Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 52501–52550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
32800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893100182624 Lọ 32800 2026-05-08
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
327810000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893110470625 Viên 4683 2026-05-08
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Qty
129600 Viên
Total
413942400
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T15
890110445523 Viên 3194 2026-05-08
THcomet-GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
200000 viên
Total
590000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110001723 viên 2950 2026-05-08
Tamiflu
Oseltamivir*
Strength / route
75mg · Uống
Qty
2700 Viên
Total
121167900
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-22143-19 Viên 44877 2026-05-08
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
1350000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-22534-20 Viên 4500 2026-05-08
Telfor 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
8280000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893100013900 viên 414 2026-05-08
Telmisartan 40
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
1500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-26569-17 Viên 2500 2026-05-08
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
Strength / route
300mg + 100mg · Uống
Qty
11100 Viên
Total
127039500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
893110396723 Viên 11445 2026-05-08
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
Strength / route
300mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD3-90-20 Viên 11445 2026-05-08
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
Strength / route
300mg + 100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110396723 Viên 12600 2026-05-08
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893100097000 Tuýp 10500 2026-05-08
Timolol 0,5%
Timolol
Strength / route
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
5400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110368323 Lọ 27000 2026-05-08
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0.03 · Nhỏ mắt
Qty
30 Lọ
Total
1650000
Group
N1
Manufacturer
s.a. Alcon-Couvreur N.V (Belgium)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-20587-17 Lọ 55000 2026-05-08
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
2719000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110668324 Lọ 2719 2026-05-08
Tobrex
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
30 Lọ
Total
1353000
Group
N1
Manufacturer
s.a Alcon Couvreur NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-19385-15 Lọ 45100 2026-05-08
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
3000 Bút tiêm
Total
1245000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01010
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-05-08
Trafucef-S 2g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g;1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
149994000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110334100 Lọ 49998 2026-05-08
Trifungi
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
25900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110042300 viên 2590 2026-05-08
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
87000 Viên
Total
744459000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01056
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-08
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 50mg + 1000mcg · Tiêm
Qty
3000 Viên
Total
40500000
Group
N5
Manufacturer
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
Province / Facility
T38 · 38060
VN-19998-16 Viên 13500 2026-05-08
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
139840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-08
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
200mg + 33mg + 83mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
233280000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20108
893200131600 Viên 2916 2026-05-08
Tyrosur Gel
Tyrothricin
Strength / route
1mg/g x 5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
61950000
Group
N1
Manufacturer
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01817
400100016725 Tuýp 61950 2026-05-08
Ultravist 370
Iopromid acid
Strength / route
768,86mg/ml X 100ml · Tiêm
Qty
500 Chai
Total
324450000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
400110021124 Chai 648900 2026-05-08
Usarandil 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
130000 viên
Total
259350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110331800 viên 1995 2026-05-08
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg (dạng muối)+ 10mg · Uống
Qty
120000 viên
Total
597600000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-22964-21 viên 4980 2026-05-08
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
8mg + 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
555800000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-23070-22 Viên 5558 2026-05-08
Valclorex
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
157500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01919
893110119723 Viên 5250 2026-05-08
Valclorex
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01075
893110119723 Viên 5250 2026-05-08
Valgesic 10
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
138600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110218025 viên 4620 2026-05-08
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
64920000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01056
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-08
Vastec 35 MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
300000 viên
Total
131700000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110271223 viên 439 2026-05-08
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
160000000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01817
840110521124 Viên 3200 2026-05-08
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1581360000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01056
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-08
Vildagold
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-30216-18 Viên 680 2026-05-08
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67074
893110448024 Ống 84000 2026-05-08
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
4000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
VD-21919-14 Ống 1000 2026-05-08
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
12978000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110219823 Lọ 6489 2026-05-08
Vinphaton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
16000 Ống
Total
44160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110376023 Ống 2760 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm truyền
Qty
40 Ống
Total
259560
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm truyền
Qty
40 Ống
Total
259560
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm truyền
Qty
40 Ống
Total
259560
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm truyền
Qty
40 Ống
Total
259560
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm truyền
Qty
40 Ống
Total
259560
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm truyền
Qty
40 Ống
Total
259560
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J14
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
5950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110712324 Ống 1190 2026-05-08
Vinpocetin
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-21654-14 Viên 450 2026-05-08
Vinpocetin TP
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
55000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110206324 Viên 1100 2026-05-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
98000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110219923 Lọ 14000 2026-05-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.