|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 1581360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
240000
|
6589
|
1581360000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Vildagold
Vildagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-30216-18 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
680
|
6800000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67074
|
893110448024 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
84000
|
8400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T67
67074
|
2026-05-08 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 4000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
1000
|
4000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 12978000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
6489
|
12978000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 16000 Ống
- Total
- 44160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110376023 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
16000
|
2760
|
44160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 40 Ống
- Total
- 259560
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OM5
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
40
|
6489
|
259560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 40 Ống
- Total
- 259560
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J15
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
40
|
6489
|
259560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 40 Ống
- Total
- 259560
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J11
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
40
|
6489
|
259560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 40 Ống
- Total
- 259560
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J01
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
40
|
6489
|
259560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 40 Ống
- Total
- 259560
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J16
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
40
|
6489
|
259560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J16
|
2026-05-08 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 40 Ống
- Total
- 259560
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J14
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
40
|
6489
|
259560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J14
|
2026-05-08 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 5950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
1190
|
5950000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Vinpocetin
Vinpocetin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-21654-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
450
|
900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Vinpocetin TP
Vinpocetin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 55000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110206324 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1100
|
55000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 98000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
14000
|
98000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OM5
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
16000
|
800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J15
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
16000
|
800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J11
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
16000
|
800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J01
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
16000
|
800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J16
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
16000
|
800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J16
|
2026-05-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J14
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
16000
|
800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01J14
|
2026-05-08 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 1450 Lọ
- Total
- 10715500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82011
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1450
|
7390
|
10715500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-05-08 |
|
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
- Strength / route
- 1.000mg + 50mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 1260000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110081525 |
1.000mg + 50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
6300
|
1260000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
- Strength / route
- 1000mg; 50mg · Uống
- Qty
- 29000 Viên
- Total
- 182700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110081525 |
1000mg; 50mg
Uống
|
Viên |
29000
|
6300
|
182700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D
- Strength / route
- 400UI · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-17089-12 |
400UI
Uống
|
Viên |
1000
|
600
|
600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000 IU+ 400IU · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OM5
|
893100174025 |
4000 IU+ 400IU
Uống
|
viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OM5
|
2026-05-08 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000 IU+ 400IU · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J15
|
893100174025 |
4000 IU+ 400IU
Uống
|
viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J15
|
2026-05-08 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000 IU+ 400IU · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J11
|
893100174025 |
4000 IU+ 400IU
Uống
|
viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J11
|
2026-05-08 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000 IU+ 400IU · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J01
|
893100174025 |
4000 IU+ 400IU
Uống
|
viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J01
|
2026-05-08 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000 IU+ 400IU · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J16
|
893100174025 |
4000 IU+ 400IU
Uống
|
viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J16
|
2026-05-08 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000 IU+ 400IU · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J14
|
893100174025 |
4000 IU+ 400IU
Uống
|
viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J14
|
2026-05-08 |
|
Vitamin B1 250mg
Vitamin B1
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 693000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-30690-18 |
250mg
Uống
|
Viên |
1000
|
693
|
693000
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
893110292623 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
325
|
650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Vixcar
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 144200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110329724 |
75mg
Uống
|
Viên |
140000
|
1030
|
144200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Strength / route
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Túi
- Total
- 132000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
110000
|
132000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100UI/ml; 3ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 160000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79017
|
890410177200 |
100UI/ml; 3ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
80000
|
160000000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
India
|
T79
79017
|
2026-05-08 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Strength / route
- 400IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 136500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T24 · 24003
|
VN-13425-11 |
400IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
91000
|
136500000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T24
24003
|
2026-05-08 |
|
Wosulin-R
Insulin người
- Strength / route
- 40IU/mlx10ml · Tiêm
- Qty
- 30160 Lọ
- Total
- 2744560000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T37
|
890410092323 |
40IU/mlx10ml
Tiêm
|
Lọ |
30160
|
91000
|
2744560000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T37
|
2026-05-08 |
|
Zanedip 10mg
Lercanidipin (hydroclorid)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 37000 Viên
- Total
- 314500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-18798-15 |
10mg
Uống
|
Viên |
37000
|
8500
|
314500000
|
N1 |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
Ý
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate)
- Strength / route
- 100µg (mcg) · Đường hô hấp
- Qty
- 400 Bình
- Total
- 30550800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893115270324 |
100µg (mcg)
Đường hô hấp
|
Bình |
400
|
76377
|
30550800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-08 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate)
- Strength / route
- 100µg (mcg) · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Bình
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893115270324 |
100µg (mcg)
Đường hô hấp
|
Bình |
0
|
76377
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-05-08 |
|
Zensonid
Budesonid
- Strength / route
- 500mcg/ 2ml · Dạng hít
- Qty
- 50000 Lọ
- Total
- 630000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110281923 |
500mcg/ 2ml
Dạng hít
|
Lọ |
50000
|
12600
|
630000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 40000 viên
- Total
- 69600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
40000
|
1740
|
69600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Zinnat 500mg
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 2400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Operations UK Limited (UK)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VN-20514-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
100
|
24000
|
2400000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Limited
UK
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Zodamid
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 27489000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Province / Facility
- T52 · 52017
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
27489
|
27489000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T52
52017
|
2026-05-08 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml, 1ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 274890000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml, 1ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
27489
|
274890000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 12110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38730
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1211
|
12110000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38730
|
2026-05-07 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 4,2%; 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1500 Chai
- Total
- 145350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-18586-15 |
4,2%; 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1500
|
96900
|
145350000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
A.T Ciprofibrate 100 mg
Ciprofibrat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 30400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110265724 |
100mg
Uống
|
Viên |
4000
|
7600
|
30400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |