Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-31
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11562 records found. Showing 11451–11500. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Ziusa
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) 200mg · 1200mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ bột để pha 30ml hỗn dịch
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110033500 lọ 170000
Ziusa
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) 200mg · 600mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ bột để pha 15ml hỗn dịch
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110033500 lọ 93000
Ziusa
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) 200mg · 900mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ bột để pha 22,5ml hỗn dịch
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110033500 lọ 135000
Zivastin
Betahistine dihydrochloride · 16mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 túi x 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2026-06-04
893110248525 viên 2000
Zlatko-25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 25mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2026-05-22
893110134525 viên 6000
Zlatko-50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 64,24mg) · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2026-01-22
893110594224 viên 7250
Zoamco - A
Amlodipin; Atorvastatin · 5mg; 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2024-01-08
VD-36187-22 Viên 4000
Zoamco 10mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2026-06-24
893110833124 viên 2350
Zoamco 20mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) · 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2026-06-23
893110694124 viên 3750
Zoamco 40mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) · 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-05
893110151225 viên 6313
Zobalin
Pregabalin · 25mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Declared on
2026-01-27
893110083325 viên 3500
Zocger
Capsaicin · 0,075% (w/w)
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 45g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Declared on
2026-04-20
893110205325 tuýp 178668
Zocger
Capsaicin · 0,075% (w/w)
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 60g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Declared on
2026-04-20
893110205325 tuýp 218085
Zocger
Capsaicin · 0,075% (w/w)
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 90g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Declared on
2026-04-20
893110205325 tuýp 268086
Zokicetam 1000
Levetiracetam · 1000mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110649124 viên 16000
Zokora-20
Olmesartan medoxomil · 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2025-11-05
893110665224 viên 7200
Zokora-HCTZ 20/12,5
Hydroclorothiazid 12,5mg; Olmesartan medoxomil 20mg · 12,5mg; 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2025-11-05
893110665324 viên 12000
Zolafren
Olanzapine 5mg · 5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A; địa chỉ: ul. Marszałka Józefa Piłsudskiego 5, 95-200 Pabianice, Poland) (Poland)
Declared on
2025-08-04
590110019723 Viên 6000
Zoled
Mỗi lọ chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg · 4mg
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Declared on
2025-08-06
VN-22776-21 Lọ 300000
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg · Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 Lọ
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Declared on
2025-11-20
VN-19459-15 lọ 300000
Zolemax 4mg/5ml
Zoledronic acid khan (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) · 4mg/5ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 01 lọ x 5ml
Manufacturer
Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals S.A. (Địa chỉ: Poligono Industrial de Bernedo, s/n, Bernedo, 01118 Alava, Spain)) (Italy)
Declared on
2026-02-11
800110020625 lọ 325000
Zolexati 4 mg/100 ml
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) · 4mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên. (Việt Nam)
Declared on
2025-12-18
893110458625 lọ 990000
Zolgensma
Onasemnogene abeparvovec 2 x 10^13 vector genomes/mL · Onasemnogene abeparvovec 2 x 10^13 vector genomes/mL
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp gồm 2 đến 14 lọ 5,5ml và/hoặc 8,3ml (Dạng đóng gói châu Âu)
Manufacturer
Cơ sở sản xuất hoạt chất và thuốc : Novartis Gene Therapies, Inc, Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng : Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Nước sản xuất hoạt chất và thuốc: USA, nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng tại châu Âu: Austria)
Declared on
2026-05-12
42/QLD-KD ngày 07/01/2025 hộp 52200000000
Zolgyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg · 750.000IU; 125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Declared on
2025-10-29
893115343423 viên 2205
Zolifast 1000
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Declared on
2025-08-28
893110071224 (SĐK cũ: VD-23021-15) Lọ 18900
Zolifast 2000
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Declared on
2025-12-01
893110143225 (VD-23022-15) lọ 39000
Zoliicef
Cefazolin natri tương đương cefazolin · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 01 lọ, kèm 01 ống nước cất pha tiêm 5ml (số đăng ký VD-19593-13); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 5ml (số đăng ký VD-19593-13); Hộp 01 lọ, kèm 01 ống nước cất pha tiêm 15ml (số đăng ký VD-15892-11); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (số đăng ký VD-15892-11)
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2026-06-18
893110832824 lọ 24360
Zolimetax
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg) 4mg · Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg) 4mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
Declared on
2025-10-26
800110771324 chai 3790000
Zolimetax
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg) · 4mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
S.M Farmaceutici S.R.L (Italy)
Declared on
2025-08-13
800110771324 Chai 3790000
Zolohasan 50mg
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid 56mg) 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2026-01-26
VD-36083-22 viên 1389
Zoloman 100
Sertraline (dưới dạng sertraline hydrochloride) · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2026-05-19
893110028100 viên 5500
Zolone 3.75
Zopiclon · 3,75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên, vỉ Alu-Alu/ vỉ Alu-PVC; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110104625 viên 1750
Zolotraz
Anastrozole · 1mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Declared on
2026-06-05
890114352225 viên 6906
Zoltonar
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) · 5mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Türkiye)
Declared on
2026-04-01
868110030626 chai 4980000
Zoltonar
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 5mg · 5mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Turkey)
Declared on
2025-07-31
VN-20984-18 chai 4980000
Zometa
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg) · 4mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 01 chai x 100ml
Manufacturer
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
Declared on
2025-11-18
800110978424 chai 6465882
Zonaxson
Eperison hydrochlorid · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Declared on
2025-11-18
899110449925 viên 1348
Zonazi
Mỗi 6ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg · Mỗi 6ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch uống
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2026-01-26
893110808824 chai 125000
Zondoril 5
Enalapril maleat · 5mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-10-11
893110069100 viên 636
Zophenia
Olanzapin · 15mg
Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu – Alu
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110953124 viên 3500
Zopiclon MDS 5mg
Zopiclon · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2024-05-09
893110247824 viên 1995
Zopylas inj. 4mg
Acid zoledronic · 4mg
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi; Hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi; Hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: Nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13)
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2026-05-07
893110180724 lọ 590000
Zoruxa
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) · 5mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 Chai x 100ml
Manufacturer
Gland Pharma Ltd. (India)
Declared on
2025-08-01
890110030623 (VN-20562-17) Chai 5000000
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon · 7,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Declared on
2025-08-14
471110304225 Viên 2380
Zoximcef 0,5g
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) · 0,5g
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-12
893110061023 lọ 48000
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ, 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11)
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2026-03-20
893110907424 lọ 69530
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g · 2g
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2024-04-04
VD-35870-22 lọ 115000
Zuiver
Ursodeoxycholic acid · 300mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, (nhôm-nhôm); Hộp 6 vỉ x 10 viên, (PVC-nhôm)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Declared on
2026-05-22
893110807824 viên 10600
Zukalon 250 mcg/5ml
Palonosetron hydrochloride tương đương với Palonosetron · 250mcg/5ml
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (5ml) dung dịch tiêm
Manufacturer
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Declared on
2026-05-12
529110434125 ống 639339
Zuki 50
Mỗi gói 2g chứa: Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil 61,27mg) 50mg · 50 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 14 gói, 20 gói, 30 gói x 2g
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
893110741424 gói 18000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.