健康食品 登録証検索(VFA)
ベトナム食品安全局 (VFA) が公表する「健康食品(TPBVSK)の 登録受理証(giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm)」一覧(2018年以降)です。 元データは VFA の公式ページ が定期的に更新する単一の Excel ファイルから取り込んでいます。
データベース内レコード数: 72764
最終更新: 2026-05-16 10:29
72764 件のレコードが見つかりました。 8801〜8850 を表示。
| 受理番号 | 年 | 製品名 |
|---|---|---|
| 7792/2024/ĐKSP | 2024 |
Optibac Baby Drops
CÔNG TY TNHH OPTIBAC PROBIOTICS VIETNAM
|
| 7793/2024/ĐKSP | 2024 |
SIRO PHATQUAMIN GOLD
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
|
| 7794/2024/ĐKSP | 2024 |
VIÊN TĨNH MẠCH TRIKARIK
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KARIK VIỆT NAM
|
| 7795/2024/ĐKSP | 2024 |
Novolax Kid
Công ty cổ phần Novopharm - Nhà máy GMP dược phẩm
|
| 7796/2024/ĐKSP | 2024 |
jimbodhield
CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ ALAMA VIỆT NAM
|
| 7797/2024/ĐKSP | 2024 |
GTN ZINEC KID
CÔNG TY TNHH AUDACE LAB
|
| 7798/2024/ĐKSP | 2024 |
AF EVA NGỌC NỮ
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AE FRANCE
|
| 7799/2024/ĐKSP | 2024 |
Viên uống SillymariDetox
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MT BESTTECK PHARM
|
| 78/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Neogobeon QM
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG MINH
|
| 780/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe HEALTH CARE HỒNG SÂM ĐÔNG TRÙNG
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NACOPHA
|
| 7800/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ ZinC Banzomax Hanvifa
CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC HANVIFA VIỆT NAM
|
| 7801/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Optibac Bifido & Fibre
CÔNG TY TNHH OPTIBAC PROBIOTICS (VIETNAM)
|
| 7802/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ ĐƯỜNG HUYẾT DK
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC HƯNG PHARMA
|
| 7803/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ JOINTS CNOMIN
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CNOPHARMA GROUP
|
| 7804/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Viên Gan Minh Đường
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯỢC MINH ĐƯỜNG VÀNG
|
| 7805/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Đại Tràng Dacare
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ROYAL CARE
|
| 7806/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ BỒI BỔ GINTAMIN
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TẤM LÒNG VÀNG
|
| 7807/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ PHUCGIA Golden Health
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC PHÚC GIA
|
| 7808/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ KẼM ADA
CÔNG TY TNHH ADA GROUP VIỆT NAM
|
| 7809/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ VIÊN XOANG NACO
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NACOPHARM
|
| 781/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ ÍCH THẬN BACH THAO DUOC
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY BÁCH THẢO DƯỢC
|
| 7810/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ AKNICARE COMBI
CÔNG TY TNHH NEOASIA VIỆT NAM
|
| 7811/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ BABY LOVE DROPS
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐĂNG KHÔI
|
| 7812/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ FITS
CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG TOÀN CẦU UNINUTRI MILK
|
| 7813/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ CITICOLINE 500 EXTRA NATTOKINASE
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ DỊCH VỤ Y TẾ ANH MỸ PHABACO
|
| 7814/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ BOHEPA Med-C
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIÊN KẾT MEDCON
|
| 7815/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Oscacemux
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SWISS VITA
|
| 7816/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ OstroVit® Creatine Monohydrate Natural
CÔNG TY TNHH BEST NUTRITION
|
| 7817/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe NQ - Brain Kids
Công ty TNHH dược phẩm Ngọc Quý
|
| 7818/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Mẫn Bì đan
Công ty TNHH Kingpharm
|
| 7819/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ANT Ladies
Công ty TNHH ANT Pharma
|
| 782/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe CAL CITRATE 800 MK7
CÔNG TY TNHH APOLLO PHARM VIỆT NAM
|
| 7820/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Men viên Mejiphar
Công ty Cổ phần Meijiphar
|
| 7821/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Fiber Vifa
Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Vifa
|
| 7822/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Tam An ST
Công ty Cổ phần dược phẩm Thiên Ý Pharma
|
| 7823/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Viên trà xanh 200MG
Công ty Cổ phần sản xuất và thương mại 5T
|
| 7824/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Yên bao tử
Công ty TNHH Giải pháp thảo dược Phương Đông
|
| 7825/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe LadeeKom
Công ty Viva Care
|
| 7826/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe LAC Turmeric Curcumin 1055mg
Công ty LAC Việt Nam
|
| 7827/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe NORDIC SEAL OMEGA 3 S2
CÔNG TY CỔ PHẦN NORSEL PHARMA VIETNAM
|
| 7828/2024/ĐKSP | 2024 |
tpbvsk PARAMB VIFA
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIFA
|
| 7829/2024/ĐKSP | 2024 |
tpbvsk Men vi sinh Enterbiotic TW8
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HÓA DƯỢC TW8
|
| 783/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PHOSPHA PLUS
CÔNG TY TNHH NAM CHÂU PHARMA
|
| 7830/2024/ĐKSP | 2024 |
tpbvsk OLEX IMMUNO
CÔNG TY TNHH NHI KHOA PHARMA
|
| 7831/2024/ĐKSP | 2024 |
tpbvsk Viên Ngậm Thảo Mộc LaLang
CÔNG TY CỔ PHẦN BIDICOMED
|
| 7832/2024/ĐKSP | 2024 |
tpbvsk COLLAGEN 13500MG BIOTIN 10000MCG NEST
CÔNG TY TNHH CICI HOLDINGS
|
| 7833/2024/ĐKSP | 2024 |
tpbvsk BONEQ PLUS
CÔNG TY CỔ PHẦN EQ PHARMA
|
| 7834/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe FUDANIMMU
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN KHANG
|
| 7835/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PHUCGIA Thập Toàn DAIBO CAP
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC PHÚC GIA
|
| 7836/2024/ĐKSP | 2024 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PHUCGIA FEM UMAN
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC PHÚC GIA
|
参考データです。法律または商業目的で利用する前に、VFA の公式ページで直接確認してください。