Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-31
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11562 records found. Showing 11401–11450. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Zenadine Cap
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride 6,87mg) · 6mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Declared on
2026-03-23
893110762624 viên 4500
Zenadine Cap
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride 4,58mg) · 4mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Declared on
2025-08-26
893110762424 Viên 2450
Zenadine Cap
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride 2,29mg) · 2 mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Declared on
2025-07-30
893110762524 Viên 1750
Zencombi
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg · Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
Dung dịch dùng cho khí dung
Packaging
Hộp 10 lọ x 2,5ml; Hộp 20 lọ x 2,5ml; Hộp 50 lọ x 2,5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2025-11-26
893115592124 lọ 14000
Zencox 200
Celecoxib · 200mg
Viên nén
Packaging
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên, 30 viên, 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Declared on
2026-06-20
893110574624 viên 2200
Zenferol
Fenoterol hydrobromid 0,05% (w/v); Ipratropium bromid 0,025% (w/v) · 0,05% (w/v) + 0,025% (w/v)
Dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 2 túi x 5 ống x 2ml, Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2025-12-10
893110241625 ống 15000
Zenperam 400/25
Cinarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu/PVC; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Declared on
2026-02-12
893110326700 viên 1800
Zensalbu forte
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 5mg/ml
Dung dịch dùng cho khí dung
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2024-05-06
893115246224 ống 105000
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) · 100µg (mcg)
Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều
Packaging
Hộp 1 bình x 200 liều
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Declared on
2025-09-17
893115270324 Bình 88000
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 2,5mg/2,5ml
Dung dịch dùng cho khí dung
Packaging
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml, Hộp 20 ống x 2,5ml, Hộp 50 ống x 2,5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
893115019000 ống 5500
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 2,5mg/2,5ml
Dung dịch dùng cho khí dung
Packaging
Hộp 10 ống nhựa, Hộp 20 ống nhựa, Hộp 50 ống nhựa x 2,5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2023-12-08
VD-21553-14 Ống 5500
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 5mg/2,5ml
Dung dịch dùng cho khí dung
Packaging
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 50 ống x 2,5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
893115019100 ống 10200
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 5mg/2,5ml
Dung dịch dùng cho khí dung
Packaging
Hộp 10 ống nhựa, Hộp 20 ống nhựa, Hộp 50 ống nhựa x 2,5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2023-12-08
VD-21554-14 Ống 10200
Zensonid Forte
Mỗi ml hỗn dịch có chứa 0,5mg budesonid · Mỗi ml hỗn dịch có chứa 0,5mg budesonid
Hỗn dịch khí dung
Packaging
Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2025-12-05
893110090700 lọ 23000
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 5 lọ x 5ml; Hộp 10 lọ x 5ml; Hộp 20 lọ x 5ml; Hộp 50 lọ x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2025-11-26
893110880924 lọ 13000
Zentocor 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calci) 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Pharmathen International SA (Greece)
Declared on
2024-06-18
520110073523 viên 11000
Zentogout-40
Febuxostat · 40mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Declared on
2025-11-05
893110807724 viên 14000
Zerdogyl
Methocarbamol 1000mg/10ml · 1000mg/10ml
Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-31
VD-35071-21 ống 95000
Zetro-1000
Aztreonam (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Aztreonam và L-arginine) · 1000 mg
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Shamshree Lifesciences Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2026-04-29
1321/QLD-KD ngày 14/04/2026 lọ 300000
Zevid-200 Tablets (Ofloxacin Tablets USP 200 mg)
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Zee Laboratories (India)
Declared on
2026-04-03
890115305625 viên 700
Zhekof-80
Telmisartan · 80mg
Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Declared on
2026-06-16
893110290200 viên 4620
Zhekof-HCT
Telmisartan 40mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 40mg; 12,5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2025-11-05
893110153424 viên 3600
Zibifer
Sắt (III) (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%) · 1500mg/30ml
Dung dịch uống dạng giọt
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2026-03-13
893110071300 chai 165000
Zibifer Plus
Mỗi ống 5ml chứa: Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxide polymaltose complex 34%) 100mg · 100mg
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2025-10-09
893110143600 ống 20000
Zicumgsv
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 105mg) · 15mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-10-13
893110215900 viên 1100
Ziegler
Arginin HCl · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2025-10-13
893110704224 viên 4500
Zielinsk
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2025-11-05
893110313524 viên 3000
Zielinsk
Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg · 400mg; 25mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2024-01-23
VD-21071-14 Viên 875
Ziextenzo
Pegfilgrastim · 6mg/0,6ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml với giá bảo vệ kim tiêm tự động
Manufacturer
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Declared on
2026-07-15
900410441225 bơm tiêm 12341795
Zilamac 100
Cilostazol 100mg · Cilostazol 100mg
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Declared on
2025-11-14
890110526424 viên 6000
Zilicga
Apixaban · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-03-23
893110462825 viên 18879
Zimagliv 100
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED (India)
Declared on
2025-11-25
VN3-377-21 viên 30000
Zinacef
Cefuroxim natri · Cefuroxim 750mg/lọ
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
Declared on
2025-11-12
VN-10706-10 lọ 44431
Zinc 1mg/ml
Zinc (dưới dạng Zinc gluconat) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Packaging
Hộp 10 lọ thủy tinh x 10ml
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Declared on
2026-07-01
VN-22654-20 lọ 166950
Zincap 125
Mỗi gói 4g chứa Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 125 mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 4 gam
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM 150 COPHAVINA (Việt Nam)
Declared on
2024-01-03
VD-24666-16 Gói 6500
Zincoxia 90
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm- PVC
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Declared on
2025-10-17
893110139824 viên 5030
Zinecox 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2025-11-05
890110992424 (VN-20346-17) viên 26000
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) · 600mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A (Ý)
Declared on
2025-07-29
800110350500 Lọ 596000
Zinhepa Inj.
Cefpirome (dưới dạng Cefpirome sulfate) · 1g
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd (Republic of Korea)
Declared on
2025-11-28
880110045325 lọ 150000
Zinhepa Inj.
Cefpirome (dưới dạng Cefpirome sulfate) · 1g
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd (Republic of Korea)
Declared on
2025-11-04
880110045325 lọ 150000
Zinnat Suspension
Cefuroxime axetil · 125mg/5ml Cefuroxime
Cốm pha huyền dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai hoặc hộp 10 gói
Manufacturer
Glaxo Operations UK Ltd. (Anh)
Declared on
2024-05-29
VN-9663-10 chai 121617
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 250 mg · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
Declared on
2025-11-12
VN-19963-16 viên 13166
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
Declared on
2025-11-12
VN-20514-17 viên 24589
Ziprasidon 40 mg Danapha
Ziprasidon (dưới dạng ziprasidon hydroclorid monohydrat 45,3 mg) · 40 mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Declared on
2026-07-17
893114087426 viên 19698
Zipsidal
Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone hydrochloride monohydrate 22,64mg) · 20mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Declared on
2025-08-26
893114762924 Viên 12000
Zirabev
Bevacizumab · 25mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 16ml
Manufacturer
Pharmacia and Upjohn Company LLC (Mỹ)
Declared on
2025-07-29
001410322225 Lọ 18613744
Zirabev
Bevacizumab · 25mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 4ml
Manufacturer
Pharmacia and Upjohn Company LLC (Mỹ)
Declared on
2025-07-29
001410322225 Lọ 5095807
Zitad 200
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) · 200mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Declared on
2026-01-19
893110442224 viên 16000
Zitad 50
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) · 50mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Declared on
2026-01-23
893110292800 viên 8700
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) · 200mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 600mg/15ml
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Declared on
2025-12-09
800110991624 lọ 135000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.