健康食品 登録証検索(VFA)
ベトナム食品安全局 (VFA) が公表する「健康食品(TPBVSK)の 登録受理証(giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm)」一覧(2018年以降)です。 元データは VFA の公式ページ が定期的に更新する単一の Excel ファイルから取り込んでいます。
データベース内レコード数: 72764
最終更新: 2026-05-16 10:29
72764 件のレコードが見つかりました。 1951〜2000 を表示。
| 受理番号 | 年 | 製品名 |
|---|---|---|
| 1610/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe KẼM ZINC CMC
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CMC
|
| 1611/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ VƯỢNG GIÁP KHANG
CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH UK PHARMA VIỆT NAM
|
| 1612/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Calcium D3K2 Premium
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TINH HOA Y HỌC
|
| 1613/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hoạt Huyết An Thần CK
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MEDIPHARM
|
| 1614/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe EVA BEAUTY DMEX
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DMEXPHARM
|
| 1615/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe CHOLES Q10 TWHM
CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH DƯỢC PHẨM HANMI VIỆT HÀN
|
| 1616/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GASAKIN FUCOIDAN GOLD
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VNPC
|
| 1617/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe NATTOCARE GOLD
CÔNG TY TNHH USV PHARMA VIỆT NAM
|
| 1618/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe NHUẬN TÁO EUROBIO
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ EUROPHAR
|
| 1619/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lung Care
Công ty TNHH Vita Health Việt Nam
|
| 162/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe FIUFAMILY – BK
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BK PHARMA GROUP
|
| 1620/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe ORTHYMIN PLUSS ++
CÔNG TY TNHH NICE FRANCE LABORATORY
|
| 1621/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe 3D Hair&Nails Cube
Công ty trách nhiệm hữu hạn Siberian Health Quốc tế
|
| 1622/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BỔ THẦN KINH NEURONMAX
CÔNG TY TNHH HEGOLIFE
|
| 1623/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Erica Plus
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ERICA FRANCE
|
| 1624/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe DACOEYE
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯỢC PHẨM DACO
|
| 1625/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ĐẠI TRÀNG DACO
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯỢC PHẨM DACO
|
| 1626/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Đạm Yến Đa Vi Chất
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM UY PHÁT
|
| 1627/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe NZ GlycMussel
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM SỨC KHỎE VÀNG
|
| 1628/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Xuân Thu
CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG TINH HOA Y HỌC DÂN TỘC
|
| 1629/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe STALIG
Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM
|
| 163/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe NHUẬN TÁO LOUIS
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LOUIS PHARMA
|
| 1630/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SANG MAT AN NHAN KHANG TBP
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THẢO DƯỢC TÂN BẢO PHÁT
|
| 1631/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ VITAMIN E QUEEN
CÔNG TY TNHH DƯỢC THẢO JAPHACO
|
| 1632/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe FERINAFEVIT
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM OTIS PHARM
|
| 1633/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe FUCOIDAN - β – GLUCAN
CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B
|
| 1634/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BỔ THẦN KINH CMC
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CMC
|
| 1635/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Calcium – D3 CMC
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CMC
|
| 1636/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ WELLLAB ANTISOR ACTIVE
CÔNG TY TNHH MYGREENWAY VN
|
| 1637/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Propatex
CÔNG TY TNHH MEDICAMENT ÁNH DƯƠNG
|
| 1638/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Viên ngậm họng Tích Thiện Đường
CÔNG TY CỔ PHẨN Y DƯỢC TÍCH THIỆN ĐƯỜNG
|
| 1639/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe Baticonine
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO GOLDCARE
|
| 164/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe AM Calci Kids
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AMERICAN
|
| 1640/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Ginkgo Plus SUN
CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC PHẨM SUNSHINE
|
| 1641/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe IMMURAI
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG ĐÔNG
|
| 1642/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe KENK BONE & JOINT SUPPORT
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
|
| 1643/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Elastin Plus & Nattokinase
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GICO
|
| 1644/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Orthomol Beauty for Men
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ACESO
|
| 1645/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lekiter Ferrolek Drops
CÔNG TY TNHH LEKING PHARMA
|
| 1646/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Dạ dày gel gold +++
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HEALTHY
|
| 1647/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ HITO VITAL
CÔNG TY TNHH OTD VIỆT NAM
|
| 1648/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GOU GSV
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ TÙNG LỘC
|
| 1649/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ETHYSUN
CÔNG TY TNHH SUNOR PHARMA
|
| 165/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ TAHOTW28
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Dược Liệu Trung Ương 28
|
| 1650/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vương tràng khang royal
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SAO HOÀNG GIA
|
| 1651/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GINKOHAPHAR
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM HAVIPHAR
|
| 1652/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Evitmax DHA
CÔNG TY TNHH DP THIẾT BỊ Y TẾ WINDCARE GROUP
|
| 1653/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe VIHA BONE' D3K2
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIHAPHAR
|
| 1654/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ NUCICAL
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPV
|
| 1655/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe V- BRAIN day & night
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC PHẨM VICPHAR
|
参考データです。法律または商業目的で利用する前に、VFA の公式ページで直接確認してください。