Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 50551–50600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1581360000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01056
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-08
Vildagold
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-30216-18 Viên 680 2026-05-08
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67074
893110448024 Ống 84000 2026-05-08
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
4000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
VD-21919-14 Ống 1000 2026-05-08
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
12978000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110219823 Lọ 6489 2026-05-08
Vinphaton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
16000 Ống
Total
44160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110376023 Ống 2760 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm truyền
Qty
40 Ống
Total
259560
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm truyền
Qty
40 Ống
Total
259560
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm truyền
Qty
40 Ống
Total
259560
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm truyền
Qty
40 Ống
Total
259560
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm truyền
Qty
40 Ống
Total
259560
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm truyền
Qty
40 Ống
Total
259560
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J14
893114305223 Ống 6489 2026-05-08
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
5950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110712324 Ống 1190 2026-05-08
Vinpocetin
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-21654-14 Viên 450 2026-05-08
Vinpocetin TP
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
55000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110206324 Viên 1100 2026-05-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
98000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110219923 Lọ 14000 2026-05-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
893110219923 Lọ 16000 2026-05-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
893110219923 Lọ 16000 2026-05-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
893110219923 Lọ 16000 2026-05-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
893110219923 Lọ 16000 2026-05-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
893110219923 Lọ 16000 2026-05-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J14
893110219923 Lọ 16000 2026-05-08
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1450 Lọ
Total
10715500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
VD-22552-15 Lọ 7390 2026-05-08
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
1.000mg + 50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1260000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110081525 Viên 6300 2026-05-08
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
1000mg; 50mg · Uống
Qty
29000 Viên
Total
182700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110081525 Viên 6300 2026-05-08
Vitamin A-D
Vitamin A + D
Strength / route
400UI · Uống
Qty
1000 Viên
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-17089-12 Viên 600 2026-05-08
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000 IU+ 400IU · Uống
Qty
100000 viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OM5
893100174025 viên 599 2026-05-08
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000 IU+ 400IU · Uống
Qty
100000 viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J15
893100174025 viên 599 2026-05-08
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000 IU+ 400IU · Uống
Qty
100000 viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J11
893100174025 viên 599 2026-05-08
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000 IU+ 400IU · Uống
Qty
100000 viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J01
893100174025 viên 599 2026-05-08
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000 IU+ 400IU · Uống
Qty
100000 viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J16
893100174025 viên 599 2026-05-08
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000 IU+ 400IU · Uống
Qty
100000 viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J14
893100174025 viên 599 2026-05-08
Vitamin B1 250mg
Vitamin B1
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
693000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
VD-30690-18 Viên 693 2026-05-08
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01131
893110292623 Viên 325 2026-05-08
Vixcar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
144200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110329724 Viên 1030 2026-05-08
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Túi
Total
132000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-19956-16 Túi 110000 2026-05-08
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100UI/ml; 3ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
160000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79017
890410177200 Ống 80000 2026-05-08
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
400IU/10ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
136500000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T24 · 24003
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-05-08
Wosulin-R
Insulin người
Strength / route
40IU/mlx10ml · Tiêm
Qty
30160 Lọ
Total
2744560000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
890410092323 Lọ 91000 2026-05-08
Zanedip 10mg
Lercanidipin (hydroclorid)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
37000 Viên
Total
314500000
Group
N1
Manufacturer
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-18798-15 Viên 8500 2026-05-08
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate)
Strength / route
100µg (mcg) · Đường hô hấp
Qty
400 Bình
Total
30550800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893115270324 Bình 76377 2026-05-08
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate)
Strength / route
100µg (mcg) · Đường hô hấp
Qty
0 Bình
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893115270324 Bình 76377 2026-05-08
Zensonid
Budesonid
Strength / route
500mcg/ 2ml · Dạng hít
Qty
50000 Lọ
Total
630000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110281923 Lọ 12600 2026-05-08
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
69600000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
VD-21559-14 viên 1740 2026-05-08
Zinnat 500mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
2400000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (UK)
Province / Facility
T01 · 01131
VN-20514-17 Viên 24000 2026-05-08
Zodamid
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
27489000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Province / Facility
T52 · 52017
VN-23229-22 Ống 27489 2026-05-08
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml, 1ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
274890000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-23229-22 Ống 27489 2026-05-08
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
12110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38730
893110113023 Viên 1211 2026-05-07
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
4,2%; 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1500 Chai
Total
145350000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-18586-15 Chai 96900 2026-05-07
A.T Ciprofibrate 100 mg
Ciprofibrat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
30400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110265724 Viên 7600 2026-05-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.