健康食品 登録証検索(VFA)
ベトナム食品安全局 (VFA) が公表する「健康食品(TPBVSK)の 登録受理証(giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm)」一覧(2018年以降)です。 元データは VFA の公式ページ が定期的に更新する単一の Excel ファイルから取り込んでいます。
データベース内レコード数: 72764
最終更新: 2026-05-16 10:29
72764 件のレコードが見つかりました。 4701〜4750 を表示。
| 受理番号 | 年 | 製品名 |
|---|---|---|
| 4080/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe DẠ THANH KHANG
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU HÀ NỘI
|
| 4081/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe EYE ZEAXANTHIN GMN
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG GERMANY
|
| 4082/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SMILE MOM
Công ty cổ phần công nghệ và dược phẩm Châu Âu
|
| 4083/2024/ĐKSP | 2024 |
Sản phẩm: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BRAIN HEALTH ACK
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ACK
|
| 4084/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe DI NIỆU ĐAN
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ABIKA VIỆT NAM
|
| 4085/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Xương Khớp Flexbs
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET
|
| 4086/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GLUCANKID DAILY DROPS
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HÓA SINH VIỆT NAM
|
| 4087/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe KIỆN TOÀN ÁP ĐẠI HỒNG PHÚC
CÔNG TY TNHH Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐẠI HỒNG PHÚC
|
| 4088/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe WINTAC PLUS
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLAMED
|
| 4089/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe C Rutin PM
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ PHÚ MINH
|
| 409/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ÍCH MẪU AN NGUYỆT
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI MEKONG VIỆT NAM
|
| 4090/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe CANXI SỮA TRUEMILK
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM LE'PHARCO FRANCE
|
| 4091/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ VIÊN UỐNG BỔ THẬN DIL MENUP+
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DIL PHARMA
|
| 4092/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BỔ NÃO - MẮT DHA CHO TRẺ LIZING BRAIN kid EYE
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM LINH CHI KOREA
|
| 4093/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe DECAROL
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
|
| 4094/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BONAGIN PLUS
Công ty TNHH dược và thiết bị y tế Khang Phúc
|
| 4095/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ZINCOBA
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM QUỐC TẾ ĐỨC HƯNG
|
| 4096/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Zircon men
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NEW WORLD
|
| 4097/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe D-Toxyl
CÔNG TY CỔ PHẦN L.W LOVE WELLNESS
|
| 4098/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BỔ THẦN KINH S5000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM APEC
|
| 4099/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ATMYTOL MEN
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHARMA
|
| 41/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SAMIBREX
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT
|
| 410/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ ALPHA VISION
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ALPHA
|
| 4100/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bổ thần kinh ATPlus
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHARMA
|
| 4101/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SOPHIE
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DAYSTAR
|
| 4102/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe OMEXXEL ROYAL
Công ty Cổ phần Reli USA
|
| 4103/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ PLEXKID CalD3K2 Grow
Công ty TNHH Nacopharm Miền Bắc
|
| 4104/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe KIỆN KHỚP CỬU TÔN
Công ty TNHH Dược Phẩm Cửu Tôn
|
| 4105/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ DƯỠNG GAN KHANG CỬU TÔN
Công ty TNHH Dược Phẩm Cửu Tôn
|
| 4106/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Dạ dày phosmagel
CÔNG TY TNHH DƯỢC THẢO NHÂN SINH
|
| 4107/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ RICH COENZYME Q10
CÔNG TY CỔ PHẦN 5SPRO
|
| 4108/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ULTIM TALLERK
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ PHÚC HƯNG
|
| 4109/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe NƯỚC ATISO OPC
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
|
| 411/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Siro ACTIMAX Fiber
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FAMAX
|
| 4110/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe FE - FOLIC BIPHARCO
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ BIPHARCO
|
| 4111/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Colungnam An Giấc
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN QUANG
|
| 4112/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe KOSABIR PLUS
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
|
| 4113/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ ATISO PLUSS
CÔNG TY TNHH WISCONSIN LINCOLN PHARMA
|
| 4114/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe TIỂU ĐÊM NHẤT NHẤT
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
|
| 4115/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SOINIEU DANKA
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
|
| 4116/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BỔ PHẾ DANKA
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
|
| 4117/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ALCON DANKA
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
|
| 4118/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Ginko brain gold TN
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG NGUYỄN
|
| 4119/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ AN VỊ CHÂN TÂM ĐƯỜNG
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC QUỐC TẾ HANOPHARM
|
| 412/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vai gáy Xương khớp ALASKA - S
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ALASKA-USA
|
| 4120/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ AN THẦN CHÂN TÂM ĐƯỜNG
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC QUỐC TẾ HANOPHARM
|
| 4121/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ DNA-Fermin
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
|
| 4122/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe WELLFORCE GOLDENGOS
CÔNG TY TNHH MEDIMAP
|
| 4123/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Sara Collagen
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY BÁCH THẢO DƯỢC
|
| 4124/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Fibro-B
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY BÁCH THẢO DƯỢC
|
参考データです。法律または商業目的で利用する前に、VFA の公式ページで直接確認してください。