Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-21
Declared-price records
12484
Tender records
353160
Clear

11527 records found. Showing 1201–1250. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Bantet
Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% (w/w), Neomycin sulphat 0,5% (w/w) · Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 1mg/g; Neomycin sulfate 5mg/g
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Declared on
2026-05-06
VN-16670-13 tuýp 35000
Banvix
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110264024 viên 16800
Banzol 500
Ornidazol · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Declared on
2025-11-26
893115092600 viên 19000
Barcavir
Entecavir (tương đương với Entecavir monohydrat 0,5325mg) 0,5mg · 0,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Declared on
2026-01-12
894114444223 viên 43000
Baremid
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Declared on
2024-06-24
893110257824 viên 3950
Bari sulfat pha hỗn dịch
Gói 110g chứa: Bari sulfat 92,7g · 92,7g
Thuốc bột
Packaging
Gói 110g; gói 140g. Túi 8 gói, thùng 20 túi
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2026-02-06
893110169225 gói 26000
Baromezole
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Declared on
2025-08-01
893110836124 Viên 1700
Barudon Susp
Oxethazaine 20mg ; Aluminum oxide (dưới dạng Dried Aluminum hydroxide gel 582mg) 291mg; Magnesium hydroxide 196mg · 20mg; 291mg; 196mg
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 10 ml
Manufacturer
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Declared on
2025-08-01
VN-19092-15 Gói 7500
Barycela inj.
Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU · Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 lọ dung môi 0,7ml; Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm + 10 lọ dung môi 0,7ml
Manufacturer
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
Declared on
2025-10-03
880310322325 hộp 800028
Barzfin
Mesalazine · 1g
Viên đạn đặt trực tràng
Packaging
Hộp 02 vỉ x 05 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Declared on
2026-07-07
893110251700 viên 45000
Basaglar
Insulin glargine · 300U/3ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 Bút tiêm x 3ml, Bút tiêm đóng sẵn thuốc
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Declared on
2026-02-03
300410180200 bút tiêm 300000
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) · 100mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Declared on
2025-08-14
893610332524 Viên 2900
Basmetin
Deflazacort · 6mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-02-04
893110115524 viên 7330
Basmicin 200
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) · 200mg/20ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 20ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-01
VD-19469-13 lọ 50000
Basmicin 400
Mỗi lọ 200ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 400mg · 400mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-08-08
893115395924 Lọ 60000
Bastevir
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate) · 0,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-10-14
893114227523 viên 36860
Batigan
Tenofovir disoproxil fumarat · 300mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Declared on
2026-01-19
893110248424 viên 10000
Batitop
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 20 viên, chai chai 60 viên, chai chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Declared on
2026-02-06
893110301500 viên 16000
Bavencio
Avelumab · 200mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 10ml
Manufacturer
Merck Serono S.A. (Thụy Sỹ)
Declared on
2025-07-29
760410049025 Lọ 16866108
Be-stedy 16
Betahistin dihydroclorid 16mg · 16mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Declared on
2026-03-17
890110422123 viên 2900
Becacipro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Declared on
2026-04-13
893115477524 viên 2500
Becacyte
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid) · 450mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Declared on
2025-11-21
893114465323 viên 495842
Becadom
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Declared on
2026-04-07
893110285800 viên 500
Becagel
Betamethason (dưới dạng dipropionat) 0,05% (w/w); Calcipotriol (dưới dạng monohydrat) 0,005% (w/w) · 0,05%(w/w); 0,005% (w/w)
Gel
Packaging
Hộp 01 tuýp thuốc 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-10-03
893110384525 tuýp 200000
Becagel
Betamethason (dưới dạng dipropionat) 0,05% (w/w); Calcipotriol (dưới dạng monohydrat) 0,005% (w/w) · 0,05%(w/w); 0,005% (w/w)
Gel
Packaging
Hộp 01 tuýp thuốc 30ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-10-03
893110384525 tuýp 300000
Becalim
Ciprofibrat · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Declared on
2025-12-09
893110584324 viên 9000
Becamlodin
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) · 5mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Declared on
2026-04-07
893110427024 viên 1000
Becaspira 3.0 M.I.U
Spiramycin · 3 MIU
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Declared on
2026-04-13
893110308324 viên 8500
Bechasol
Alendronic acid (dưới dạng sodium alendronate) · 70mg
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Declared on
2026-04-17
893110111900 chai 80000
Beclo spray
Beclometason dipropionat 50mcg/liều xịt (100mcl) · 50mcg/liều xịt (100mcl)
Hỗn dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 180 Liều
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2024-04-01
893110116223 lọ 130000
Beclozine 25
Clozapine · 25mg
Viên nén
Packaging
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 60 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Declared on
2026-04-13
893110584624 viên 3000
Becolugel - O
Mỗi 10ml chứa: Dried aluminium hydroxide gel (tương đương với 291mg aluminium oxide) 582mg; Magnesium hydroxide 196mg; Oxethazaine 20mg · 582mg; 196mg; 20mg
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Declared on
2025-12-24
893110628124 gói 3800
Bedexlor Tablet
Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg · Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg
Viên nén
Packaging
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
Manufacturer
Aprogen Biologics Inc. (Korea)
Declared on
2025-11-11
880110792724 viên 700
Befucid
Mỗi tuýp chứa: Acid fusidic 2% w/w; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% w/w · 10g
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Declared on
2026-04-27
893110400424 tuýp 33000
Befucid
Mỗi tuýp chứa: Acid fusidic 2% w/w; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% w/w · 20g
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 20g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Declared on
2026-04-24
893110400424 tuýp 60000
Befucid
Mỗi tuýp chứa: Acid fusidic 2% w/w; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% w/w · 5g
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Declared on
2026-04-24
893110400424 tuýp 22000
Befucid
Tuýp 15g chứa: Acid fusidic 300mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valearat) 15mg · Tuýp 15g chứa: Acid fusidic 300mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valearat) 15mg
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Declared on
2026-03-11
893110400424 tuýp 56000
Belcaspo 50mg
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,49mg) · 50mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Declared on
2025-08-05
840110300525 lọ 3330000
Belipol
Alpha lipoic acid · 600mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110228625 viên 9000
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam 1mg/ml · 1 mg/ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 50 ống x 5ml
Manufacturer
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
Declared on
2025-10-26
VN-22941-21 ống 29500
Belperi
Perindopril (dưới dạng perindopril tert-butylamin 4,000 mg)/3,338 mg, Indapamid/1,250 mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Declared on
2024-05-21
VN-19057-15 viên 5000
Belridan
Cefpodoxim dưới dạng cefpodoxim proxetil · 100mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3,5g; Hộp 14 gói x 3,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-02-04
893110137025 gói 5000
BelumAPC 10
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Declared on
2025-12-24
893110368425 viên 2500
Bemeus
Betahistin mesilat · 6mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2025-11-18
893110112700 viên 1000
Bemfola
RHFSH (follitropin alfa) · 600 IU/ml (44mcg/ml)
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bút tiêm x 0,375ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn;
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CP Pharmaceuticals Limited Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc. (Vương quốc Anh)
Declared on
2026-02-09
500410441125 bút tiêm 2035200
Bemfola
RHFSH (follitropin alfa) · 600 IU/ml (44mcg/ml)
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bút tiêm x 0,125ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CP Pharmaceuticals Limited Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc. (Vương quốc Anh)
Declared on
2026-02-09
500410441125 bút tiêm 678400
Bemfola
RHFSH (follitropin alfa) · 600 IU/ml (44mcg/ml)
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bút tiêm x 0,5ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CP Pharmaceuticals Limited Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc. (Vương quốc Anh)
Declared on
2026-02-09
500410441125 bút tiêm 2713600
Bemfola
RHFSH (follitropin alfa) · 600 IU/ml (44mcg/ml)
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 bút tiêm x 0,25ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn;
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CP Pharmaceuticals Limited Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc. (Vương quốc Anh)
Declared on
2026-02-09
500410441125 bút tiêm 1356800
Benadyl Gel
Diphenhydramin hydroclorid · 2 % (w/w)
Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 30g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110085025 tuýp 55000
Benadyl Gel
Diphenhydramin hydroclorid · 2 % (w/w)
Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 75g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110085025 tuýp 85000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.