiên môn đông
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 12757500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00230-22 |
Uống
|
gam |
30000
|
425
|
12757500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 gam
- Total
- 22207500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-33336-19 |
Uống
|
gam |
150000
|
148
|
22207500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh; Núc nác; Cineol
- Strength / route
- 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82185
|
893100264900 |
500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
29400
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T82
82185
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml · Uống
- Qty
- 8164 Chai
- Total
- 240021600
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82010
|
893100264900 |
500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml
Uống
|
Chai |
8164
|
29400
|
240021600
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T82
82010
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol
- Strength / route
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82185
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg.
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82185
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. · Uống
- Qty
- 3200 Chai
- Total
- 88704000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82010
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg.
Uống
|
Chai |
3200
|
27720
|
88704000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82010
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 259870000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46152
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H
Uống
|
Chai |
10000
|
25987
|
259870000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46152
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 259870000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46155
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H
Uống
|
Chai |
10000
|
25987
|
259870000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46155
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 259870000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46159
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H
Uống
|
Chai |
10000
|
25987
|
259870000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46159
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 259870000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46157
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H
Uống
|
Chai |
10000
|
25987
|
259870000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46157
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 259870000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46154
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H
Uống
|
Chai |
10000
|
25987
|
259870000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46154
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 259870000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46156
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H
Uống
|
Chai |
10000
|
25987
|
259870000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46156
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 259870000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46324
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H
Uống
|
Chai |
10000
|
25987
|
259870000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46324
|
2026-05-05 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 134460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
400110190423 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2241
|
134460000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 84000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1400
|
84000000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Thăng ma
Thăng ma
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 31200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00463-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
624
|
31200000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 gam
- Total
- 4800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-31182-18 |
Uống
|
gam |
40000
|
120
|
4800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thương truật
Thương truật
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gam
- Total
- 42105000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00524-24 |
Uống
|
gam |
100000
|
421
|
42105000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gam
- Total
- 13450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00302-22 |
Uống
|
gam |
100000
|
135
|
13450000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gam
- Total
- 29400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT- 00364-23 |
Uống
|
gam |
200000
|
147
|
29400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thục địa
Thục địa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 800000 gam
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00519-24 |
Uống
|
gam |
800000
|
175
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |