Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-21
Declared-price records
12484
Tender records
353160
Clear

11527 records found. Showing 1151–1200. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
BV Fuberat
Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Fusidic acid 2% (w/w) · 0,1% (w/w); 2% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10gam
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-03-03
893110035624 tuýp 40000
BV Fuberat
Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Fusidic acid 2% (w/w) · 0,1% (w/w); 2% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15gam
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-03-03
893110035624 tuýp 56000
BV Fuberat
Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Fusidic acid 2% (w/w) · 0,1% (w/w); 2% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 20gam
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-03-03
893110035624 tuýp 75000
BV Fuberat
Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Fusidic acid 2% (w/w) · 0,1% (w/w); 2% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5gam
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-03-03
893110035624 tuýp 25000
BV Levocin 500
Levofloxacin(dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) · 500mg
viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893115372224 viên 6000
BV Levocin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg) · 750mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893115754524 viên 7500
BV Nizat 150
Nizatidine · 150mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110035724 viên 2900
BV Telmisartan 40
Telmisartan · 40mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-08-01
893110159500 Viên 1800
BV Telmisartan 80
Telmisartan · 80mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110159600 viên 2800
BV-Loxicam 4
Lornoxicam · 4mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2024-05-30
893110294724 viên 7200
BV-Loxicam 8
Lornoxicam · 8mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2024-06-03
893110294824 viên 9300
BVCoxib 120
Etoricoxib · 120mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2024-04-16
893110460323 viên 6000
Babi B.O.N
Vitamin D3 (cholecalciferol) · 400IU/0,4ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 12ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2024-05-29
VD-24822-16 Chai 48000
Babi B.O.N.
Mỗi 0,4ml chứa:Vitamin D3 (cholecalciferol) · 400IU
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 12ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2026-05-19
893110070200 chai 48000
Baburex
Bambuterol hydroclorid · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2026-04-14
893110378624 viên 4200
Baburol 20
Bambuterol hydroclorid · 20mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110323800 viên 4300
Babycanyl
Terbutalin sulfat 0,03% (w/v); Guaifenesin 1,33% (w/v) · Terbutalin sulfat 0,03% (w/v); Guaifenesin 1,33% (w/v)
Siro
Packaging
Hộp 1 lọ x 60 ml
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-08-05
893115284623 hộp 45000
Babytrim - New
Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · 200mg/40mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110209625 gói 3120
Babytrim - New
Mỗi gói 1,5g chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · 200mg, 40mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2023-12-11
VD-27075-17 Gói 3120
Babytrim-New AUG 200/28,5
Mỗi gói chứa Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 28 gói x 0,65g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-09-19
893110383425 Gói 7000
Babytrim-New Aug 400/57
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400mg · 57/400
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 28 gói x 1g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-07
893110260325 gói 9400
Babytrim-New alpha
Alphachymotrypsin · 4,2mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-09-16
893110269800 Gói 5000
Baciprox
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Declared on
2025-07-30
893115273325 Lọ 12901
Baclofen MDS 25mg
Baclofen · 25mg
Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2024-06-18
893110273524 viên 4500
Baclofen-5A Farma 10mg
Baclofen · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2026-04-03
893110119225 viên 2100
Baclopain 10
Baclofen · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Declared on
2025-10-10
893110555724 (VD-33050-19) viên 2000
Baclopain 20
Baclofen · 20mg
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Declared on
2025-10-11
893110456724 (VD-32319-19) viên 4000
Bacloral
Baclofen · 1mg/1ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, Hộp 40 ống x 10ml, Hộp 50 ống x 10ml;
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2025-12-05
893110060025 ống 15750
Bacom-BFS
Mỗi ml chứa: Carbazochrom natri sulfonat 5mg · 5mg/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
893110017700 ống 32000
Bacom-BFS
Mỗi ml chứa: Carbazochrom natri sulfonat 5mg · 5mg/1ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
893110017700 ống 58000
Bacqure 500mg
Imipenem 500mg, Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) 500mg · 500mg; 500mg
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 30ml; Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Declared on
2025-08-05
890110437223 Lọ 70000
Bacsulfo 0,25g/0,25g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) 0,25g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) 0,25g · 0,25g; 0,25g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-11-07
893110216000 lọ 46200
Bacsulfo 0,5g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 0,5g · 0,5g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-11-07
893110809324 lọ 52500
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g · 1g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-11-07
893110809424 lọ 80000
Bacsulfo 2g/1g
Hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Cefoperazon natri và Sulbactam natri (tỷ lệ 2:1) tương đương Cefoperazon 2g; Sulbactam 1g · 2g; 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 3g, Hộp 10 lọ x 3g
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893110243325 Lọ 130000
Bactamox 750 mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam pivoxil) 250mg · 500mg; 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893110705224 viên 14700
Bactrim
Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg · 480mg/5ml (tương đương Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg)
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 Ống x 5ml
Manufacturer
Cenexi SAS (Pháp)
Declared on
2025-07-31
3908/QLD-KD Ống 145000
Bactrim
Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg · 480mg/5ml (tương đương Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg)
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml
Manufacturer
Cenexi SAS (Pháp)
Declared on
2025-07-31
3142/QLD-KD Ống 145000
Baforazon 3g
Cefoperazon 2g: Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) · 2g, 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-08-06
893110943524 Lọ 95000
Bagynax Forte
Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Metronidazol 200mg; Nystatin 100 000IU · 80mg; 0,5mg; 200mg; 1000000IU
Viên nén đặt âm đạo
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 lọ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893115852924 viên 16000
Balisal
Baclofen 20mg · 20mg
Viên nén
Packaging
Hộp 01 vỉ x 08 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Declared on
2026-01-19
VD-35254-21 viên 2500
Balisal
Baclofen · 25mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Declared on
2025-08-26
893110257724 Viên 2700
Bambuterol 10-US
Bambuterol hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-12
893110610024 viên 2000
Bambuterol 20 A.T
Bambuterol hydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110209800 viên 2205
Bambuterol hydrochloride 20 mg
Bambuterol hydroclorid · 20mg
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Declared on
2026-05-12
893110368325 viên 4300
Bamifen
Baclofen 10mg · Baclofen 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Declared on
2025-11-12
529110784424 viên 2600
Banago 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 02 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2026-06-25
893110489124 viên 45000
Banitase
Bromelain 50mg; Dehydrocholic acid 25mg; Pancreatin (tương ứng: Hoạt tính Amylase 3750 đơn vị USP, Hoạt tính Lipase 300 đơn vị USP, Hoạt tính Protease 3750 đơn vị USP) 150mg; Simethicone 300mg; Trimebutine maleate 100mg · 50mg; 25mg; 150mg; 300mg; 100mg
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-08-29
893110345724 Viên 9192
Banitase (SXNQ của Daewon pharm. Co., Ltd; Địa chỉ: 903-1, Sangshin-ri, Hyangnam-myun, Hwaseong, Kyunggi-do, Korea)
Trimebutin maleat 100mg; Dehydrocholic acid 25mg; Pancreatin 150mg; Bromelain 50mg; Simethicon 300mg
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Declared on
2023-12-29
VD-22374-15 Viên 9192
Bantako fort
Metronidazol 250mg; Spiramycin Base (Tương đương 1.500.000IU tính theo nguyên liệu có hoạt tính 4611,19IU) 325,3mg · Metronidazol 250mg; Spiramycin Base (Tương đương 1.500.000IU tính theo nguyên liệu có hoạt tính 4611,19IU) 325,3mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-12
893115553924 viên 3100

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.