Search Vietnamese drug marketing-authorisations (SĐK / GPLH) published by the Drug Administration of Vietnam (DAV) at
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirrors and indexes the public dataset for cross-field search.
Last synced
2026-08-09
Registration records
54748
53601 records found.
Showing 51–100.
Drug / ingredient
Reg №
Strength / Form
Packaging
Manufacturer
Registrant
Issued / Expires
Decision
Details
Flunaz 150
Fluconazole
Strength / Form
150mg · Viên nén
Packaging
01 vỉ x 01 viên
Manufacturer
United Biotech (P) Ltd. (India)
Registrant
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-07-10 → 2031-07-10
Decision
556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
890110134026
150mg
Viên nén
01 vỉ x 01 viên
United Biotech (P) Ltd.
India
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco
Việt Nam
2026-07-10
→ 2031-07-10
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
Fosmol
Mỗi gói chứa Fosfomycin trometamol 5,631g tương đương với Fosfomycin
Strength / Form
3g · Cốm pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 gói; Hộp 2 gói
Manufacturer
Labiana Pharmaceuticals, S.L.U. (Spain)
Registrant
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-07-10 → 2031-07-10
Decision
556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
840110133326
3g
Cốm pha dung dịch uống
Hộp 1 gói; Hộp 2 gói
Labiana Pharmaceuticals, S.L.U.
Spain
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2026-07-10
→ 2031-07-10
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
Fulveskal
1 ống bơm tiêm đóng sẵn (5mL): Fulvestrant
Strength / Form
250mg · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 ống bơm tiêm đóng sẵn x 5mL/bơm tiêm và 2 kim tiêm vô trùng
Manufacturer
Chia Tai Tianqing Pharmaceutical Group Co., Ltd. (China)
Registrant
Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-07-10 → 2031-07-10
Decision
556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
690114131626
250mg
Dung dịch tiêm
Hộp 2 ống bơm tiêm đóng sẵn x 5mL/bơm tiêm và 2 kim tiêm vô trùng
Chia Tai Tianqing Pharmaceutical Group Co., Ltd.
China
Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh
Việt Nam
2026-07-10
→ 2031-07-10
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
Hinomo
Timolol maleate tương đương Timolol
Strength / Form
0,5% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Ahlcon Parenterals (India) Ltd. (India)
Registrant
Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-07-10 → 2031-07-10
Decision
556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
890110131426
0,5% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Ahlcon Parenterals (India) Ltd.
India
Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan
Việt Nam
2026-07-10
→ 2031-07-10
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
Imatinib tablets 100mg
Imatinib mesylate (tương đương 100mg Imatinib)
Strength / Form
119,5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nipro Pharma Corporation Kagamiishi Plant (Japan)
Registrant
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-07-10 → 2031-07-10
Decision
556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
499114130426
119,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nipro Pharma Corporation Kagamiishi Plant
Japan
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội
Việt Nam
2026-07-10
→ 2031-07-10
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
Jedoxred 250
Deferasirox
Strength / Form
250mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
MSN Laboratories Private Limited (India)
Registrant
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Issued / Expires
2026-07-10 → 2031-07-10
Decision
556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
890110134126
250mg
Viên nén phân tán
Hộp 1 vỉ x 7 viên
MSN Laboratories Private Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
2026-07-10
→ 2031-07-10
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
Jedoxred 500
Deferasirox
Strength / Form
500mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
MSN Laboratories Private Limited (India)
Registrant
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Issued / Expires
2026-07-10 → 2031-07-10
Decision
556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
890110134226
500mg
Viên nén phân tán
Hộp 1 vỉ x 7 viên
MSN Laboratories Private Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
2026-07-10
→ 2031-07-10
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
Kemotaxel 20mg/ml
Mỗi ml chứa: Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate 21,34mg)
Strength / Form
20mg · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 1ml
Manufacturer
PT CKD Otto Pharmaceuticals (Indonesia)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
Issued / Expires
2026-07-10 → 2031-07-10
Decision
556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
899114134526
20mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 1ml
PT CKD Otto Pharmaceuticals
Indonesia
Pharmaunity Co., Ltd.
Republic of Korea
2026-07-10
→ 2031-07-10
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
Kemotaxel 80mg/4ml
Mỗi ml chứa: Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate 21,34mg)
Strength / Form
20mg · Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 lọ x 4ml
Manufacturer
PT CKD Otto Pharmaceuticals (Indonesia)
Registrant
Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
Issued / Expires
2026-07-10 → 2031-07-10
Decision
556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
899114134626
20mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 4ml
PT CKD Otto Pharmaceuticals
Indonesia
Pharmaunity Co., Ltd.
Republic of Korea
2026-07-10
→ 2031-07-10
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
Khavetri
Levocetirizin Dihydroclorid
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Windlas Biotech Limited (India)
Registrant
Windlas Biotech Limited (India)
Issued / Expires
2026-07-10 → 2031-07-10
Decision
556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
890100135326
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Windlas Biotech Limited
India
Windlas Biotech Limited
India
2026-07-10
→ 2031-07-10
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
Konfixin
Mỗi 100ml chứa Ciprofloxacin
Strength / Form
200mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 chai 100ml
Manufacturer
Ahlcon Parenterals (India) Ltd. (India)
Registrant
Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-07-10 → 2031-07-10
Decision
556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
890115131526
200mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100ml
Ahlcon Parenterals (India) Ltd.
India
Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan
Việt Nam
2026-07-10
→ 2031-07-10
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
Laroxetam 400mg
Piracetam
Strength / Form
400mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
S.C. Laropharm S.r.l. (Romania)
Registrant
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-07-10 → 2031-07-10
Decision
556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
594110132826
400mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
S.C. Laropharm S.r.l.
Romania
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2026-07-10
→ 2031-07-10
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
Lenalidomide capsules 25 mg
Lenalidomide (khan)
Strength / Form
25mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Cipla Limited (India)
Registrant
Cipla Limited (India)
Issued / Expires
2026-07-10 → 2031-07-10
Decision
556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
890114130526
25mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Cipla Limited
India
Cipla Limited
India
2026-07-10
→ 2031-07-10
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
Lenalidomide capsules 5 mg
Lenalidomide (khan)
Strength / Form
5mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
M/s Cipla Ltd. (India)
Registrant
Cipla Limited (India)
Issued / Expires
2026-07-10 → 2031-07-10
Decision
556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
890114130626
5mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 7 viên
M/s Cipla Ltd.
India
Cipla Limited
India
2026-07-10
→ 2031-07-10
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
Levofloxacin 500 mg
Levofloxacin hemihydrat tương đương với Levofloxacin
Hộp 1 lọ x 90 ml, hộp 1 lọ x 100 ml, kèm theo 01 cốc đong bằng nhựa PP dung tích 15ml;
hộp 20 ống x 10 ml, hộp 30 ống x 10 ml, hộp 20 ống x 7,5 ml, hộp 30 x 7,5 ml, hộp 20 ống x 5 ml, hộp 30 ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Issued / Expires
2026-06-16 → 2031-06-16
Decision
470/QĐ-QLD · 221
893115087926
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ x 90 ml, hộp 1 lọ x 100 ml, kèm theo 01 cốc đong bằng nhựa PP dung tích 15ml;
hộp 20 ống x 10 ml, hộp 30 ống x 10 ml, hộp 20 ống x 7,5 ml, hộp 30 x 7,5 ml, hộp 20 ống x 5 ml, hộp 30 ống x 5 ml