Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-26
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11562 records found. Showing 4751–4800. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) · 5%
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai 500ml x 250ml
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Declared on
2026-02-27
893110234524 chai 12998
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) · 25g/500ml
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai thủy tinh 500ml; thùng 12 chai thủy tinh 500ml.
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-11-26
893110238000 chai 32400
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) · 12,5g/250ml
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai nhựa 250ml; thùng 30 chai nhựa 250ml.
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110238000 chai 11000
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) · 5g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai nhựa 100ml; thùng 80 chai nhựa 100ml.
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110238000 chai 9500
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) · 25g/500ml
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai nhựa 500ml; thùng 20 chai nhựa 500ml.
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110238000 chai 12500
Glucose-BFS
Glucose (dưới dạng Dextrose monohydrate) 1500mg/5ml · 1500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Declared on
2025-09-05
893110265400 Ống 2200
Glucosix 500
Metformin hydroclorid · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Declared on
2026-01-24
893110264423 viên 1130
Glucosix 850
Metformin hydroclorid · 850mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Declared on
2026-01-24
893110094523 viên 2000
Gludip 2
Glimepirid · 2mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Saga Lifesciences Limited (India)
Declared on
2026-07-30
890110004125 viên 2000
Gludip 4
Glimepirid · 4mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Saga Lifesciences Limited (India)
Declared on
2026-04-13
890110307425 viên 3000
Gludipha 850
Metformin hydrochloride · 850mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Chai 30 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110684324 viên 800
Glumarix
Gói 10g chứa: Magnesi hydroxid 195mg; Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 612mg; Oxetacain 20mg · 195mg; 612mg; 20mg
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Declared on
2025-11-15
893110169625 gói 8000
Glumat 750
Ciprofloxacin · 750mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-12
893115157525 viên 1250
Glumeca Plus 50/500
Metformin hydroclorid 500mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg · 500 mg, 50 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2025-11-08
893110230725 viên 7875
Glumeca Plus 50/500
Metformin hydroclorid 500mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg · 500 mg, 50 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2025-11-08
893110230725 viên 7875
Glumeca Plus XR 50/1000
Metformin hydroclorid 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg · 1000 mg, 50 mg
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2025-11-08
893110230825 viên 8925
Glumeca Plus XR 50/1000
Metformin hydroclorid 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg · 1000 mg, 50 mg
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2025-11-08
893110230825 viên 8925
Glumedlac
Glutathion (dưới dạng glutathion natri 643mg) · 600mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 10 ống
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893110194224 Lọ 116000
Glumeform 850
Metformin hydroclorid · 850mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2025-12-10
893110309424 viên 1400
Glumerif 4
Glimepirid · 4mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2026-04-17
VD-22032-14 viên 3675
Glumeron 30 MR
Gliclazid · 30mg
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 Viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2026-04-17
893110268923 viên 1470
Glumidtab 600
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) · 600mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ; Hộp 01 lọ; Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-09-25
893110680824 Lọ 94000
Gluphakaps 500 mg
Metformin Hydroclorid · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-07-22
893110465025 viên 1450
Gluphakaps 850mg
Metformin hydroclorid · 850mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-07-22
893110097723 viên 1700
Glupirid 2 - LTF
Glimepiride · 2mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Declared on
2026-02-06
893110400525 viên 4500
Glupirid 4
Glimepiride · 4mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Declared on
2026-02-06
893110400625 viên 6750
Glutaone 300
L-Glutathion reduced · 300mg
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Declared on
2026-01-14
893110220525 lọ 32300
Glutathion 600mg
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) · 600mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-24865-16); Hộp 10 lọ; Hộp 10 lọ và 10 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-24865-16)
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110367124 lọ 94000
Gluthion 1200
Glutathion (dưới dạng bột đông khô glutathion natri) 1200mg · 1200mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ; Hộp 10 lọ x 10 ống
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893110640124 Lọ 199000
Glutoboston
Fluconazol · 150mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 01 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-08-12
893110363423 Viên 14000
Gluzitop MR 60
Gliclazid 60mg · 60mg
Viên nén tác dụng kéo dài
Packaging
Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2026-01-19
893110208923 viên 1800
Gly4par 30
Gliclazid · 30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Declared on
2025-11-06
890110999024 viên 1000
Gly4par 60
Gliclazid · 60mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Declared on
2025-11-28
890110999124 viên 1809
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) · 10mg
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Declared on
2025-10-29
400110017625 ống 129758
Glycinorm-80
Gliclazide 80 mg · 80mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ipca Laboratories Limited (India)
Declared on
2026-01-09
VN-19676-16 viên 2200
Glycinorm-80
Gliclazide 80 mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Ipca Laboratories Limited (India)
Declared on
2024-06-10
VN-19676-16 viên 2200
Glycomet – 1000 SR
Metformin Hydrochloride · 1000mg
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Declared on
2026-03-02
890110312925 viên 1800
Glyford
500mg · Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Declared on
2026-02-06
893115048500 viên 3900
Glyree-2
Glimepiride · 2mg
Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Ipca Laboratories Limited (India)
Declared on
2025-10-08
VN-19984-16 viên 766
Glyree-4
Glimepiride · 4mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Ipca Laboratories Limited (India)
Declared on
2025-10-08
VN-19985-16 viên 997
Glyxambi
Empagliflozin 25mg, Linagliptin 5mg · Empagliflozin 25 mg, Linagliptin 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và dán nhãn: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)
Declared on
2026-07-11
400110051326 viên 40554
Glyxambi
Empagliflozin 10mg, Linagliptin 5mg · Empagliflozin 10mg, Linagliptin 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và dán nhãn: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)
Declared on
2026-06-17
400110051226 viên 37627
Godsaves
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
893110221923 viên 8000
Godsia Gel 0.05%
Tazarotene · 0 5% (w/w)
Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-12-01
893110093800 tuýp 95886
Godsia Gel 0.05%
Tazarotene · 0 5% (w/w)
Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-12-01
893110093800 tuýp 135639
Godsia Gel 0.05%
Tazarotene · 0 5% (w/w)
Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 30g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-12-01
893110093800 tuýp 230979
Gogo 100
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrate: 111,92mg) · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2024-06-25
893110274224 gói 4960
Goldagtin
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Declared on
2026-05-22
893110652624 viên 4600
Goldampill 125
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 10 gói, 14 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-03-27
893110178925 gói 8500
Goldasmo 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-03-23
893110643924 viên 5500

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.