|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 178920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E60
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2982
|
178920000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01E60
|
2026-05-05 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E72
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2982
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01E72
|
2026-05-05 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 178920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01171
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2982
|
178920000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01171
|
2026-05-05 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 178920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ5
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2982
|
178920000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01OQ5
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E76
|
VD-24402-16 |
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg
Uống
|
Túi |
0
|
3300
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01E76
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E66
|
VD-24402-16 |
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg
Uống
|
Túi |
0
|
3300
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01E66
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E69
|
VD-24402-16 |
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg
Uống
|
Túi |
0
|
3300
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01E69
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
- Qty
- 80000 Túi
- Total
- 264000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E60
|
VD-24402-16 |
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01E60
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E72
|
VD-24402-16 |
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg
Uống
|
Túi |
0
|
3300
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01E72
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
- Qty
- 80000 Túi
- Total
- 264000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01171
|
VD-24402-16 |
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01171
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
- Qty
- 80000 Túi
- Total
- 264000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ5
|
VD-24402-16 |
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01OQ5
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 179970000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46155
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46155
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 179970000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46159
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46159
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 179970000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46157
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46157
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 179970000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46156
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46156
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- Qty
- 30000 gói
- Total
- 179970000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46324
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46324
|
2026-05-05 |
|
Phòng phong
Phòng phong
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 250000 gam
- Total
- 98700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00169-21 |
Uống
|
gam |
250000
|
395
|
98700000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Phục thần
Phục thần
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gam
- Total
- 36500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00431-23 |
Uống
|
gam |
100000
|
365
|
36500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g
Piperacilin + tazobactam*
- Strength / route
- 2g + 0,25g · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 840000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l (CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-21200-18 |
2g + 0,25g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
70000
|
840000000
|
N1 |
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l
CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 50mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2400 Ống
- Total
- 36000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-19640-16 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
15000
|
36000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Piratam Inj. 3g
Piracetam
- Strength / route
- 200mg/1ml; 15ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 22680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
880110182525 |
200mg/1ml; 15ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
18900
|
22680000
|
N2 |
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
- Strength / route
- 5mg + 50mg (tương đương với metoprolol succinat 47,5 mg hoặc metoprolol 39 mg) · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 266256000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-20224-17 |
5mg + 50mg (tương đương với metoprolol succinat 47,5 mg hoặc metoprolol 39 mg)
Uống
|
Viên |
36000
|
7396
|
266256000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pollezin
Levocetirizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 220800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-20500-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
48000
|
4600
|
220800000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pomonolac
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,75mg · Dùng ngoài
- Qty
- 600 Tuýp
- Total
- 69000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-27096-17 |
0,75mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
115000
|
69000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Povidine 4%
Povidon iodin
- Strength / route
- 20g/500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 2400 Chai
- Total
- 105600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100593224 |
20g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
2400
|
44000
|
105600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%/500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 250800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100900624 |
10%/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
6000
|
41800
|
250800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%/1000ml · Dùng ngoài
- Qty
- 480 Chai
- Total
- 38112000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100900624 |
10%/1000ml
Dùng ngoài
|
Chai |
480
|
79400
|
38112000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 350mg + 3500mg · Uống
- Qty
- 156000 Viên
- Total
- 608400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893100316400 |
350mg + 3500mg
Uống
|
Viên |
156000
|
3900
|
608400000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
- Strength / route
- 1200mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 525600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110050123 |
1200mg
Uống
|
Viên |
240000
|
2190
|
525600000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Prafeno Inhaler
Fenoterol + ipratropium
- Strength / route
- 0,05mg + 0,02mg · Xịt họng
- Qty
- 2400 Bình
- Total
- 312480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110327600 |
0,05mg + 0,02mg
Xịt họng
|
Bình |
2400
|
130200
|
312480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets
Pramipexol
- Strength / route
- 0,7mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 240000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VN-22816-21 |
0,7mg
Uống
|
Viên |
12000
|
20000
|
240000000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 624000 Viên
- Total
- 1546272000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35225-21 |
30mg
Uống
|
Viên |
624000
|
2478
|
1546272000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pred Forte
Prednisolon acetat
- Strength / route
- 1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
- Qty
- 16000 Chai
- Total
- 880000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T46 · 46185
|
VN-14893-12 |
1% w/v (10mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Chai |
16000
|
55000
|
880000000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Prega 100
Pregabalin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 216000 Viên
- Total
- 1814400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890110014124 |
100mg
Uống
|
Viên |
216000
|
8400
|
1814400000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pregabalin 150mg
Pregabalin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 480000 Viên
- Total
- 240480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110129723 |
150mg
Uống
|
Viên |
480000
|
501
|
240480000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pregabalin 75mg
Pregabalin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 480000 Viên
- Total
- 189600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-34763-20 |
75mg
Uống
|
Viên |
480000
|
395
|
189600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Priminol
Milrinon
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 120 Ống
- Total
- 12840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110378023 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
120
|
107000
|
12840000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Strength / route
- Dung dịch sau khi pha Calcium 1,75 mmol/l, Magnesium 0,5 mmol/l, Sodium 140 mmol/l, Chloride 109,5 mmol/l, Lactate 3 mmol/l, Bicarbonate 32 mmol/l; 5L · Tiêm truyền
- Qty
- 1800 Túi
- Total
- 1260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bieffe Medital S.p.A (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
800110984824 |
Dung dịch sau khi pha Calcium 1,75 mmol/l, Magnesium 0,5 mmol/l, Sodium 140 mmol/l, Chloride 109,5 mmol/l, Lactate 3 mmol/l, Bicarbonate 32 mmol/l; 5L
Tiêm truyền
|
Túi |
1800
|
700000
|
1260000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Italy
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
ProIVIG
Immune globulin
- Strength / route
- 5% (kt/tt) · Tiêm
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 44400000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890410177000 |
5% (kt/tt)
Tiêm
|
Chai |
20
|
2220000
|
44400000
|
N5 |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Progestad VT 100
Progesteron
- Strength / route
- 100mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110239723 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
500
|
6300
|
3150000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Progesterone injection BP 25mg
Progesterone
- Strength / route
- 25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 31000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VN-16898-13 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
31000
|
31000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T15
15101
|
2026-05-05 |
|
Progesterone injection BP 25mg
Progesterone
- Strength / route
- 25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 31000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VN-16898-13 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
31000
|
31000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T15
15102
|
2026-05-05 |
|
Proponex 200
Propofol
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 4800 Lọ
- Total
- 91152000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
890114432525 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
4800
|
18990
|
91152000
|
N2 |
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 44100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110286724 |
100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
735
|
44100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pusadin plus
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- 2% (w/w); 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 26400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-25375-16 |
2% (w/w); 0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
22000
|
26400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pyclin 150
Clindamycin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-21443-14 |
150mg
Uống
|
Viên |
3000
|
680
|
2040000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Qbilacxan
Paracetamol + ibuprofen
- Strength / route
- 325mg +200mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 270000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44045
|
VD-29089-18 |
325mg +200mg
Uống
|
Viên |
1200
|
225
|
270000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44045
|
2026-05-05 |
|
Queitoz-50
Quetiapin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110214400 |
50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5250
|
315000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Quinapril 40mg
Quetiapin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 686000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110026000 |
40mg
Uống
|
Viên |
70000
|
9800
|
686000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Quế chi
Quế chi
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 400000 gam
- Total
- 27600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VCT-00380-23 |
Uống
|
gam |
400000
|
69
|
27600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |