Drug tender results — VSS
Drug tender results published by Vietnam Social Security at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.
Records in DB: 40983
Latest batch: 2026-05-15
Last refreshed: 2026-05-15 21:09
40983 records found. Showing 51–100. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-05-07 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-05-07 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-05-07 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
|
300110796724 | Ống | 15484 | 2026-05-07 |
|
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
|
594110072623 | Viên | 2100 | 2026-05-07 |
|
Magnesium-B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
|
893100059125 | Viên | 600 | 2026-05-07 |
|
Mannitol
Manitol
|
VD-23168-15 | Chai | 21000 | 2026-05-07 |
|
Mecilus 5
Linagliptin
|
893110272425 | Viên | 730 | 2026-05-07 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol
|
VN-17515-13 | Viên | 1750 | 2026-05-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 6283 | 2026-05-07 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
VN-19094-15 | Ống | 92379 | 2026-05-07 |
|
Olesom
Ambroxol
|
890100345425 | Lọ | 39984 | 2026-05-07 |
|
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
|
400110331125 | Viên | 11000 | 2026-05-07 |
|
Oxytocin
Oxytocin
|
VN-20167-16 | Ống | 12500 | 2026-05-07 |
|
Oxytocin
Oxytocin
|
VN-20167-16 | Ống | 12500 | 2026-05-07 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-05-07 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-05-07 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-05-07 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-05-07 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-05-07 |
|
RINGER LACTATE
Ringer lactat
|
VD-22591-15 | Chai | 6890 | 2026-05-07 |
|
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
|
893115891524 | Viên | 1890 | 2026-05-07 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
|
893110543124 | Viên | 490 | 2026-05-07 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
|
893110543124 | Viên | 490 | 2026-05-07 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410647424 | Lọ | 115000 | 2026-05-07 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-05-07 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
001110013824 | Bình | 199888 | 2026-05-07 |
|
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
|
893110325700 | Viên | 7900 | 2026-05-07 |
|
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
|
893110325800 | Viên | 7518 | 2026-05-07 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
|
690110784224 | Chai | 12495 | 2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | viên | 650 | 2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | viên | 650 | 2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | viên | 650 | 2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | viên | 650 | 2026-05-07 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
|
893115051523 | Chai | 13541 | 2026-05-07 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
|
893115305623 | Ống | 8400 | 2026-05-07 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
|
893110339924 | Ống | 24000 | 2026-05-07 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
890410092323 | Lọ | 92000 | 2026-05-07 |
|
Zensonid
Budesonid
|
893110281923 | Lọ | 12600 | 2026-05-07 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-32645-19 | Viên | 585 | 2026-05-07 |
|
β-Sol
Clobetasol propionat
|
VD-19833-13 | Tuýp | 27500 | 2026-05-07 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
|
VD-22274-15 | Ống | 2499 | 2026-05-06 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 560 | 2026-05-06 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
|
893210126100 | Viên | 390 | 2026-05-06 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210194025 | Viên | 2000 | 2026-05-06 |
|
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel
|
893110456423 | Viên | 798 | 2026-05-06 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
893210191825 | Viên | 4900 | 2026-05-06 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
|
VD-32101-19 | Viên | 1650 | 2026-05-06 |
|
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
|
VD-25344-16 | Viên | 546 | 2026-05-06 |
|
Giadogane
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
|
893200193625 | Viên | 1586 | 2026-05-06 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.