Drug registrations — DAV
Data is collected periodically from the public Drug Administration of Vietnam portal at dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Each record is one marketing authorisation (số đăng ký / SĐK / GPLH) for a drug approved in Vietnam.
Records in DB: 53814
Last refreshed: 2026-05-15 14:13
52667 records found. Showing 51–100.
| Drug / ingredient | Reg № |
|---|---|
|
Betadex
Betamethason 0,005 % (w/v), Dexclorpheniramin maleat 0,04 % (w/v)
|
893110016926 |
|
Bidinazol 1mg
Anastrozole
|
893114007426 |
|
Bilastin ODT SOHA 10
Bilastine
|
893110012826 |
|
Bilazin 20
Bilastine
|
893110005126 |
|
Bio-Cerin Capsules
Diacerein
|
890110032026 |
|
Biorindol 4
Perindopril tert butylamin (tương ứng perindopril 3,338mg)
|
890110028726 |
|
Biovagen Zolpidem 5
Zolpidem tartrate
|
890112025526 |
|
Biromezin
Mỗi 5ml chứa: Carbocistein 2 % (w/v), Promethazin hydroclorid 0,05% (w/v)
|
893100007326 |
|
Biztolbaby
Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg
|
893110004426 |
|
Bosgaric
Bột bìm bìm biếc (Pulveres Seminis Pharbitidis) 7,5mg; Cao đặc actisô (Extractum Cynarae spissum) (độ ẩm 20%) (Tương đương 1.000mg dược liệu actisô (Folium Cynarae scolymi)) 100mg; Cao đặc Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari spissum) độ ẩm 20% (Tương đương 500mg dược liệu diệp hạ châu đắng (Phyllanthus amarus Schum. et Thonn)) 50mg
|
893200001726 |
|
Breathezy CW 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast Natri)
|
890110031526 |
|
Bredono
Valsartan 102,8mg và sacubitril 97,2mg (Dưới dạng Sacubitril valsartan natri hydrate) 226,2mg
|
893110134523 |
|
Budex 2.5
Bisoprolol fumarate
|
894110027226 |
|
Bổ gan - TT
Cao đặc Actisô (Extractum Cynarae spissum) 240mg tương đương với dược liệu actiso (Folium Cynarae scolymi) 3000mg
|
893210003026 |
|
C Udp-10
Cilnidipin
|
890110025026 |
|
C Udp-20
Cilnidipin
|
890110025126 |
|
C Udp-5
Cilnidipin
|
890110025226 |
|
Calcium Folinate-Belmed
Calci folinat
|
481110032226 |
|
Calcium MKP 500 Effervescent
Calcium carbonate 300mg tương đương calcium 120mg; Calcium lactate gluconate 2940mg tương đương calcium 380mg
|
893100016026 |
|
Cantomy Granule
Mỗi gói 2,5g chứa: Cefdinir 125mg
|
893110005026 |
|
Cao khô Kim tiền thảo
Túi 0,2 kg cao khô Kim tiền thảo tương ứng với Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 3,75kg
|
893500000326 |
|
Cao khô Kim tiền thảo
Cao đặc Kim tiền thảo (tỉ lệ 13:1) (Extractum Herbae Desmodii styracifolii spissum) (tương đương Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 10g) 0,77g
|
893210000426 |
|
Cao khô Kê huyết đằng
Cao khô Kê huyết đằng (Extractum Caulis spatholobi suberecti siccum) (tỷ lệ cao/dược liệu: 1/16,7)/ Túi 4kg
|
893500000826 |
|
Cao khô diệp hạ châu (1:10)
1g cao khô Diệp hạ châu (Extractum Herba phyllanthi urinariae siccum) tương đương với Diệp hạ châu (Herba phyllanthi urinariae) 10g
|
893500001026 |
|
Cao khô gừng (40:1)
Mỗi 1g cao khô Gừng (Extractum Rhizomae Zingiberis Recens siccum) tương ứng với Gừng tươi (Rhizoma Zingiberis recens) 40g
|
893500001326 |
|
Cao khô nhân sâm (4:1)
