|
Vitamin PP
Vitamin PP
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 11667 Viên
- Total
- 1855053
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110438324 |
500mg
Uống
|
Viên |
11667
|
159
|
1855053
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí chích cam thảo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 6000 Gam
- Total
- 8883000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00471-23 |
Uống
|
Gam |
6000
|
1481
|
8883000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
- Strength / route
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Túi
- Total
- 5500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
50
|
110000
|
5500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 19999500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
13333
|
1500
|
19999500
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 657 ống
- Total
- 49932000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
890410177200 |
100IU/ml
Tiêm
|
ống |
657
|
76000
|
49932000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01820
|
2026-05-11 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 ống
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN-13913-11 |
100IU/ml
Tiêm
|
ống |
0
|
76000
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01820
|
2026-05-11 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg · Uống
- Qty
- 6667 Viên
- Total
- 21334400
- Group
- N3
- Manufacturer
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
6667
|
3200
|
21334400
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Xonatrix forte
Fexofenadin
- Strength / route
- 180mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 24499650
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-34679-20 |
180mg
Uống
|
Viên |
23333
|
1050
|
24499650
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung chích rượu
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 Gam
- Total
- 892500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00155-21 |
Uống
|
Gam |
5000
|
179
|
892500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Zinsol
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 10mg/5ml · Uống
- Qty
- 1667 Chai
- Total
- 25338400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100148023 |
10mg/5ml
Uống
|
Chai |
1667
|
15200
|
25338400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 54167750
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-36187-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
16667
|
3250
|
54167750
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ sao cám
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 Gam
- Total
- 598500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
24.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
5000
|
120
|
598500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Đan sâm chích rượu
Đan sâm chích rượu
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 Gam
- Total
- 2205000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00470-23 |
Uống
|
Gam |
10000
|
221
|
2205000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 4000 Gam
- Total
- 2142000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00486-24 |
Uống
|
Gam |
4000
|
536
|
2142000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 12800 Viên
- Total
- 15360000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T04 · 04175
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
12800
|
1200
|
15360000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T04
04175
|
2026-05-11 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 6000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T04 · 04025
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1200
|
6000000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T04
04025
|
2026-05-11 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy chích rượu
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 24000 Gam
- Total
- 13608000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00250-22 |
Uống
|
Gam |
24000
|
567
|
13608000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Đại táo
Đại táo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 18000 Gam
- Total
- 1814400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00153-21 |
Uống
|
Gam |
18000
|
101
|
1814400
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm chích gừng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 Gam
- Total
- 12768000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00143-21 |
Uống
|
Gam |
20000
|
638
|
12768000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 8000 Gam
- Total
- 1444800
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00141-21 |
Uống
|
Gam |
8000
|
181
|
1444800
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20211
|
893110265024 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1890
|
3780000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T20
20211
|
2026-05-09 |
|
Ambroxol-H
Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg
- Strength / route
- (30mg/5ml)/ 90ml · Uống
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 1300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20211
|
893100073724 |
(30mg/5ml)/ 90ml
Uống
|
Chai |
20
|
65000
|
1300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T20
20211
|
2026-05-09 |
|
Ambroxol-H
Ambroxol
- Strength / route
- (30mg/5ml)/ 90ml · Uống
- Qty
- 10 Chai
- Total
- 650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20210
|
893100073724 |
(30mg/5ml)/ 90ml
Uống
|
Chai |
10
|
65000
|
650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T20
20210
|
2026-05-09 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 33900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20211
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20
|
1695
|
33900
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T20
20211
|
2026-05-09 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 16950
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20210
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10
|
1695
|
16950
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T20
20210
|
2026-05-09 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 10,5g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 48450000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VN-18586-15 |
10,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
96900
|
48450000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
- Strength / route
- 0,1%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 27825000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110237123 |
0,1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
27825
|
27825000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 20%; 12,38g · Uống
- Qty
- 16000 Gói
- Total
- 23520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-24127-16 |
20%; 12,38g
Uống
|
Gói |
16000
|
1470
|
23520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
A.T Cilnidipine 5 mg
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 23000 Viên
- Total
- 7866000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110225924 |
5mg
Uống
|
Viên |
23000
|
342
|
7866000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
A.T Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
- Strength / route
- 132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg · Uống
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 4500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20110
|
VD-32791-19 |
132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg
Uống
|
Ống |
1000
|
4500
|
4500000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T20
20110
|
2026-05-08 |
|
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VD-34122-20 |
5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
99000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1300 Ống
- Total
- 128700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893115208600 |
5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1300
|
99000
|
128700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 7200 Ống
- Total
- 169200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
7200
|
23500
|
169200000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 720 Viên
- Total
- 5672160
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T15
|
890110007300 |
300mg
Uống
|
Viên |
720
|
7878
|
5672160
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T15
|
2026-05-08 |
|
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 173880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110276723 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
60000
|
2898
|
173880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Acecyst
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 150 Gói
- Total
- 299250
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20113
|
893100204500 |
200mg
Uống
|
Gói |
150
|
1995
|
299250
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T20
20113
|
2026-05-08 |
|
Acecyst
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 160 Gói
- Total
- 319200
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20108
|
893100204500 |
200mg
Uống
|
Gói |
160
|
1995
|
319200
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T20
20108
|
2026-05-08 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 60000 Ống
- Total
- 432000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
60000
|
7200
|
432000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Acetakan 120
Ginkgo biloba
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 120000 viên
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893210190025 |
120mg
Uống
|
viên |
120000
|
1575
|
189000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 1500 viên
- Total
- 1638000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
viên |
1500
|
1092
|
1638000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Acetyl leucine 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 132000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100467825 |
500mg
Uống
|
viên |
60000
|
2200
|
132000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Acetylcystein Stada 200 mg
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1460000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Stada (VN)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-22667-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
730
|
1460000
|
N2 |
Stada
VN
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 8190000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
4095
|
8190000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-08 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 800 Tuýp
- Total
- 3326400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893100802024 |
250mg/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
800
|
4158
|
3326400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Aeneas 5
Aescin
- Strength / route
- 5mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 266445000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-35624-22 |
5mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
53289
|
266445000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Agicarvir
Entecavir
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 12810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893114428924 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1281
|
12810000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Agitritine 200
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 30450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110233925 |
200mg
Uống
|
Viên |
50000
|
609
|
30450000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 264000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6600
|
264000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1600 Lọ
- Total
- 1156800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1600
|
723000
|
1156800000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
Allopurinol Stella
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 690000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01131
|
VD-23985-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
600
|
1150
|
690000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |