Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 52601–52650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
44100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893110628424 Lọ 14700 2026-05-07
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
44100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VD-26769-17 Lọ 14700 2026-05-07
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893110151024 Lọ 84000 2026-05-07
Baburex
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
37360000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893110378624 Viên 934 2026-05-07
Bacfenz 20
Baclofen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
14800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110069924 Viên 3700 2026-05-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
>= 10^8 CFU/g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
QLSP-841-15 Gói 3000 2026-05-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
>= 10^8 CFU/g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893400647724 Gói 3000 2026-05-07
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustine
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
60 Lọ
Total
391620000
Group
N1
Manufacturer
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L (CSSX: Séc; CSĐG thứ cấp: Bungary; CSXX: Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01043
840110017223 Lọ 6527000 2026-05-07
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
30mg + 0,64mg; 10g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
10200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VD-30028-18 Tuýp 10200 2026-05-07
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
30mg + 0,64mg; 10g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
10200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893110286600 Tuýp 10200 2026-05-07
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
52500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-07
Bixebra 5 mg
Ivabradin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
74800000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01828
VN-22877-21 Viên 6800 2026-05-07
Boganic
Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%)
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
243200000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01218
VD-19790-13 Viên 608 2026-05-07
Boganic
Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%)
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
243200000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01054
VD-19790-13 Viên 608 2026-05-07
Boganic
Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%)
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
243200000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01B52
VD-19790-13 Viên 608 2026-05-07
Boganic
Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%)
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
243200000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO3
VD-19790-13 Viên 608 2026-05-07
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
12600000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38730
VD-19791-13 Viên 1800 2026-05-07
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10 mũ 9 CFU · Uống
Qty
45783 Gói
Total
151083900
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893400306424 Gói 3300 2026-05-07
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronat
Strength / route
70mg/100ml · Uống
Qty
150 Chai
Total
18900000
Group
N1
Manufacturer
Pinewood Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22757-21 Chai 126000 2026-05-07
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
440600000
Group
N1
Manufacturer
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L (CSSX, ĐGSC: Séc; CSĐG thứ cấp: Bulgari; CSXX:Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01043
VN3-274-20 Lọ 4406000 2026-05-07
Bospicine 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
41330000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38730
893110507824 Viên 8266 2026-05-07
Bán hạ chế
Bán hạ nam (Củ chóc)
Strength / route
uống
Qty
30000 gram
Total
4380000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-31859-19 gram 146 2026-05-07
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
50000 gram
Total
7875000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00150-21 gram 158 2026-05-07
Bồ công anh
Bồ công anh
Strength / route
Uống
Qty
50000 gram
Total
6650000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-31860-19 gram 133 2026-05-07
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2205000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38730
893100390124 Viên 735 2026-05-07
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
50000 Viên
Total
33600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VD-30416-18 Viên 672 2026-05-07
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
50000 Viên
Total
33600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893100390124 Viên 672 2026-05-07
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01043
529100427323 Viên 2250 2026-05-07
Cam thảo chích mật
Cam thảo
Strength / route
Uống
Qty
200000 gram
Total
33600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00551-25 gram 168 2026-05-07
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
240mg + 100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
31500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38730
VD-19139-13 Viên 3150 2026-05-07
Cefodomid 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82
893110337224 Viên 2100 2026-05-07
Cefradin 500mg
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
22500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110298323 Viên 4500 2026-05-07
Clotannex
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 160mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
168000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110203923 Viên 8400 2026-05-07
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
54000000
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01828
840115989624 Viên 5400 2026-05-07
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Strength / route
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
7500 Lọ
Total
1376355000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01907
539110074923 Lọ 183514 2026-05-07
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
263560000
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01828
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-07
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
Strength / route
1g/10ml · Uống
Qty
25000 Gói
Total
125000000
Group
N2
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01043
471100351925 Gói 5000 2026-05-07
Cresimex 10 mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
196000000
Group
N2
Manufacturer
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110055423 Lọ 98000 2026-05-07
Curosurf
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
Strength / route
120mg/ 1,5ml · Đường nội khí quản
Qty
250 Lọ
Total
3497500000
Group
N1
Manufacturer
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
Province / Facility
T24 · 24022
800410111224 Lọ 13990000 2026-05-07
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
Strength / route
375mg/5ml · Uống
Qty
40000 Ống
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893100018000 Ống 4200 2026-05-07
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
Strength / route
375mg/5ml · Uống
Qty
40000 Ống
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VD-34156-20 Ống 4200 2026-05-07
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
300000 gram
Total
55188000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00375-23 gram 184 2026-05-07
Câu đằng
Câu đằng
Strength / route
Uống
Qty
80000 gram
Total
20240000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-31169-18 gram 253 2026-05-07
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Strength / route
Uống
Qty
300000 gram
Total
42840000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-33316-19 gram 143 2026-05-07
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
300 Lọ
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01218
893110307200 Lọ 18000 2026-05-07
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
300 Lọ
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01054
893110307200 Lọ 18000 2026-05-07
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
300 Lọ
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01B52
893110307200 Lọ 18000 2026-05-07
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
300 Lọ
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO3
893110307200 Lọ 18000 2026-05-07
Davertyl
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
196600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VD-34628-20 Ống 9830 2026-05-07
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
495800
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T66 · 66122
840114019124 Viên 2479 2026-05-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.