Mỗi 1g Cao khô Nhân sâm (Extractum Radicis Ginseng siccum) tương ứng với Nhân sâm (Radix Gingseng) 4g
|
893500001426 |
|
Cao khô tâm sen (6,5:1)
Mỗi 1 gam Cao khô Tâm sen (Extractum Embryonis Nelumbinis nuciferae siccum) tương ứng với Tâm sen (Embryo Nelumbinis nuciferae) 6,5g
|
893500001526 |
|
Cao khô Đan Sâm (5:1)
Mỗi 1g cao khô Đan sâm (Extractum Radicis Salviae miltiorrhizae siccum) tương ứng với Đan sâm (Radix Salviae miltiorrhizae) 5g
|
893500001126 |
|
Cao khô đương quy (5:1)
Mỗi 1 gam cao khô Đương quy (Extractum Radicis Angelicae sinensis siccum) tương ứng với Đương quy (Radix Angelicae sinensis) 5g
|
893500001226 |
|
Cao đặc Đinh lăng
Cao đặc Đinh lăng (Etractum Polysciacis spissum) 0,5kg tương đương 5 kg rễ Đinh Lăng (Radix Polysciacis)) ( Hàm lượng acid oleanolic (C30H48O3) không được ít hơn 0,04% tính theo chế phẩm khô kiệt)
|
893500002726 |
|
Cao đặc Actisô
Mỗi 1 kg cao đặc Actisô (Extractum Cynarae spissum) tương đương với lá Actisô tươi (Folium Cynarae scolymi) 27,78kg
|
893500000726 |
|
Cao đặc Nhân sâm
Cao đặc Nhân Sâm (Extractum ginseng spissum) 0,5kg tương đương 2kg rễ Nhân sâm (Radix Ginseng)) (Hàm lượng ginsenosid không dưới 1,3% tính theo cao khô tuyệt đối)
|
893500002926 |
|
Cao đặc diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari spissum, phyllanthin ≥ 0,5%)
Túi 0,2kg cao đặc tương ứng Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthin amari) 0,74kg
|
893500000226 |
|
Cao đặc ngải cứu
Túi 5kg Cao đặc ngãi cứu (Extractum Artemisiae spissum) tương đương với 50kg Ngải cứu (Herba Artemidisiae vulgaris)
|
893500002826 |
|
Capetero 500
Capecitabine
|
890114027626 |
|
Cardisav 5/80
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,940mg) 5mg, Valsartan 80mg
|
893110012426 |
|
Caspofungin 70mg
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 77,7mg)
|
520110025826 |
|
Cebraton
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radicis Polysciacis spissum) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 50mg
|
893200003126 |
|
Cefdinir 125-HV
Cefdinir
|
893110004926 |
|
Cefdinir 300 mg
capsule
Cefdinir
|
893110017726 |
|
Cefpibolic-1000
Cefpirom sulfat vô khuẩn (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn của Cefpirom sulfat và natri carbonat khan) tương đương Cefpirom
|
890110030526 |
|
Cefprozil 250mg
Mỗi gói 4g hoặc 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa Cefprozil monohydrate tương đương cefprozil 250mg
|
893110016126 |
|
Cetirizin 10mg
Cetirizin dihydroclorid
|
893100003426 |
|
Chlorpheniramine 4 mg
Chlorpheniramine maleate
|
893100006626 |
|
Cilostazol ODT SOHA 100
Cilostazol
|
893110012926 |
|
Cilostazol ODT SOHA 50
Cilostazol
|
893110013026 |
|
Ciprofloxacin 250-US
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
|
893115004726 |
|
CitraFleet ®
Mỗi gói chứa: Natri picosulfate 0,01g; Light Magnesi oxide 3,5g; Acid Citric khan 10,97g
|
840110029126 |
|
Clopidogrel 75 mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
|
893110017626 |
|
Coldnic
Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg
|
893110005826 |
Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for legal or commercial decisions.