Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-10-06
Declared-price records
13099
Tender records
353160
Clear

12231 records found. Showing 2351–2400. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Cefuroxime Axetil Tablets USP
Cefuroxime axetil (amorphous) USP tương đương Cefuroxime · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2026-02-13
890110189100 viên 9800
Cefwin 200DT.
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110925424 viên 14100
Cefzocid 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 50mg
Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 2,5g, hộp 20 gói x 2,5g, hộp 30 gói x 2,5g, hộp 50 gói x 2,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Declared on
2026-01-23
893110312300 gói 7900
Ceginkton
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dướ
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên,
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Declared on
2026-06-11
893210194025 viên 2500
Celcoxx 200mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang
Packaging
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Declared on
2026-06-23
VN-11878-11 viên 3900
Celcoxx Capsules 100mg
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Declared on
2025-08-06
896110044225 Viên 2646
Celdol 200
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Declared on
2026-06-12
VN-23149-22 viên 8700
Celdol 200
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Declared on
2026-02-24
VN-23149-22 viên 8600
Celebox
Celecoxib 200MG · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2025-07-31
890110771024 viên 1500
Celecoxib
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Declared on
2026-04-17
893110256300 viên 1950
Celecoxib
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110810324 viên 609
Celecoxib 100 mg
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2026-08-22
893110170126 viên 3000
Celecoxib 100 mg
Celecoxib 100 mg · 100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2025-07-30
VD-35120-21 Viên 3000
Celecoxib 100-HV
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-12
893110558124 viên 2000
Celecoxib 100mg
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2026-07-02
893110139325 viên 2500
Celecoxib 100mg
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-15
893110683024 viên 1500
Celecoxib 200 mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2026-08-26
893110170226 viên 5000
Celecoxib 200 mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2025-11-21
893110834224 (VD-32705-19) viên 2000
Celecoxib 200-HV
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-12
893110250900 viên 4000
Celecoxib 200mg
Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
Declared on
2026-01-18
890110410323 viên 6000
Celecoxib 200mg
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
Declared on
2026-01-19
890110410323 viên 6500
Celecoxib 200mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Declared on
2025-12-17
893110604424 viên 2500
Celecoxib 200mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110683124 viên 2020
Celecoxib 200mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 180 viên
Manufacturer
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Declared on
2025-08-19
893110214625 Viên 1760
Celecoxib 400 mg
Celecoxib · 400mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/ Alu – Alu; Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2025-12-25
893110112900 viên 3150
Celecoxib capsules 100mg
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (India)
Declared on
2025-07-31
VN-23215-22 viên 600
Celecoxib-US 200
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Declared on
2024-05-28
VD-35483-21 viên 2000
Celenobe-200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2025-08-01
890110035825 viên 1200
Celestal-200
Celecoxib · Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2025-10-28
890110027523 viên 1200
Celesvaco
Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg · Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg
Viên nén
Packaging
Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Declared on
2026-06-12
893110268225 viên 200
Celextavin
Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110823824 viên 250
Celezid 150
150mg · Irbesartan
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Declared on
2026-01-06
893110043100 viên 4200
Celezmin-NIC
Dexclorpheniramin maleat 2 mg; Betamethason 0,25mg · 2mg; 0,25mg
Viên nén
Packaging
Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Declared on
2026-08-07
893110387923 viên 400
Celezmin-Nic
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Viên nang cứng
Packaging
Chai 200, 500 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Declared on
2025-11-08
893110513924 viên 200
Cellcept
Mycophenolate mofetil 500mg · Mycophenolate mofetil 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l (Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (Địa chỉ: Grenzacherstrasse 124, 4058 Basel, Switzerland)) (Italy)
Declared on
2026-02-24
800114773324 viên 50210
Cemigo cap
Nicergolin · 5mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Declared on
2025-11-26
893110370725 viên 5800
Cemion 10 Tab
Nicergolin · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Declared on
2025-11-10
893110238525 viên 6800
Cemitaz 1g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ, 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11)
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-10
893110548024 lọ 99000
Cendromid 100
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-04
893110923024 viên 3600
Cenex Cap. 200mg
Celecoxib 200mg · Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Korea)
Declared on
2025-10-08
880110530024 viên 8939
Cenmopen
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên; lọ 100, 200 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Declared on
2026-03-31
893110826224 viên 1300
Ceozime Capsule
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Theragen Etex Co., Ltd. (Korea)
Declared on
2025-11-18
880110403523 viên 9000
Cepemid 0,25/0,25
Hỗn hợp Imipenem monohydrat và Cilastatin natri (1: 1) phối trộn Natri bicarbonat Imipenem (dạng Imipenem monohydrat) 0,25g; Cilastatin (dạng Cilastatin natri) 0,25g · 0,25g/0,25g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 50 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2026-06-02
893110889224 lọ 62000
Cepemid 0,25/0,25
Hỗn hợp Imipenem monohydrat và Cilastatin natri (1: 1) phối trộn Natri bicarbonat Imipenem (dạng Imipenem monohydrat) 0,25g; Cilastatin (dạng Cilastatin natri) 0,25g · 0,25g/0,25g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-04
893110889224 lọ 62000
Cepemid 1,5g
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,75g; Imipenem (dưới dạng imipenem monohydrat) 0,75g · 0,75g/0,75g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-04
893110923224 lọ 198000
Cepemid 1g
Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,5g; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 0,5g · 0,5g/0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 20ml, Hộp 10 lọ 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2026-02-04
893110484924 lọ 69355
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-01
893110811624 viên 1900
Cephalexin 250 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm/Nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-05
893110241900 viên 1313
Cephalexin 250mg
Cephalexin · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói; Hộp 12 gói
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-04
893110206125 gói 1260
Cephalexin 250mg
Mỗi gói 1,5 g chứa Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg · 250mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói, Hộp 30 gói, Hộp 100 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Declared on
2025-12-02
893110211625 gói 2000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.