Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-26
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11562 records found. Showing 4801–4850. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Golddicron
Gliclazide 30mg · 30mg
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
Declared on
2025-11-14
800110402523 viên 2860
Goldesome (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium dihydrat) 40mg · 40 mg
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Valpharma International S.p.a (Ý)
Declared on
2025-11-17
VN-19113-15 viên 21000
Goldfran
Mỗi 30 ml dung dịch uống có chứa: Betamethason 0,015g · 0,015g
Dung dịch uống nhỏ giọt
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Declared on
2025-12-09
893110937124 chai 60000
Goldgro W
Cholecalciferol · 400IU
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Declared on
2025-11-27
893110344723 viên 2100
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin hemihydrat (tương đương levofloxacin 0,75g) · 0,76869g
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Thùng carton 10 Túi x 150ml
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
Declared on
2025-11-03
880115332025 túi 175000
Goldsorbid 10mg
Aripiprazole · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Laboratorios Liconsa SA (Spain)
Declared on
2025-12-18
840110421725 viên 18800
Goldsorbid 15mg
Aripiprazole · 15mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Laboratorios Liconsa SA (Spain)
Declared on
2025-12-18
840110421825 viên 27000
Golduling
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Declared on
2025-12-18
893110490824 viên 32000
Goldvoxin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg/50ml · 250mg/50ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp chứa 10 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 50 ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Manufacturer
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
Declared on
2025-11-26
VN-19111-15 túi 93000
Goldzovir
Aciclovir 50mg/g · 50mg/g
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g
Manufacturer
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
Declared on
2024-06-27
VN-21247-18 tuýp 118000
Golheal 300
Thioctic acid (Alpha Lipoic Acid) · 300mg
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Declared on
2026-02-11
893110307124 viên 12000
Goliot
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 25,08 - 34,02mg, Bilobalide 2,96 – 4,03mg và Ginkgolides A, B, C 3,19 – 4,28 mg) 120mg · Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 25,08 - 34,02mg, Bilobalide 2,96 – 4,03mg và Ginkgolides A, B, C 3,19 – 4,28 mg) 120mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Manufacturer
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
Declared on
2025-07-31
594210723124 Viên 8500
Goliot
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg · Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Manufacturer
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
Declared on
2025-07-31
594210723224 Viên 7000
Golzynir
Cefdinir · 125mg
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-12-09
893110718224 viên 6900
Gomes
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
893110134025 Viên 3500
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg; Ezetimibe 10mg · 10mg; 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Declared on
2025-11-05
893110384724 viên 6000
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Declared on
2025-11-05
893110384824 viên 3500
Gonal-f
Follitropin alfa · 150IU/0,24ml
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Packaging
Hộp 1 bút tiêm chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 4 kim tiêm
Manufacturer
Merck Serono S.p.A. (Ý)
Declared on
2025-12-22
800410174500 bút tiêm 1552334
Gonal-f
Follitropin alfa · 450IU/0,72 mL
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm
Manufacturer
Merck Serono S.p.A (Ý)
Declared on
2025-12-03
800410037723 bút tiêm 4184100
Gonal-f
Follitropin alfa · 300 IU/0,48 mL
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Packaging
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm
Manufacturer
Merck Serono S.p.A. (Ý)
Declared on
2025-12-03
QLSP-891-15 bút tiêm 3054901
Gonal-f
Follitropin alfa · 900IU/1,44mL
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Packaging
Hộp 1 ống (cartridge) chứa trong 1 bút có sẵn 1,44ml dung dịch tiêm và 16 kim để dùng với bút tiêm.
Manufacturer
Merck Serono S.p.A (Ý)
Declared on
2025-12-03
QLSP-H02-1074-17 bút tiêm 8368200
Gonal-f
Follitropin alfa · 150IU/0,25ml
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Packaging
Hộp 1 bút tiêm chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 4 kim tiêm
Manufacturer
Merck Serono S.p.A. (Ý)
Declared on
2025-07-29
800410174500 Bút tiêm 1552334
Gonzalez-250
Deferasirox · 250mg
Viên nén phân tán trong nước
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Declared on
2026-04-29
893110385024 viên 134000
Gored tablet
Eperisone Hydrochloride · 50mg
Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Young Poong Pharmaceutical Co.,Ltd (Korea)
Declared on
2025-12-12
880110993324 viên 3383
Gorsyta Orodispersible Tablet
Olanzapine 5 mg · 5 mg
Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Declared on
2025-11-12
VN-23008-22 viên 5800
Gotamas
Pitavastatin (dưới dạng tương đương Pitavastatin calcium 1,045mg) · 1mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2024-04-19
893110247924 viên 9986
Gourcuff-2,5
Alfuzosin HCl · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2025-11-05
893110660724 viên 4200
Gourcuff-5
Alfuzosin HCl · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2025-11-05
893110703524 viên 6000
Grabulcure
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Declared on
2025-11-14
890110345325 viên 3500
Gracox
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Declared on
2025-11-28
890110996324 viên 2000
Gradom
Domperidone (dưới dạng domperidone maleate) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Declared on
2026-03-18
890110432623 viên 800
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Declared on
2026-07-22
2696/QLD-KD (15/07/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Declared on
2026-04-24
1405/QLD-KD (20/04/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Declared on
2026-04-24
1409/QLD-KD (20/04/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Declared on
2026-04-24
1410/QLD-KD (20/04/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Declared on
2026-04-24
1411/QLD-KD (20/04/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Declared on
2026-01-10
3986/QLD-KD (10/11/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Declared on
2026-01-10
2367/QLD-KD (09/07/2024) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Declared on
2026-01-10
2368/QLD-KD (09/07/2024) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Declared on
2026-01-10
2509/QLD-KD (18/07/2024) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Declared on
2026-01-06
2471/QLD-KD (26/08/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Declared on
2026-01-06
2036/QLD-KD (18/07/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Declared on
2026-01-06
2037/QLD-KD (18/07/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Declared on
2026-01-06
1622/QLD-KD (06/06/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Declared on
2026-01-06
3838/QLD-KD (29/11/2024) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Declared on
2025-11-13
3532/QLD-KD lọ 15920000
Gramadol capsules
Paracetamol 325mg, Tramadol Hydrochloride 37,5mg · Paracetamol 325mg, Tramadol Hydrochloride 37,5mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
Declared on
2025-12-16
890111136024 viên 6900
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Packaging
Hộp 5 ống x 3ml
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Declared on
2025-11-21
400110352124 ống 230000
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Packaging
Hộp 5 ống x 1ml
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Declared on
2025-11-21
400110352124 ống 36900
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Packaging
Hộp 5 ống x 3ml
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Declared on
2025-11-05
400110352124 ống 230769

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.