Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 35110
Đợt công bố mới nhất: 2026-05-15
Cập nhật lần cuối: 2026-05-15 20:20
Tìm thấy 35110 bản ghi. Hiển thị 1–50. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
|
VD-32590-19 | Viên | 2040 | 2026-05-15 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
|
893110265024 | Viên | 1890 | 2026-05-09 |
|
Ambroxol-H
Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg
|
893100073724 | Chai | 65000 | 2026-05-09 |
|
Ambroxol-H
Ambroxol
|
893100073724 | Chai | 65000 | 2026-05-09 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1695 | 2026-05-09 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1695 | 2026-05-09 |
|
Azopt
Brinzolamid
|
001110009924 | Lọ | 116700 | 2026-05-08 |
|
BAMBUTEROL 20
Bambuterol hydrochloride
|
VD-35816-22 | Viên | 550 | 2026-05-08 |
|
Colistin TZF
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
|
VN-19363-15 | Lọ | 378000 | 2026-05-08 |
|
DIGOXINEQUALY
Digoxin
|
893110428024 | Viên | 630 | 2026-05-08 |
|
Kali Clorid
Kali chlorid
|
893110627524 | Viên | 894 | 2026-05-08 |
|
Lantus solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
|
QLSP-857-15 | Bút tiêm | 257145 | 2026-05-08 |
|
Micardis
Telmisartan
|
VN-22995-22 | Viên | 9832 | 2026-05-08 |
|
Micardis
Telmisartan
|
VN-22996-22 | Viên | 14848 | 2026-05-08 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-05-08 |
|
Ramipril MTD 5mg
Ramipril
|
893110118500 | Viên | 2499 | 2026-05-08 |
|
Singulair
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
500110412923 | Viên | 13502 | 2026-05-08 |
|
Ultravist 370
Iopromid acid
|
400110021124 | Chai | 648900 | 2026-05-08 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate)
|
893115270324 | Bình | 76377 | 2026-05-08 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-05-07 |
|
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid 25mg
|
VD-29222-18 | Viên | 115 | 2026-05-07 |
|
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid 25mg
|
VD-29222-18 | Viên | 115 | 2026-05-07 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
|
VD-28783-18 | Viên | 120 | 2026-05-07 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
|
VD-28783-18 | Viên | 120 | 2026-05-07 |
|
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
|
893115277823 | Gói | 3780 | 2026-05-07 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
|
893110151024 | Lọ | 84000 | 2026-05-07 |
|
Baburex
Bambuterol
|
893110378624 | Viên | 934 | 2026-05-07 |
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin
|
VN-22877-21 | Viên | 6800 | 2026-05-07 |
|
Boganic
Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%)
|
VD-19790-13 | Viên | 608 | 2026-05-07 |
|
Boganic
Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%)
|
VD-19790-13 | Viên | 608 | 2026-05-07 |
|
Boganic
Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%)
|
VD-19790-13 | Viên | 608 | 2026-05-07 |
|
Boganic
Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%)
|
VD-19790-13 | Viên | 608 | 2026-05-07 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3300 | 2026-05-07 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5400 | 2026-05-07 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-18635-15 | Viên | 6589 | 2026-05-07 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-07 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-07 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-07 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-07 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-05-07 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 54800 | 2026-05-07 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
|
400111002124 | Ống | 42000 | 2026-05-07 |
|
Ferric Hydroxide
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
VN-16876-13 | Ống | 16000 | 2026-05-07 |
|
Glaritus
Insulin glargine
|
890410091623 | Ống | 209000 | 2026-05-07 |
|
Hemotocin
Carbetocin
|
893110281623 | Lọ | 346500 | 2026-05-07 |
|
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-33781-19 | Viên | 285 | 2026-05-07 |
|
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-33781-19 | Viên | 285 | 2026-05-07 |
|
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-33781-19 | Viên | 285 | 2026-05-07 |
|
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-33781-19 | Viên | 285 | 2026-05-07 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-05-07 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.