Tra cứu công bố đăng ký thuốc (DAV)
Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 53814
Cập nhật lần cuối: 2026-05-15 14:13
Tìm thấy 52667 bản ghi. Hiển thị 1–50.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK |
|---|---|
|
Artlegia
Olokizumab
|
460410033326 |
|
Envacgen
Virus Enterovirus A71 (EV71) toàn phần bất hoạt 2,5mcg/0,5ml
|
471310033726 |
|
Human albumin 25%
Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin
|
900410034126 |
|
Human albumin 5%
Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin
|
900410033826 |
|
MVVAC
Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0,5ml chứa: Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000 PFU
|
893310034026 |
|
Regrel 0,01% gel
Recombinant Human Platelet Derived Growth Factor-BB
|
890410034226 |
|
SKYVaricella Inj. (Varicella Virus Vaccine (live))
Một đơn vị chia liều nhỏ nhất là 0.5ml chứa: Live, attenuated varicella-zoster virus (Virus strain: Oka/SK, cell line: MRC-5) ≥ 2.400 PFU
|
880310033426 |
|
Stelara
Ustekinumab
|
760410033926 |
|
Thymoglobuline
Rabbit anti-human thymocyte immunoglobulin
|
539410033626 |
|
Truxima
Rituximab
|
880410033026 |
|
Truxima
Rituximab
|
880410033126 |
|
Vaxigrip
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt): A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09- sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; A/Croatia/10136RV/2023 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Croatia/10136RV/2023, X-425A) 15mcg HA; B/Austria/1359417/2021- sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA
|
300310033526 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 |
|
A-Cnotren
Isotretinoin
|
520110029626 |
|
A.T Entecavir 0,05 mg/ml
Entecavir
|
893114009226 |
|
A.T Hydrocortisone 250
Hydrocortisone (Dưới dạng Hydrocortisone sodium succinate buffered)
|
893110009326 |
|
AcetylCystein SOHA 200 sachet
Gói 1g chứa: Acetylcysteine 200mg
|
893100012526 |
|
AcetylCystein SOHA 20mg/ml
Acetylcysteine (2%) 20mg/ml
|
893100012626 |
|
AcetylCystein SOHA 600 sachet
Gói 3g thuốc chứa: Acetylcysteine 600mg
|
893100012726 |
|
Adiovir
Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydrochlorid
|
894100030826 |
|
Alecast 10 mg
Montelukast natri 10,4mg tương đương với Montelukast
|
868110024526 |
|
Alloproly
Chai 200ml chứa: L – Alanin 0,50 (0,25% kl/tt) gam; L – Isoleucin 1,80 (0,90% kl/tt) gam; L – Lysin acetat (Tương đương L – Lysin 1,01 gam (0,51% kl/tt) ) 1,42 (0,71% kl/tt) gam; L – Methionin 0,60 (0,30% kl/tt) gam; L – Serin 0,60 (0,30% kl/tt) gam; L – Threonin 0,70 (0,35% kl/tt) gam; L – Tryptophan 0,50 (0,25% kl/tt) gam; L – Valin 2,00 (1,00% kl/tt) gam; L – Arginin 0,90 (0,45% kl/tt) gam; L –
|
893110018826 |
|
Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
Allopurinol
|
893110021526 |
|
Altamin
Cao khô Actiso (Extractum Folii Cynarae scolymi siccum) (tương đương 2,5g lá Actiso) 100mg; Cao khô hạt bìm bìm biếc (Extractum Semenis Pharbitidis siccum) (tương đương 75mg bột hạt bìm bìm biếc) 5,245mg; Cao khô rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii siccum) (tương đương 0,525g rau đắng đất) 75mg
|
893200001626 |
|
Amadolox
Magnesi hydroxyd (Magnesium hydroxide) 400mg, Nhôm hydroxyd (Dried Aluminium hydroxide gel) 400mg, Simethicon (Simethicone) 40mg
|
893100008126 |
|
Ambroflam
Ambroxol hydrochloride
|
890110031126 |
|
Ambroxol 30
Ambroxol hydroclorid
|
893100008726 |
|
Amoxicillin
250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder)
|
893110010626 |
|
Aneuro Fort
Nicergolin
|
893110014526 |
|
Apinargil 200
Danazol
|
893110007726 |
|
Apiridate 100
Trimebutine maleate
|
893110007826 |
|
Apisolred 5mg
Prednisolone 5mg (dưới dạng prednisolone sodium metasulfobenzoate 7,861mg)
|
893110007926 |
|
Areola-5
Aripiprazol
|
893110010126 |
|
Arginin ASP MCN
Arginin aspartat (L-Arginine L-Aspartate) 20% (w/v)
|
893110016526 |
|
Artlanzo
Lansoprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột)
|
890110029426 |
|
AstaNexum 20 Capsules
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 22,5% w/w chứa Esomeprazole Magnesium Trihydrate 22,21mg)
|
893110006026 |
|
AstaPadol Sachet 150
1 gói thuốc chứa: Paracetamol 150mg
|
893100006126 |
|
AstaPadol Sachet 250
1 gói thuốc chứa: Paracetamol 250mg
|
893100006226 |
|
AstaPadol Sachet 80
1 gói thuốc chứa: Paracetamol 80 mg
|
893100006326 |
|
AstaPadol Viên sủi 500 mg
Paracetamol
|
893100006426 |
|
Astalamin 4 mg
Chlorpheniramine maleate
|
893100005926 |
|
Astatropil 400 mg
Piracetam
|
893110006526 |
|
Atizilic
Aluminum hydroxide (Dưới dạng Dried Aluminum hydroxide gel) 40 mg/ml (4 % (w/v), Magnesium hydroxide 40 mg/ml (4 % (w/v), Simethicone (Dưới dạng Simethicone emulsion 30%) 4 mg/ml (0,4 % (w/v)
|
893100009426 |
|
Auropodox 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
|
890110029526 |
|
Azamun
Azathioprine
|
940115023426 |
|
Aze-Air
Azelastine hydrochloride
|
890110031926 |
|
BV Rifaximin 550
Rifaximin
|
893110019026 |
|
Banpix 2.5 Tablet
Apixaban
|
894110023326 |
|
Behistin 16
Betahistine dihydrochloride
|
893110020826 |
|
Behistin 24
Betahistine dihydrochloride
|
893110020926 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.