Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-05
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 1–50. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg; 125mg ; 250 mcg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
37500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110113023 Viên 1250 2026-10-02
A.T Domperidon
Domperidon
Strength / route
1mg/ml; 30ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
2040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110275423 Chai 4080 2026-10-02
A.T ZinC
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
232000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110702824 Viên 116 2026-10-02
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+250IU · Uống
Qty
30000 Viên
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893100260400 Viên 560 2026-10-02
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000IU+ 250IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
GC-297-18 Viên 560 2026-10-02
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
5250000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110205400 Viên 175 2026-10-02
Acetacmin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110032524 Ống 7500 2026-10-02
Acetate Ringer
Ringer acetat
Strength / route
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan 0,075g (dưới dạng calci clorid dihydrat); Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
Qty
36000 Chai
Total
612000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35076-21 Chai 17000 2026-10-02
Acetyl leucine 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
11000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893100467825 Viên 2200 2026-10-02
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
15450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893100065025 Gói 515 2026-10-02
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110666824 Viên 1000 2026-10-02
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-24956-16 Tuýp 3580 2026-10-02
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
3580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893100802024 Tuýp 3580 2026-10-02
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
6800000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893100200824 Viên 340 2026-10-02
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-29647-18 Viên 340 2026-10-02
Agi-Vitac
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110380524 Viên 168 2026-10-02
Agi-vitac
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-24705-16 Viên 168 2026-10-02
Agiclovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
794000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110254923 Viên 397 2026-10-02
Agiclovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-25603-16 Viên 397 2026-10-02
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
100.000IU;500mg;65.000IU; · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-29657-18 Viên 1890 2026-10-02
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
100.000IU;500mg;65.000IU; · Đặt âm đạo
Qty
2000 Viên
Total
3780000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893115144224 Viên 1890 2026-10-02
Agirovastin 10
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-28823-18 Viên 175 2026-10-02
Agirovastin 20
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
8820000
Group
N3
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110588424 Viên 441 2026-10-02
Agoflox
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
12000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893115428724 Viên 300 2026-10-02
Agoflox
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-24706-16 Viên 300 2026-10-02
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
97500000
Group
N3
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46041
890110437723 Viên 6500 2026-10-02
Alphachymotrypsin ODT
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200 đơn vị USP · Uống
Qty
70000 Viên
Total
49000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-26175-17 Viên 700 2026-10-02
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml · Uống
Qty
3500 Chai
Total
52500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893115277823 Chai 15000 2026-10-02
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
11970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110283924 Viên 1197 2026-10-02
Atorvastatin TP
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
33000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110205424 Viên 1650 2026-10-02
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
91000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110394324 Viên 4550 2026-10-02
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-27058-17 Viên 4550 2026-10-02
Avarino
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg;300mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
7500000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T46 · 46041
VN-14740-12 Viên 2500 2026-10-02
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg /0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
200 Lọ
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893100314323 Lọ 90000 2026-10-02
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg /0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-10-02
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
Strength / route
0,064%; 30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-28278-17 Tuýp 25200 2026-10-02
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%; 30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110654524 Tuýp 25200 2026-10-02
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
( 3%; 0,064%) /10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-30028-18 Tuýp 10500 2026-10-02
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
( 3%; 0,064%) /10g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110286600 Tuýp 10500 2026-10-02
Bidisamin 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893100120825 Viên 315 2026-10-02
Bidisamin 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-28226-17 Viên 315 2026-10-02
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg · Uống
Qty
15000 Ống
Total
49455000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893100353523 Ống 3297 2026-10-02
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-29300-18 Ống 3297 2026-10-02
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-10-02
Bisoprolol
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110483324 Viên 125 2026-10-02
Bospicine 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
42900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110507824 Viên 8580 2026-10-02
Bospicine 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-31761-19 Viên 8580 2026-10-02
Bourabia-4
Thiocolchicosid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
18250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110434524 Viên 3650 2026-10-02
Bourabia-4
Thiocolchicosid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-32808-19 Viên 3650 2026-10-02
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
8mg/5ml;5ml · Uống
Qty
1000 Ống
Total
1995000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-36013-22 Ống 1995 2026-10-02

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.