Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 54151–54200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
178920000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E60
VD-26637-17 Viên 2982 2026-05-05
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E72
VD-26637-17 Viên 2982 2026-05-05
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
178920000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01171
VD-26637-17 Viên 2982 2026-05-05
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
178920000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
VD-26637-17 Viên 2982 2026-05-05
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E76
VD-24402-16 Túi 3300 2026-05-05
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E66
VD-24402-16 Túi 3300 2026-05-05
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E69
VD-24402-16 Túi 3300 2026-05-05
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E60
VD-24402-16 Túi 3300 2026-05-05
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E72
VD-24402-16 Túi 3300 2026-05-05
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01171
VD-24402-16 Túi 3300 2026-05-05
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
VD-24402-16 Túi 3300 2026-05-05
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
Qty
30000 gói
Total
179970000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46155
TCT-00127-23 gói 5999 2026-05-05
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
Qty
30000 gói
Total
179970000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46159
TCT-00127-23 gói 5999 2026-05-05
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
Qty
30000 gói
Total
179970000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46157
TCT-00127-23 gói 5999 2026-05-05
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
Qty
30000 gói
Total
179970000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46156
TCT-00127-23 gói 5999 2026-05-05
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
Qty
30000 gói
Total
179970000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46324
TCT-00127-23 gói 5999 2026-05-05
Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Uống
Qty
250000 gam
Total
98700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00169-21 gam 395 2026-05-05
Phục thần
Phục thần
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
36500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00431-23 gam 365 2026-05-05
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
2g + 0,25g · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
840000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l (CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-21200-18 Lọ 70000 2026-05-05
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
Strength / route
50mg/2ml · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
36000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-19640-16 Ống 15000 2026-05-05
Piratam Inj. 3g
Piracetam
Strength / route
200mg/1ml; 15ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
22680000
Group
N2
Manufacturer
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Province / Facility
T79 · 79037
880110182525 Ống 18900 2026-05-05
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
Strength / route
5mg + 50mg (tương đương với metoprolol succinat 47,5 mg hoặc metoprolol 39 mg) · Uống
Qty
36000 Viên
Total
266256000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-20224-17 Viên 7396 2026-05-05
Pollezin
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
220800000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-20500-17 Viên 4600 2026-05-05
Pomonolac
Calcipotriol
Strength / route
0,75mg · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
69000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-27096-17 Tuýp 115000 2026-05-05
Povidine 4%
Povidon iodin
Strength / route
20g/500ml · Dùng ngoài
Qty
2400 Chai
Total
105600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100593224 Chai 44000 2026-05-05
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%/500ml · Dùng ngoài
Qty
6000 Chai
Total
250800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100900624 Chai 41800 2026-05-05
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%/1000ml · Dùng ngoài
Qty
480 Chai
Total
38112000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100900624 Chai 79400 2026-05-05
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
350mg + 3500mg · Uống
Qty
156000 Viên
Total
608400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100316400 Viên 3900 2026-05-05
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
525600000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110050123 Viên 2190 2026-05-05
Prafeno Inhaler
Fenoterol + ipratropium
Strength / route
0,05mg + 0,02mg · Xịt họng
Qty
2400 Bình
Total
312480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110327600 Bình 130200 2026-05-05
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets
Pramipexol
Strength / route
0,7mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
240000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22816-21 Viên 20000 2026-05-05
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
624000 Viên
Total
1546272000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35225-21 Viên 2478 2026-05-05
Pred Forte
Prednisolon acetat
Strength / route
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
Qty
16000 Chai
Total
880000000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T46 · 46185
VN-14893-12 Chai 55000 2026-05-05
Prega 100
Pregabalin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
216000 Viên
Total
1814400000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890110014124 Viên 8400 2026-05-05
Pregabalin 150mg
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
480000 Viên
Total
240480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110129723 Viên 501 2026-05-05
Pregabalin 75mg
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
480000 Viên
Total
189600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-34763-20 Viên 395 2026-05-05
Priminol
Milrinon
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
120 Ống
Total
12840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110378023 Ống 107000 2026-05-05
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Strength / route
Dung dịch sau khi pha Calcium 1,75 mmol/l, Magnesium 0,5 mmol/l, Sodium 140 mmol/l, Chloride 109,5 mmol/l, Lactate 3 mmol/l, Bicarbonate 32 mmol/l; 5L · Tiêm truyền
Qty
1800 Túi
Total
1260000000
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79037
800110984824 Túi 700000 2026-05-05
ProIVIG
Immune globulin
Strength / route
5% (kt/tt) · Tiêm
Qty
20 Chai
Total
44400000
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890410177000 Chai 2220000 2026-05-05
Progestad VT 100
Progesteron
Strength / route
100mg · Đặt âm đạo
Qty
500 Viên
Total
3150000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110239723 Viên 6300 2026-05-05
Progesterone injection BP 25mg
Progesterone
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
31000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-16898-13 Ống 31000 2026-05-05
Progesterone injection BP 25mg
Progesterone
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
31000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T15 · 15102
VN-16898-13 Ống 31000 2026-05-05
Proponex 200
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
4800 Lọ
Total
91152000
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890114432525 Lọ 18990 2026-05-05
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
44100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110286724 Viên 735 2026-05-05
Pusadin plus
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% (w/w); 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
26400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-25375-16 Tuýp 22000 2026-05-05
Pyclin 150
Clindamycin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-21443-14 Viên 680 2026-05-05
Qbilacxan
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
325mg +200mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
270000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44045
VD-29089-18 Viên 225 2026-05-05
Queitoz-50
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
315000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110214400 Viên 5250 2026-05-05
Quinapril 40mg
Quetiapin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
686000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110026000 Viên 9800 2026-05-05
Quế chi
Quế chi
Strength / route
Uống
Qty
400000 gam
Total
27600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00380-23 gam 69 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.