Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-10-06
Declared-price records
13099
Tender records
353160
Clear

12231 records found. Showing 2301–2350. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Ceftikas 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-03-27
893110283100 viên 12000
Ceftizoxim 0,5 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893110595724 lọ 49500
Ceftizoxim MTD 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ, thủy tinh
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Declared on
2025-08-07
893110295625 Lọ 70000
Ceftizoxim MTD 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Declared on
2025-09-25
893110405325 Lọ 100000
Ceftizoxime 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
893110818324 lọ 70000
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxime(dưới dạng Ceftizoxime sodium) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ; ống nước cất pha tiêm được sản xuất bởi: Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Declared on
2024-06-24
893110280124 lọ 82000
Ceftriamid 0,5g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri ) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ x 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110390824 lọ 9200
Ceftriamid 2g
Ceftriaxon (tương đương với ceftriaxon natri 2,16g) 2 gam · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, lọ thuỷ tinh
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2026-06-23
893110098226 lọ 39000
Ceftriaxon 1g
1g · Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxone natri)
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110035300 lọ 28000
Ceftriaxon TFI 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1, 10 lọ x 2g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Declared on
2026-04-07
VD-35604-22 lọ 38000
Ceftriaxone 1 g
ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2026-06-18
893110608724 lọ 41000
Ceftriaxone 1000
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Declared on
2025-08-15
VD-19010-13 Lọ 15500
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
893110745924 lọ 23613
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Declared on
2025-08-15
VD-19454-13 Lọ 38000
Ceftriaxone 500
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Declared on
2025-08-15
VD-19011-13 Lọ 17800
Ceftriaxone EG 1g/10ml
Ceftriaxon natri tương đương ceftriaxon · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi 10ml nước cất pha tiêm; Hộp 10 Lọ, kèm 10 ống dung môi 10ml nước cất pha tiêm; Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2026-06-18
893110832024 lọ 45000
Ceftriaxone Kabi 2g
Ceftriaxon (dưới dạng 2386mg Ceftriaxon natri) · 2000mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
Manufacturer
Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A. (Portugal)
Declared on
2025-08-14
560110963024 Lọ 83443
Ceftriaxone LDP Torlan 2g
Ceftriaxone · 2g
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ 2g
Manufacturer
LDP Laboratorios Torlan S.A (Spain)
Declared on
2026-09-21
840110445225 lọ 98000
Ceftriaxone LDP Torlan 2g
Ceftriaxone · 2g
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ 2g
Manufacturer
LDP Laboratorios Torlan S.A (Spain)
Declared on
2025-11-26
840110445225 lọ 98000
Ceftriaxone sodium for intravenous infusion 1g bag <NP>
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri hydrat) · 1 gam
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 10 túi x 1 bộ Kit gồm 1 túi bột pha tiêm và 1 túi dung môi hòa tan
Manufacturer
Nipro Pharma Corporation Odate Plant. (Japan)
Declared on
2025-10-29
499110017025 (VN-21700-19) túi 142866
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 1g
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2025-10-28
893110122825 lọ 14900
Ceftrividi
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) · 1g
Thuốc tiêm bột
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2026-01-13
893110397524 lọ 19800
Ceftume 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-09
893110821424 viên 8500
Ceftume 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110680124 viên 15870
Cefubi -100DT
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 100mg · 100mg
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2026-01-15
893110159525 viên 7455
Cefuking
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-13
893110049700 viên 6800
Cefurovid 500
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110853324 viên 5300
Cefuroxim 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 1,5g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110374423 lọ 50000
Cefuroxim 1.5 g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 1,5g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Declared on
2026-03-23
893110152625 lọ 50000
Cefuroxim 1g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1g · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
VD-35741-22 lọ 38400
Cefuroxim 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 05 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110156300 viên 6800
Cefuroxim 250 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Declared on
2025-08-18
893110050100 Viên 7850
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 05 viên, Hộp 01 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Declared on
2026-03-27
893110602924 viên 3800
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01, 02, 03, 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 05 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
893110339700 viên 8000
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 05 viên; Hộp 04 vỉ x 05 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai HDPE: Chai 30 viên, 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Declared on
2026-05-19
893110603024 viên 7000
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01, 02, 03, 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 05 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
893110339800 viên 15500
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110035400 lọ 22500
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 5 viên, Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110682924 viên 4200
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-09-24
893110373925 viên 10500
Cefuroxime 0,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, loại dung tích 20 ml; Hộp 10 lọ, loại dung tích 15 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2026-03-27
893110390924 lọ 29000
Cefuroxime 0,75g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 0,75g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, loại dung tích 20ml; Hộp 10 lọ, loại dung tích 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-01
893110812024 lọ 30000
Cefuroxime 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 1,5g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2026-03-30
893110391024 lọ 48000
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dạng cefuroxim axetil) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110205925 gói 2178
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2026-02-04
893110315624 viên 2530
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim (dạng cefuroxim axetil) · 1500mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 01 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110206025 lọ 57000
Cefuroxime 1500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 1500mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ, 10 Lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Declared on
2025-08-20
VD-19936-13 Lọ 23500
Cefuroxime 1g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-01
893110597324 lọ 38400
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893110271224 Viên 10000
Cefuroxime 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 750mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ, 10 Lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Declared on
2025-08-20
VD-19006-13 Lọ 13500
Cefuroxime Axetil Tablets USP
Cefuroxime axetil (amorphous) USP tương đương Cefuroxime · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2025-08-01
890110189100 viên 9800

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.